Đo Điện Trở Cách Điện Kyoritsu K3166
Primary tabs
SKU
KYORITSU-K3166
Category
Brand
Shop
List price
3,744,000đ
Price
3,312,000đ
Price sale
432,000đ
% sale
11.50%
Last modified
12/02/2025 - 10:33
Chuyến đến nơi bán
Bạn đang chuyển đến trang bán sản phẩm Đo Điện Trở Cách Điện Kyoritsu K3166
Hệ thống sẽ tự chuyển trong 5 giây
Price history
So sánh giá sản phẩm tương tự (theo SKU - Mã sản phẩm)
| Image | Name | Shop | List price | Price (formatted) | Price | SKU | Category name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu K3128 | KetNoiTieuDung |
151,140,000đ | 133,916,000đ | 133916000 | KYORITSU-K3128 | Thiết Bị Đo Điện |
|
Ampe kìm Kyoritsu K2031 | KetNoiTieuDung |
2,748,000đ | 2,435,000đ | 2435000 | KYORITSU-K2031 | Thiết Bị Đo Điện |
|
Máy đo điện trở cách điện KYORITSU KEW 3125B | MayDoChuyenDung |
19,070,000đ | 19070000 | KYORITSU-KEW-3125B | Đồng Hồ Đo Megomet | |
|
Đo Nhiệt Độ Từ Xa Kyoritsu K5515 | KetNoiTieuDung |
7,328,880đ | 6,474,000đ | 6474000 | XA-KYORITSU-K5515 | Công Cụ Dụng Cụ |
| Đo Chỉ Thị Pha Kyoritsu K8035 | KetNoiTieuDung |
8,148,000đ | 7,230,000đ | 7230000 | PHA-KYORITSU-K8035 | Thiết Bị Dụng Cụ Đo | |
|
Ampe kìm Kyoritsu KEWSNAP KT200 (400A, 600V) | Meta |
1,120,000đ | 1120000 | KYORITSU-KEWSNAP-KT200 | Thiết Bị Đo Kiểm Tra Điện | |
|
Ampe kìm AC KYORITSU KEW SNAP 200 (400A, 600V) | FactDepot |
1,502,000đ | 1,320,000đ | 1320000 | AC-KYORITSU-KEW-SNAP-200 | Thiết Bị Đo Điện Điện Tử |
|
Ampe kìm ACDC Kyoritsu Kewsnap 203 | MayDoChuyenDung |
1,930,000đ | 1930000 | ACDC-KYORITSU-KEWSNAP-203 | Ampe Kìm | |
|
Ampe Kìm AC Kyoritsu k2210R (3000A, True RMS) | KetNoiTieuDung |
8,520,000đ | 7,546,000đ | 7546000 | AC-KYORITSU-K2210R | Thiết Bị Đo Điện |
|
Ampe kìm AC/DC Kyoritsu Kewsnap203 (AC/DC 400A) | Meta |
2,230,000đ | 2230000 | AC/DC-KYORITSU-KEWSNAP203 | Thiết Bị Đo Kiểm Tra Điện | |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu Kew 3023A | Meta |
9,500,000đ | 8,950,000đ | 8950000 | KYORITSU-KEW-3023A | Thiết Bị Đo Kiểm Tra Điện |
|
Đồng Hồ Đo Điện Trở Cách Điện Kyoritsu Kew 3021A | KetNoiTieuDung |
8,899,000đ | 8,721,000đ | 8721000 | KYORITSU-KEW-3021A | Thiết Bị Đo Điện |
|
Đồng Hồ Vạn Năng Kyoritsu KEW 3023A | KetNoiTieuDung |
8,899,000đ | 8,721,000đ | 8721000 | KYORITSU-KEW-3023A | Thiết Bị Đo Điện |
|
Đồng Hồ Vạn Năng Kyoritsu K1051 | KetNoiTieuDung |
9,560,000đ | 9,200,000đ | 9200000 | KYORITSU-K1051 | Thiết Bị Đo Điện |
|
Máy Thử Điện Áp Kyoritsu KT170 | KetNoiTieuDung |
2,013,000đ | 2013000 | KYORITSU-KT170 | Thiết Bị Đo Điện | |
|
Máy thử điện áp (12-690V AC/DC) Kyoritsu KT170 | DungCuVang |
1,890,000đ | 1890000 | KYORITSU-KT170 | Thiết Bị Đo | |
|
Ampe kìm Kyoritsu KT203 | DungCuVang |
2,268,000đ | 2,160,000đ | 2160000 | KYORITSU-KT203 | Ampe Kìm |
|
Ampe kìm Kyoritsu KT200 | DungCuVang |
1,242,000đ | 1242000 | KYORITSU-KT200 | Ampe Kìm | |
|
Ampe kìm Kyoritsu KEW 2510 | MayDoChuyenDung |
14,660,000đ | 14660000 | KYORITSU-KEW-2510 | Ampe Kìm | |
|
Ampe kìm Kyoritsu K2033 | KetNoiTieuDung |
4,980,000đ | 4,412,000đ | 4412000 | KYORITSU-K2033 | Thiết Bị Đo Điện |
|
Ampe kìm Kyoritsu K2010 | KetNoiTieuDung |
14,148,000đ | 12,533,000đ | 12533000 | KYORITSU-K2010 | Thiết Bị Đo Điện |
|
Ampe kìm Kyoritsu KEW 2510 | KetNoiTieuDung |
18,132,000đ | 16,067,000đ | 16067000 | KYORITSU-KEW-2510 | Thiết Bị Đo Điện |
|
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu k1011 | KetNoiTieuDung |
2,328,000đ | 2,073,000đ | 2073000 | KYORITSU-K1011 | Thiết Bị Đo Điện |
|
Ampe kìm Kyoritsu K2055 | KetNoiTieuDung |
4,512,000đ | 4,079,000đ | 4079000 | KYORITSU-K2055 | Thiết Bị Đo Điện |
|
Đồng Hồ Vạn Năng Kyoritsu K1009 | KetNoiTieuDung |
1,488,000đ | 1,339,000đ | 1339000 | KYORITSU-K1009 | Thiết Bị Đo Điện |
|
Đồng Hồ Vạn Năng Kyoritsu K1061 | KetNoiTieuDung |
15,168,000đ | 13,435,000đ | 13435000 | KYORITSU-K1061 | Thiết Bị Đo Điện |
|
Đồng Hồ Vạn Năng Kyoritsu K1062 | KetNoiTieuDung |
16,308,000đ | 14,448,000đ | 14448000 | KYORITSU-K1062 | Thiết Bị Đo Điện |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu KEW 3025B | Meta |
16,000,000đ | 14,990,000đ | 14990000 | KYORITSU-KEW-3025B | Thiết Bị Đo Kiểm Tra Điện |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3166 | DungCuVang |
3,250,000đ | 3250000 | KYORITSU-3166 | Thiết Bị Đo | |
| Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3166 | TatMart |
3,583,000đ | 3583000 | KYORITSU-3166 | Thiết Bị Đo Điện Trở | ||
| Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu 3166 | FactDepot |
3,936,000đ | 3,355,000đ | 3355000 | KYORITSU-3166 | Thiết Bị Đo Điện Điện Tử | |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3166 | MayDoChuyenDung |
3,020,000đ | 3020000 | KYORITSU-3166 | Đồng Hồ Đo Megomet | |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3166 | Meta |
4,500,000đ | 3,500,000đ | 3500000 | KYORITSU-3166 | Thiết Bị Đo Kiểm Tra Điện |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện (Mêgôm mét) Kyoritsu 3161A | DungCuVang |
8,459,000đ | 8,056,000đ | 8056000 | KYORITSU-3161A | Thiết Bị Đo |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165 | DungCuVang |
3,413,000đ | 3,250,000đ | 3250000 | KYORITSU-3165 | Thiết Bị Đo |
| Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165 | FactDepot |
4,004,000đ | 3,355,000đ | 3355000 | KYORITSU-3165 | Thiết Bị Đo Điện Điện Tử | |
| Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A | FactDepot |
11,258,000đ | 8,591,000đ | 8591000 | KYORITSU-3161A | Thiết Bị Đo Điện Điện Tử | |
| Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A | TatMart |
10,261,000đ | 10261000 | KYORITSU-3161A | Thiết Bị Đo Điện Trở | ||
| Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165 | TatMart |
3,583,000đ | 3583000 | KYORITSU-3165 | Thiết Bị Đo Điện Trở | ||
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A | MayDoChuyenDung |
7,500,000đ | 7500000 | KYORITSU-3161A | Đồng Hồ Đo Megomet | |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165 | MayDoChuyenDung |
3,020,000đ | 3020000 | KYORITSU-3165 | Đồng Hồ Đo Megomet | |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165 | Meta |
4,200,000đ | 3,500,000đ | 3500000 | KYORITSU-3165 | Thiết Bị Đo Kiểm Tra Điện |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A | KetNoiTieuDung |
9,276,000đ | 8,231,000đ | 8231000 | KYORITSU-3161A | Thiết Bị Đo Điện |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165 | KetNoiTieuDung |
3,744,000đ | 3,240,000đ | 3240000 | KYORITSU-3165 | Thiết Bị Đo Điện |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A | Meta |
8,530,000đ | 8530000 | KYORITSU-3161A | Thiết Bị Đo Kiểm Tra Điện | |
| Thiết bị đo Megomet Kyoritsu 3431 | FactDepot |
13,041,000đ | 10,120,000đ | 10120000 | MEGOMET-KYORITSU-3431 | Thiết Bị Dụng Cụ Đo Khác | |
| Thiết bị đo Megomet Kyoritsu 3124 | FactDepot |
38,500,000đ | 31,498,000đ | 31498000 | MEGOMET-KYORITSU-3124 | Thiết Bị Dụng Cụ Đo Khác | |
|
Thiết Bị Đo Thứ Tự Pha Kyoritsu 8031F | KetNoiTieuDung |
5,052,000đ | 4,474,000đ | 4474000 | PHA-KYORITSU-8031F | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Chỉ Thị Pha Kyoritsu 8031 | KetNoiTieuDung |
2,208,000đ | 1,965,000đ | 1965000 | PHA-KYORITSU-8031 | Thiết Bị Đo Điện |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A | DungCuVang |
5,788,000đ | 5788000 | KYORITSU-3131A | Thiết Bị Đo |








































