Thước cặp đo đường kính loại hiển thị số bằng đồng hồ SATA 91521
Primary tabs
SKU
SATA-91521
Category
Brand
Shop
List price
1,119,960đ
Price
1,008,000đ
Price sale
111,960đ
% sale
10.00%
Last modified
07/07/2025 - 10:54
Chuyến đến nơi bán
Bạn đang chuyển đến trang bán sản phẩm Thước cặp đo đường kính loại hiển thị số bằng đồng hồ SATA 91521
Hệ thống sẽ tự chuyển trong 5 giây
Price history
So sánh giá sản phẩm tương tự (theo SKU - Mã sản phẩm)
| Image | Name | Shop | List price | Price (formatted) | Price | SKU | Category name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thước cặp đồng hồ SATA 91523 0-300mm | KetNoiTieuDung |
2,069,280đ | 1,862,000đ | 1862000 | SATA-91523-0-300MM | Thiết Bị Dụng Cụ Đo | |
| Thước cặp đo đường kính loại hiển thị số bằng đồng hồ SATA 91522 | KetNoiTieuDung |
1,509,840đ | 1,359,000đ | 1359000 | SATA-91522 | Thiết Bị Dụng Cụ Đo | |
| Thước kẹp điện tử đo độ sâu SATA 91552 0-200mm | KetNoiTieuDung |
1,649,160đ | 1,484,000đ | 1484000 | SATA-91552-0-200MM | Thiết Bị Dụng Cụ Đo | |
| Thước đo độ sâu kỹ thuật số SATA 91551 0-150mm | KetNoiTieuDung |
1,239,840đ | 1,116,000đ | 1116000 | SATA-91551-0-150MM | Thiết Bị Dụng Cụ Đo | |
| Thước căp cơ đo đường kính 0 - 150mm Sata 91501 | KetNoiTieuDung |
829,440đ | 746,000đ | 746000 | 150MM-SATA-91501 | Thước Kẹp | |
| Thước căp điện tử đo đường kính 0 - 150mm Sata 91511 | KetNoiTieuDung |
1,119,960đ | 1,008,000đ | 1008000 | 150MM-SATA-91511 | Thước Kẹp | |
|
Thước căp điện tử đo đường kính 0 - 200mm SATA 91512 | BigShop |
1,535,000đ | 1535000 | 200MM-SATA-91512 | Bút Thử Điện Thước Các Loại | |
| Thước căp điện tử đo đường kính 0 - 200mm Sata 91512 | KetNoiTieuDung |
1,649,160đ | 1,600,000đ | 1600000 | 200MM-SATA-91512 | Thiết Bị Dụng Cụ Đo | |
| Thước kẹp cơ SATA 91503 300mm | KetNoiTieuDung |
1,749,600đ | 1,575,000đ | 1575000 | SATA-91503-300MM | Thước Kẹp | |
| Thước cặp điện tử hiển thị kỹ thuật số SATA 91513 0-300mm | KetNoiTieuDung |
2,409,480đ | 2,169,000đ | 2169000 | SATA-91513-0-300MM | Thước Kẹp | |
| Thước đo chiều cao kỹ thuật số SATA 91546 0-300mm | KetNoiTieuDung |
4,172,040đ | 3,755,000đ | 3755000 | SATA-91546-0-300MM | Thước Đo Độ Cao | |
| Panme đo đường kính ngoài SATA 91533 | KetNoiTieuDung |
869,400đ | 782,000đ | 782000 | SATA-91533 | Thước Panme | |
|
Thước căp điện tử đo đường kính 0 - 150mm SATA 91511 | BigShop |
975,000đ | 975000 | SATA-91511 | Bút Thử Điện Thước Các Loại | |
| Thước đo chiều cao SATA 91544 500mm | KetNoiTieuDung |
4,653,720đ | 4,188,000đ | 4188000 | SATA-91544-500MM | Thước Đo Độ Cao | |
| Thước đo chiều cao kỹ thuật số SATA 91547 0-500mm | KetNoiTieuDung |
6,135,480đ | 5,522,000đ | 5522000 | SATA-91547-0-500MM | Thiết Bị Dụng Cụ Đo | |
| Thước đo độ cao SATA 91542 0-200mm | KetNoiTieuDung |
2,316,600đ | 2,085,000đ | 2085000 | SATA-91542-0-200MM | Thước Đo Độ Cao | |
| Thước đo độ cao SATA 91543 0-300mm | KetNoiTieuDung |
2,768,040đ | 2,491,000đ | 2491000 | SATA-91543-0-300MM | Thước Đo Độ Cao | |
| Thước đo độ cao điện tử SATA 91545 0-200mm | KetNoiTieuDung |
3,838,320đ | 3,454,000đ | 3454000 | SATA-91545-0-200MM | Thước Đo Độ Cao | |
| Thước panme đo ngoài SATA 91531 0-25mm | KetNoiTieuDung |
699,840đ | 630,000đ | 630000 | SATA-91531-0-25MM | Thước Panme | |
| Panme đo ngoài hiển thị kỹ thuật số SATA 91535 | KetNoiTieuDung |
3,329,640đ | 2,997,000đ | 2997000 | SATA-91535 | Thiết Bị Dụng Cụ Đo | |
| Thước Panme đo ngoài micromet SATA 91532 | KetNoiTieuDung |
829,440đ | 746,000đ | 746000 | SATA-91532 | Thước Panme | |
| Thước Panme đo ngoài điện tử SATA 91534 | KetNoiTieuDung |
2,919,240đ | 2,627,000đ | 2627000 | SATA-91534 | Thiết Bị Dụng Cụ Đo | |
| Đồng hồ so cơ khí 0-5mm SATA 91561 | KetNoiTieuDung |
849,200đ | 764,000đ | 764000 | 0-5MM-SATA-91561 | Đồng Hồ So | |
| Đồng hồ so cơ khí SATA 91562 0-10mm | KetNoiTieuDung |
899,800đ | 810,000đ | 810000 | SATA-91562-0-10MM | Đồng Hồ So | |
| Đồng hồ so điện tử SATA 91565 0-0,8mm | KetNoiTieuDung |
2,069,100đ | 1,862,000đ | 1862000 | SATA-91565-0-0,8MM | Đồng Hồ So | |
| Thước kẹp điện tử đo độ sâu SATA 91553 0-300mm | KetNoiTieuDung |
2,069,280đ | 1,862,000đ | 1862000 | SATA-91553-0-300MM | Thước Kẹp | |
| Thước căp cơ đo đường kính 0 - 200mm Sata 91502 | KetNoiTieuDung |
1,239,840đ | 1,116,000đ | 1116000 | 200MM-SATA-91502 | Thước Kẹp | |
|
Đế kẹp panme phụ kiện thước micromet SATA 91539 | KetNoiTieuDung |
699,840đ | 630,000đ | 630000 | SATA-91539 | Thước Panme |
| Đồng hồ so điện tử IP54 đo áp suất SATA 91564 0-25.4mm | KetNoiTieuDung |
1,737,720đ | 1,564,000đ | 1564000 | SATA-91564-0-25.4MM | Đồng Hồ So | |
|
Kìm bấm cốt dây điện sleeves SATA 91152 | KetNoiTieuDung |
1,239,700đ | 1,116,000đ | 1116000 | SATA-91152 | Kìm Cầm Tay |
|
Kìm tuốt dây tự động dòng G (0.2 - 6 mm²) SATA 91215 | KetNoiTieuDung |
1,289,200đ | 1,160,000đ | 1160000 | SATA-91215 | Kìm Cầm Tay |
| 7'' Kềm tuốt dây tự động mẫu B Sata 91213 | KetNoiTieuDung |
330,000đ | 297,000đ | 297000 | SATA-91213 | Tuyển Tập Dụng Cụ Cầm Tay | |
| Kìm tuốt dây tự động Sata 91212 7" | KetNoiTieuDung |
330,000đ | 297,000đ | 297000 | SATA-91212-7" | Kìm Cầm Tay | |
| Thước cuộn Sata 91-321 3.5m | KetNoiTieuDung |
102,000đ | 90,000đ | 90000 | SATA-91-321-3.5M | Thiết Bị Dụng Cụ Đo | |
|
Kìm bấm đầu cos line điện thoại đầu D-Sub 8.5" SATA 91121 | KetNoiTieuDung |
5,489,000đ | 4,940,000đ | 4940000 | D-SUB-8.5"-SATA-91121 | Kìm Cầm Tay |
|
Kềm tuốt dây tự động 7in Sata 91213 | DungCuVang |
353,000đ | 335,000đ | 335000 | 7IN-SATA-91213 | Dụng Cụ Cầm Tay - Đồ Nghề |
| Thước thủy 90cm/36in Sata 91615 | KetNoiTieuDung |
420,000đ | 420000 | 90CM/36IN-SATA-91615 | Thiết Bị Dụng Cụ Đo | ||
|
Thước cuộn thép 5m hai mặt SATA 91315b | HoangLongVu |
153,000đ | 153000 | SATA-91315B | Thước Đo | |
| Thước lá Inox SATA 91401 150mm | KetNoiTieuDung |
19,440đ | 17,000đ | 17000 | INOX-SATA-91401-150MM | Thiết Bị Dụng Cụ Đo | |
|
Thước lá cầm tay vuông góc 400mm SATA 91415 | KetNoiTieuDung |
442,800đ | 399,000đ | 399000 | 400MM-SATA-91415 | Thước Lá |
|
Kìm bấm đầu cốt dây điện connector SATA 91158 | KetNoiTieuDung |
869,000đ | 782,000đ | 782000 | SATA-91158 | Kìm Cầm Tay |
|
Kìm bấm đầu cốt dây điện connector SATA 91159 | KetNoiTieuDung |
1,239,700đ | 1,116,000đ | 1116000 | SATA-91159 | Kìm Cầm Tay |
|
Kìm bấm cos 7.5" 0.25-2.5mm SATA 91115 | KetNoiTieuDung |
1,039,500đ | 936,000đ | 936000 | 7.5"-0.25-2.5MM-SATA-91115 | Kìm Cầm Tay |
|
Kìm bấm đầu cốt dây điện terminal SATA 91156 | KetNoiTieuDung |
1,239,700đ | 1,116,000đ | 1116000 | SATA-91156 | Kìm Cầm Tay |
|
Kìm bấm đầu cốt dây điện terminal SATA 91155 | KetNoiTieuDung |
869,000đ | 782,000đ | 782000 | SATA-91155 | Kìm Cầm Tay |
|
Kìm bấm đầu cốt dây điện connector SATA 91157 | KetNoiTieuDung |
869,000đ | 782,000đ | 782000 | SATA-91157 | Kìm Cầm Tay |
|
Kìm bấm cốt dây điện sleeves SATA 91151 | KetNoiTieuDung |
869,000đ | 782,000đ | 782000 | SATA-91151 | Kìm Cầm Tay |
|
Kìm bấm đầu cốt dây điện terminal SATA 91154 | KetNoiTieuDung |
1,239,700đ | 1,116,000đ | 1116000 | SATA-91154 | Kìm Cầm Tay |
|
Kìm bấm đầu cốt dây điện terminal SATA 91153 | KetNoiTieuDung |
869,000đ | 782,000đ | 782000 | SATA-91153 | Kìm Cầm Tay |
|
Kiềm bấm đầu cable Sata 91109 9'' | KetNoiTieuDung |
1,449,800đ | 1,305,000đ | 1305000 | SATA-91109-9'' | Công Cụ Dụng Cụ |


















