Mũi khoan col List602-10.5 Nachi
Primary tabs
SKU
LIST602-10.5-NACHI
Category
Brand
Shop
List price
558,000đ
Price
512,000đ
Price sale
46,000đ
% sale
8.20%
Last modified
01/31/2025 - 06:55
Chuyến đến nơi bán
Bạn đang chuyển đến trang bán sản phẩm Mũi khoan col List602-10.5 Nachi
Hệ thống sẽ tự chuyển trong 5 giây
Price history
So sánh giá sản phẩm tương tự (theo SKU - Mã sản phẩm)
| Image | Name | Shop | List price | Price (formatted) | Price | SKU | Category name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mũi khoan sắt chuôi côn 10.5mm Nachi List602-10.5 | KetNoiTieuDung |
590,000đ | 590000 | 10.5MM-NACHI-LIST602-10.5 | Dụng Cụ Tổng Hợp | |
| Mũi khoan col List602-10.1 Nachi | KetNoiTieuDung |
501,000đ | 472,000đ | 472000 | LIST602-10.1-NACHI | Phụ Kiện Máy Khoan | |
| Mũi khoan col List602-10.9 Nachi | KetNoiTieuDung |
527,000đ | 496,000đ | 496000 | LIST602-10.9-NACHI | Phụ Kiện Máy Khoan | |
| Mũi khoan col List602-10.7 Nachi | KetNoiTieuDung |
527,000đ | 496,000đ | 496000 | LIST602-10.7-NACHI | Phụ Kiện Máy Khoan | |
| Mũi khoan col List602-10.8 Nachi | KetNoiTieuDung |
527,000đ | 496,000đ | 496000 | LIST602-10.8-NACHI | Phụ Kiện Máy Khoan | |
| Mũi khoan col List602-10.4 Nachi | KetNoiTieuDung |
501,000đ | 472,000đ | 472000 | LIST602-10.4-NACHI | Phụ Kiện Máy Khoan | |
| Mũi khoan col List602-10.2 Nachi | KetNoiTieuDung |
501,000đ | 472,000đ | 472000 | LIST602-10.2-NACHI | Mũi Khoan | |
| Mũi khoan col List602-10.6 Nachi | KetNoiTieuDung |
527,000đ | 496,000đ | 496000 | LIST602-10.6-NACHI | Mũi Khoan | |
| Mũi khoan col List602-10.3 Nachi | KetNoiTieuDung |
501,000đ | 472,000đ | 472000 | LIST602-10.3-NACHI | Phụ Kiện Máy Khoan | |
|
Mũi khoan sắt chuôi côn 10.3mm Nachi List602-10.3 | KetNoiTieuDung |
590,000đ | 590000 | 10.3MM-NACHI-LIST602-10.3 | Tuyển Tập Dụng Cụ Cầm Tay | |
|
Mũi khoan sắt chuôi côn 10.4mm Nachi List602-10.4 | KetNoiTieuDung |
590,000đ | 590000 | 10.4MM-NACHI-LIST602-10.4 | Phụ Kiện Máy Khoan | |
|
Mũi khoan sắt chuôi côn 10.1mm Nachi List602-10.1 | KetNoiTieuDung |
590,000đ | 590000 | 10.1MM-NACHI-LIST602-10.1 | Phụ Kiện Máy Khoan | |
|
Mũi khoan sắt chuôi côn 10.8mm Nachi List602-10.8 | KetNoiTieuDung |
527,000đ | 495,000đ | 495000 | 10.8MM-NACHI-LIST602-10.8 | Phụ Kiện Máy Khoan |
|
Mũi khoan sắt chuôi côn 10.6mm Nachi List602-10.6 | KetNoiTieuDung |
527,000đ | 527000 | 10.6MM-NACHI-LIST602-10.6 | Mũi Khoan | |
|
Mũi khoan sắt chuôi côn 10.2mm Nachi List602-10.2 | KetNoiTieuDung |
590,000đ | 590000 | 10.2MM-NACHI-LIST602-10.2 | Mũi Khoan | |
|
Mũi khoan sắt chuôi côn 10.7mm Nachi List602-10.7 | KetNoiTieuDung |
527,000đ | 495,000đ | 495000 | 10.7MM-NACHI-LIST602-10.7 | Dụng Cụ Tổng Hợp |
| Mũi khoan col List602-60.5 Nachi | KetNoiTieuDung |
18,047,000đ | 16,990,000đ | 16990000 | LIST602-60.5-NACHI | Mũi Khoan | |
| Mũi khoan col List602-70.5 Nachi | KetNoiTieuDung |
26,880,000đ | 25,270,000đ | 25270000 | LIST602-70.5-NACHI | Phụ Kiện Máy Khoan | |
|
Mũi khoan col List602-20.5 Nachi | KetNoiTieuDung |
1,599,000đ | 1,449,000đ | 1449000 | LIST602-20.5-NACHI | Công Cụ Dụng Cụ |
| Mũi khoan col List602-30.5 Nachi | KetNoiTieuDung |
3,273,000đ | 3,076,000đ | 3076000 | LIST602-30.5-NACHI | Mũi Khoan | |
|
Mũi khoan col List602-40.5 Nachi | KetNoiTieuDung |
6,467,000đ | 6,050,000đ | 6050000 | LIST602-40.5-NACHI | Công Cụ Dụng Cụ |
| Mũi khoan col List602-50.5 Nachi | KetNoiTieuDung |
10,932,000đ | 10,276,000đ | 10276000 | LIST602-50.5-NACHI | Mũi Khoan | |
| Mũi khoan col List602-12.5 Nachi | KetNoiTieuDung |
619,000đ | 582,000đ | 582000 | LIST602-12.5-NACHI | Phụ Kiện Máy Khoan | |
| Mũi khoan col List602-11.5 Nachi | KetNoiTieuDung |
554,000đ | 521,000đ | 521000 | LIST602-11.5-NACHI | Phụ Kiện Máy Khoan | |
|
Mũi khoan col List602-17.5 Nachi | KetNoiTieuDung |
1,399,000đ | 1,115,000đ | 1115000 | LIST602-17.5-NACHI | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Mũi khoan col List602-18.5 Nachi | KetNoiTieuDung |
1,299,000đ | 1,199,000đ | 1199000 | LIST602-18.5-NACHI | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Mũi khoan col List602-13.5 Nachi | KetNoiTieuDung |
772,000đ | 699,000đ | 699000 | LIST602-13.5-NACHI | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Mũi khoan col List602-14.5 Nachi | KetNoiTieuDung |
849,000đ | 829,000đ | 829000 | LIST602-14.5-NACHI | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Mũi khoan col List602-19.5 Nachi | KetNoiTieuDung |
1,499,000đ | 1,349,000đ | 1349000 | LIST602-19.5-NACHI | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Mũi khoan col List602-16.5 Nachi | KetNoiTieuDung |
1,099,000đ | 1099000 | LIST602-16.5-NACHI | Công Cụ Dụng Cụ | |
|
Mũi khoan col List602-15.5 Nachi | KetNoiTieuDung |
999,000đ | 899,000đ | 899000 | LIST602-15.5-NACHI | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Mũi taro thẳng M3x0.5 Nachi L6868 | KetNoiTieuDung |
239,000đ | 179,000đ | 179000 | M3X0.5-NACHI-L6868 | Công Cụ Dụng Cụ |
| Mũi khoan col List602-10 Nachi | KetNoiTieuDung |
566,400đ | 532,800đ | 532800 | LIST602-10-NACHI | Phụ Kiện Máy Khoan | |
|
Mũi khoan col List602-100 Nachi | KetNoiTieuDung |
118,680,000đ | 111,559,000đ | 111559000 | LIST602-100-NACHI | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Mũi khoan sắt chuôi côn 10.0mm Nachi List602-10 | KetNoiTieuDung |
566,400đ | 480,000đ | 480000 | 10.0MM-NACHI-LIST602-10 | Dụng Cụ Tổng Hợp |
| Mũi khoan col List602-8.5 Nachi | KetNoiTieuDung |
549,000đ | 456,000đ | 456000 | LIST602-8.5-NACHI | Phụ Kiện Máy Khoan | |
| Mũi khoan col List602-26.5 Nachi | KetNoiTieuDung |
2,399,000đ | 2,299,000đ | 2299000 | LIST602-26.5-NACHI | Mũi Khoan | |
| Mũi khoan col List602-29.5 Nachi | KetNoiTieuDung |
2,976,000đ | 2,798,400đ | 2798400 | LIST602-29.5-NACHI | Mũi Khoan | |
| Mũi khoan col List602-61.5 Nachi | KetNoiTieuDung |
19,390,000đ | 17,800,000đ | 17800000 | LIST602-61.5-NACHI | Mũi Khoan | |
| Mũi khoan col List602-27.5 Nachi | KetNoiTieuDung |
2,485,000đ | 2,336,000đ | 2336000 | LIST602-27.5-NACHI | Mũi Khoan | |
| Mũi khoan col List602-63.5 Nachi | KetNoiTieuDung |
20,500,000đ | 19,100,000đ | 19100000 | LIST602-63.5-NACHI | Mũi Khoan | |
| Mũi khoan col List602-64.5 Nachi | KetNoiTieuDung |
21,374,000đ | 19,890,000đ | 19890000 | LIST602-64.5-NACHI | Mũi Khoan | |
| Mũi khoan col List602-66.5 Nachi | KetNoiTieuDung |
24,500,000đ | 24500000 | LIST602-66.5-NACHI | Mũi Khoan | ||
| Mũi khoan col List602-57.5 Nachi | KetNoiTieuDung |
15,890,000đ | 14,590,000đ | 14590000 | LIST602-57.5-NACHI | Mũi Khoan | |
| Mũi khoan col List602-72.5 Nachi | KetNoiTieuDung |
29,120,000đ | 27,375,000đ | 27375000 | LIST602-72.5-NACHI | Mũi Khoan | |
| Mũi khoan col List602-31.5 Nachi | KetNoiTieuDung |
3,545,000đ | 3,330,000đ | 3330000 | LIST602-31.5-NACHI | Mũi Khoan | |
| Mũi khoan col List602-73.5 Nachi | KetNoiTieuDung |
30,200,000đ | 28,390,000đ | 28390000 | LIST602-73.5-NACHI | Phụ Kiện Máy Khoan | |
| Mũi khoan col List602-75.5 Nachi | KetNoiTieuDung |
36,910,000đ | 34,690,000đ | 34690000 | LIST602-75.5-NACHI | Phụ Kiện Máy Khoan | |
| Mũi khoan col List602-49.5 Nachi | KetNoiTieuDung |
10,441,000đ | 9,815,000đ | 9815000 | LIST602-49.5-NACHI | Mũi Khoan | |
| Mũi khoan col List602-54.5 Nachi | KetNoiTieuDung |
13,890,000đ | 12,900,000đ | 12900000 | LIST602-54.5-NACHI | Mũi Khoan |



















