Bản lề âm Hafele không điều chỉnh 341.07.972
Primary tabs
SKU
341.07.972
Category
Brand
Shop
List price
686,400đ
Price
514,800đ
Price sale
171,600đ
% sale
25.00%
Last modified
01/02/2025 - 18:40
Chuyến đến nơi bán
Bạn đang chuyển đến trang bán sản phẩm Bản lề âm Hafele không điều chỉnh 341.07.972
Hệ thống sẽ tự chuyển trong 5 giây
Price history
So sánh giá sản phẩm tương tự (theo SKU - Mã sản phẩm)
| Image | Name | Shop | List price | Price (formatted) | Price | SKU | Category name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bản Lề Âm Cửa Dày 38 - 43mm Hafele 341.07.972 | Bep365 |
686,400đ | 515,000đ | 515000 | 38---43MM-HAFELE-341.07.972 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp |
|
Bản lề âm Hafele không điều chỉnh 341.07.972 | KhanhVyHome |
672,980đ | 672980 | 341.07.972 | Hafele | |
|
Bản Lề Âm Cửa Dày 38 - 43mm Hafele 341.07.972 | The Gioi Bep Nhap Khau |
515,000đ | 515000 | 38---43MM-HAFELE-341.07.972 | Phụ Kiện Tủ Bếp | |
|
Bản lề âm Hafele không điều chỉnh 341.07.972 | ThienKimHome |
686,400đ | 514,800đ | 514800 | 341.07.972 | Hafele |
|
Bản lề âm cho cửa dày 38 – 43mm Hafele 341.07.972 | FlexHouse |
686,400đ | 549,000đ | 549000 | 43MM-HAFELE-341.07.972 | Bản Lề |
|
Bản lề cửa âm Hafele 341.07.927 | The Gioi Bep Nhap Khau |
686,000đ | 515,000đ | 515000 | HAFELE-341.07.927 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
| Bản lề Hafele âm cho cửa nội thất phẳng 341.07.727 | BepAnKhang |
330,000đ | 297,000đ | 297000 | 341.07.727 | Phụ Kiện Đồ Gỗ Hafele | |
|
Bản lề âm cho cửa gỗ dày 19 -24mm Hafele 341.07.727 | SieuThiBepDienTu |
407,000đ | 306,000đ | 306000 | 19--24MM-HAFELE-341.07.727 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Bản lề âm Häfele 341.07.572 | The Gioi Bep Nhap Khau |
2,420,000đ | 1,820,000đ | 1820000 | 341.07.572 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề chữ thập âm Hafele 341.07.772 | The Gioi Bep Nhap Khau |
2,662,000đ | 2,000,000đ | 2000000 | HAFELE-341.07.772 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề âm cho cửa gỗ dày 19–24mm Häfele 341.07.727 | The Gioi Bep Nhap Khau |
407,000đ | 306,000đ | 306000 | 341.07.727 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
| Bản lề Hafele âm cho cửa nội thất phẳng 341.07.527 | BepAnKhang |
330,000đ | 297,000đ | 297000 | 341.07.527 | Phụ Kiện Đồ Gỗ Hafele | |
|
Bản lề âm cho cửa gỗ dày 19 - 25mm Hafele 341.07.536 | SieuThiBepDienTu |
495,000đ | 372,000đ | 372000 | 19---25MM-HAFELE-341.07.536 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Bản lề âm cho cửa gỗ dày 13 -16mm Hafele 341.07.718 | SieuThiBepDienTu |
396,000đ | 297,000đ | 297000 | 13--16MM-HAFELE-341.07.718 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Bản lề âm cho cửa gỗ dày 19 - 25mm Hafele 341.07.736 | SieuThiBepDienTu |
544,500đ | 409,000đ | 409000 | 19---25MM-HAFELE-341.07.736 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Bản lề âm cho cửa gỗ dày 13–16mm Hafele 341.07.518 | SieuThiBepDienTu |
357,500đ | 269,000đ | 269000 | HAFELE-341.07.518 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Bản lề chữ thập âm Hafele 341.07.763 | The Gioi Bep Nhap Khau |
2,178,000đ | 1,640,000đ | 1640000 | HAFELE-341.07.763 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề chữ thập âm Hafele 341.07.781 | The Gioi Bep Nhap Khau |
2,904,000đ | 2,180,000đ | 2180000 | HAFELE-341.07.781 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề chữ thập âm Hafele 341.07.581 | The Gioi Bep Nhap Khau |
2,640,000đ | 1,980,000đ | 1980000 | HAFELE-341.07.581 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề âm cửa gỗ 22–26mm Häfele 341.07.545 | The Gioi Bep Nhap Khau |
792,000đ | 594,000đ | 594000 | 341.07.545 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề âm Hafele 341.07.745 | The Gioi Bep Nhap Khau |
869,000đ | 652,000đ | 652000 | HAFELE-341.07.745 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề âm chữ thập Hafele 341.07.563 | The Gioi Bep Nhap Khau |
1,980,000đ | 1,490,000đ | 1490000 | HAFELE-341.07.563 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề âm Häfele 341.07.554 | The Gioi Bep Nhap Khau |
1,650,000đ | 1,240,000đ | 1240000 | 341.07.554 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề âm Hafele 341.07.754 | The Gioi Bep Nhap Khau |
1,815,000đ | 1,370,000đ | 1370000 | HAFELE-341.07.754 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề âm cho cửa gỗ dày 19–25mm Häfele 341.07.536 | The Gioi Bep Nhap Khau |
495,000đ | 372,000đ | 372000 | 341.07.536 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề âm cho cửa gỗ dày 13–16mm Häfele 341.07.518 | The Gioi Bep Nhap Khau |
358,000đ | 269,000đ | 269000 | 341.07.518 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề âm cửa gỗ 19–25mm Häfele 341.07.736 | The Gioi Bep Nhap Khau |
545,000đ | 409,000đ | 409000 | 341.07.736 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề âm cho cửa gỗ dày 13–16mm Häfele 341.07.718 | The Gioi Bep Nhap Khau |
396,000đ | 297,000đ | 297000 | 341.07.718 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề tủ âm Hafele 341.07.554 | SieuThiBepDienTu |
1,650,000đ | 1,240,000đ | 1240000 | HAFELE-341.07.554 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Bản lề tủ âm Hafele 341.07.745 | SieuThiBepDienTu |
869,000đ | 652,000đ | 652000 | HAFELE-341.07.745 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Bản lề âm Hafele 341.07.754 | SieuThiBepDienTu |
1,815,000đ | 1,370,000đ | 1370000 | HAFELE-341.07.754 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Tay nắm dọc đơn Gola/ Lắp mặt bên chiều dài hữu dụng 2400 mm màu xám đen Hafele 126.37.972 | KhanhTrangHome |
1,628,000đ | 1,269,840đ | 1269840 | HAFELE-126.37.972 | Tay Nắm Cửa427 Sản Phẩm |
|
Vòi rửa chén BLANCOMIDA 569.07.900 | KitchenStore |
4,820,000đ | 3,650,000đ | 3650000 | BLANCOMIDA-569.07.900 | Vòi Rửa Chén Đá |
|
Vòi rửa chén Hafele Blancomida 569.07.900 | ThienKimHome |
4,820,000đ | 3,615,000đ | 3615000 | HAFELE-BLANCOMIDA-569.07.900 | Hafele |
| Vòi Bếp Blancomida 569.07.900 Nóng Lạnh Màu Xám | TDM |
4,590,000đ | 3,580,000đ | 3580000 | BLANCOMIDA-569.07.900 | Vòi Rửa Chén | |
|
Tay nắm cửa kính Hafele 332mm 903.07.900 | KhanhTrangHome |
988,900đ | 988900 | HAFELE-332MM-903.07.900 | Tay Nắm Cửa Kính | |
|
VÒI RỬA BÁT ĐÁ BLANCO MIDA 569.07.900 | BepHoangCuong |
4,590,000đ | 3,442,500đ | 3442500 | BLANCO-MIDA-569.07.900 | Vòi Rửa |
|
Vòi Bếp Hafele BLANCOMIDA 569.07.900 - Nóng Lạnh | Lucasa |
5,967,000đ | 5,068,700đ | 5068700 | HAFELE-BLANCOMIDA-569.07.900-- | Vòi Rửa Chén |
|
Vòi rửa chén Blancomida 569.07.900 | KhanhVyHome |
4,820,000đ | 2,410,000đ | 2410000 | BLANCOMIDA-569.07.900 | Vòi Rửa Chén |
| Vòi Hafele Blanco Silgranite 569.07.900 | BepAnKhang |
4,590,000đ | 3,672,000đ | 3672000 | HAFELE-BLANCO-SILGRANITE-569.07.900 | Chậu Vòi | |
|
Vòi bếp Blanco HFL.Mida 569.07.900 | Bep Vu Son |
4,732,000đ | 3,549,000đ | 3549000 | BLANCO-HFL.MIDA-569.07.900 | Vòi Rửa |
|
Vòi rửa chén 2 đường nước Hafele 569.07.900 | FlexHouse |
4,381,820đ | 3,505,500đ | 3505500 | HAFELE-569.07.900 | Vòi Rửa Bát Chén |
|
Thân khóa nam châm cho cửa bản lề Hafele 911.07.036 | FlexHouse |
1,698,000đ | 1,274,000đ | 1274000 | HAFELE-911.07.036 | Thân Khóa Cửa Đi |
|
Công tắc WTX 201 Dialock cho WTC 200 Hafele 917.91.074 | FlexHouse |
36,050,000đ | 36050000 | WTX-201-DIALOCK-CHO-WTC-200-HAFELE-917.91.074 | Khóa Điện Tử | |
|
Khóa Treo Supper 62Mm Hafele 482.01.972 | KhanhTrangHome |
495,000đ | 371,250đ | 371250 | TREO-SUPPER-62MM-HAFELE-482.01.972 | Khoá Cổng |
|
Ổ khóa treo Hafele còng 10mm 482.01.972 | KhanhVyHome |
495,000đ | 495000 | 10MM-482.01.972 | Ổ Khóa | |
|
Ổ khóa treo Hafele còng 10mm 482.01.972 | KhanhTrangHome |
495,000đ | 386,100đ | 386100 | 10MM-482.01.972 | Phụ Kiện Cửa |
|
Ổ khóa treo Hafele còng 10mm 482.01.972 | KhanhVyHome |
495,000đ | 371,300đ | 371300 | 10MM-482.01.972 | Phụ Kiện Đồ Gỗ |
|
Ổ khóa treo Hafele 482.01.972 | ThienKimHome |
519,750đ | 389,813đ | 389813 | HAFELE-482.01.972 | Khóa - Ổ Khóa |
|
Tấm Lót Hộc Tủ Bếp 547.97.723 | KhanhTrangHome |
626,400đ | 438,480đ | 438480 | 547.97.723 | Tấm Lót Tủ Bếp |













































