Bản lề âm cho cửa gỗ dày 19–25mm Häfele 341.07.536
Primary tabs
SKU
341.07.536
Category
Brand
List price
495,000đ
Price
372,000đ
Price sale
123,000đ
% sale
24.80%
Last modified
12/16/2025 - 01:44
Chuyến đến nơi bán
Bạn đang chuyển đến trang bán sản phẩm Bản lề âm cho cửa gỗ dày 19–25mm Häfele 341.07.536
Hệ thống sẽ tự chuyển trong 5 giây
Price history
So sánh giá sản phẩm tương tự (theo SKU - Mã sản phẩm)
| Image | Name | Shop | List price | Price (formatted) | Price | SKU | Category name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bản lề âm cho cửa gỗ dày 19 - 25mm Hafele 341.07.536 | SieuThiBepDienTu |
495,000đ | 372,000đ | 372000 | 19---25MM-HAFELE-341.07.536 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
| Bản lề Hafele âm cho cửa nội thất phẳng 341.07.527 | BepAnKhang |
330,000đ | 297,000đ | 297000 | 341.07.527 | Phụ Kiện Đồ Gỗ Hafele | |
|
Bản lề âm cho cửa gỗ dày 13–16mm Hafele 341.07.518 | SieuThiBepDienTu |
357,500đ | 269,000đ | 269000 | HAFELE-341.07.518 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Bản lề âm Häfele 341.07.572 | The Gioi Bep Nhap Khau |
2,420,000đ | 1,820,000đ | 1820000 | 341.07.572 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề chữ thập âm Hafele 341.07.581 | The Gioi Bep Nhap Khau |
2,640,000đ | 1,980,000đ | 1980000 | HAFELE-341.07.581 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề âm cửa gỗ 22–26mm Häfele 341.07.545 | The Gioi Bep Nhap Khau |
792,000đ | 594,000đ | 594000 | 341.07.545 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề âm chữ thập Hafele 341.07.563 | The Gioi Bep Nhap Khau |
1,980,000đ | 1,490,000đ | 1490000 | HAFELE-341.07.563 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề âm Häfele 341.07.554 | The Gioi Bep Nhap Khau |
1,650,000đ | 1,240,000đ | 1240000 | 341.07.554 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề âm cho cửa gỗ dày 13–16mm Häfele 341.07.518 | The Gioi Bep Nhap Khau |
358,000đ | 269,000đ | 269000 | 341.07.518 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề tủ âm Hafele 341.07.554 | SieuThiBepDienTu |
1,650,000đ | 1,240,000đ | 1240000 | HAFELE-341.07.554 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Bản lề âm cho cửa gỗ dày 19 - 25mm Hafele 341.07.736 | SieuThiBepDienTu |
544,500đ | 409,000đ | 409000 | 19---25MM-HAFELE-341.07.736 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Bản lề âm cửa gỗ 19–25mm Häfele 341.07.736 | The Gioi Bep Nhap Khau |
545,000đ | 409,000đ | 409000 | 341.07.736 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản Lề Âm Cửa Dày 38 - 43mm Hafele 341.07.972 | Bep365 |
686,400đ | 515,000đ | 515000 | 38---43MM-HAFELE-341.07.972 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp |
|
Bản lề âm Hafele không điều chỉnh 341.07.972 | KhanhVyHome |
672,980đ | 672980 | 341.07.972 | Hafele | |
| Bản lề Hafele âm cho cửa nội thất phẳng 341.07.727 | BepAnKhang |
330,000đ | 297,000đ | 297000 | 341.07.727 | Phụ Kiện Đồ Gỗ Hafele | |
|
Bản Lề Âm Cửa Dày 38 - 43mm Hafele 341.07.972 | The Gioi Bep Nhap Khau |
515,000đ | 515000 | 38---43MM-HAFELE-341.07.972 | Phụ Kiện Tủ Bếp | |
|
Bản lề âm Hafele không điều chỉnh 341.07.972 | ThienKimHome |
686,400đ | 514,800đ | 514800 | 341.07.972 | Hafele |
|
Bản lề âm cho cửa dày 38 – 43mm Hafele 341.07.972 | FlexHouse |
686,400đ | 549,000đ | 549000 | 43MM-HAFELE-341.07.972 | Bản Lề |
|
Bản lề âm Hafele không điều chỉnh 341.07.972 | KhanhVyHome |
686,400đ | 514,800đ | 514800 | 341.07.972 | Phụ Kiện Đồ Gỗ |
|
Bản lề cửa âm Hafele 341.07.927 | The Gioi Bep Nhap Khau |
686,000đ | 515,000đ | 515000 | HAFELE-341.07.927 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề âm cho cửa gỗ dày 13 -16mm Hafele 341.07.718 | SieuThiBepDienTu |
396,000đ | 297,000đ | 297000 | 13--16MM-HAFELE-341.07.718 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Bản lề âm cho cửa gỗ dày 19 -24mm Hafele 341.07.727 | SieuThiBepDienTu |
407,000đ | 306,000đ | 306000 | 19--24MM-HAFELE-341.07.727 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Bản lề chữ thập âm Hafele 341.07.763 | The Gioi Bep Nhap Khau |
2,178,000đ | 1,640,000đ | 1640000 | HAFELE-341.07.763 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề chữ thập âm Hafele 341.07.781 | The Gioi Bep Nhap Khau |
2,904,000đ | 2,180,000đ | 2180000 | HAFELE-341.07.781 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề âm Hafele 341.07.745 | The Gioi Bep Nhap Khau |
869,000đ | 652,000đ | 652000 | HAFELE-341.07.745 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề chữ thập âm Hafele 341.07.772 | The Gioi Bep Nhap Khau |
2,662,000đ | 2,000,000đ | 2000000 | HAFELE-341.07.772 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề âm Hafele 341.07.754 | The Gioi Bep Nhap Khau |
1,815,000đ | 1,370,000đ | 1370000 | HAFELE-341.07.754 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề âm cho cửa gỗ dày 19–24mm Häfele 341.07.727 | The Gioi Bep Nhap Khau |
407,000đ | 306,000đ | 306000 | 341.07.727 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề âm cho cửa gỗ dày 13–16mm Häfele 341.07.718 | The Gioi Bep Nhap Khau |
396,000đ | 297,000đ | 297000 | 341.07.718 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề tủ âm Hafele 341.07.745 | SieuThiBepDienTu |
869,000đ | 652,000đ | 652000 | HAFELE-341.07.745 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Bản lề âm Hafele 341.07.754 | SieuThiBepDienTu |
1,815,000đ | 1,370,000đ | 1370000 | HAFELE-341.07.754 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Thân khóa nam châm cho cửa bản lề Hafele 911.07.036 | FlexHouse |
1,698,000đ | 1,274,000đ | 1274000 | HAFELE-911.07.036 | Thân Khóa Cửa Đi |
|
Ray âm MATRIX UMS30 550mm Hafele 433.07.506 | FlexHouse |
207,000đ | 155,000đ | 155000 | MATRIX-UMS30-550MM-HAFELE-433.07.506 | Ray Âm-Ray Hộp |
| Cùm treo ống 110mm Geberit 367.841.00.2 | TatMart |
213,000đ | 213000 | 110MM-GEBERIT-367.841.00.2 | Cùm Treo Ống | ||
|
MOTOR VỎ GANG CHÂN ĐẾ HỒNG KÝ HKM7.534VN | DienMayLocDuc |
7,770,000đ | 6,468,000đ | 6468000 | HKM7.534VN | Điện Công Nghiệp |
|
Động cơ điện vỏ nhôm 10HP tua chậm Hồng Ký PLA-H7.534 | DienMayHaiAnh |
0đ | 7,500,000đ | 7500000 | PLA-H7.534 | Mô Tơ Điện |
|
Motor vỏ nhôm chân đế Hồng Ký HKM7.534VN | KetNoiTieuDung |
7,483,000đ | 7483000 | HKM7.534VN | Dụng Cụ Điện | |
|
Motor vỏ nhôm chân đế Hồng Ký HKM7.534VN (PLA- H5.534) | DungCuGiaTot |
6,800,000đ | 6800000 | HKM7.534VN | Motor | |
|
Motor Hồng Ký vỏ nhôm (10HP) PLA-H7.534 | KetNoiTieuDung |
8,333,000đ | 8333000 | PLA-H7.534 | Motor Điện 3 Pha | |
|
Bản lề tủ Metalla A góc mở 135º Hafele 311.83.536 | FlexHouse |
33,000đ | 26,400đ | 26400 | HAFELE-311.83.536 | Bản Lề |
|
Trục xoay dưới Hafele 407.58.011 | KhanhVyHome |
266,000đ | 266000 | HAFELE-407.58.011 | Phụ Kiện Cửa Trượt | |
|
Trục xoay dưới HAFELE 407.58.011 | FlexHouse |
266,000đ | 213,000đ | 213000 | HAFELE-407.58.011 | Ray Trượt Cửa Lùa |
|
Trục xoay dưới Hafele 407.58.011 | The Gioi Bep Nhap Khau |
287,280đ | 216,000đ | 216000 | HAFELE-407.58.011 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Chặn Cửa Gần Sàn Hafele 937.53.526 | KhanhVyHome |
93,000đ | 93000 | HAFELE-937.53.526 | Chặn Cửa - Chốt An Toàn | |
|
Chặn cửa gắn sàn Hafele 937.53.560 | KhanhVyHome |
231,000đ | 231000 | HAFELE-937.53.560 | Chặn Cửa - Chốt An Toàn | |
| Chặn Cửa Gần Sàn Hafele 937.53.526 | ThienKimHome |
109,725đ | 109,725đ | 109725 | HAFELE-937.53.526 | Chặn Cửa - Chốt An Toàn | |
| Chặn cửa gắn sàn Hafele 937.53.560 | ThienKimHome |
270,270đ | 270,270đ | 270270 | HAFELE-937.53.560 | Chặn Cửa - Chốt An Toàn | |
|
Chặn cửa Hafele 937.53.560 | SieuThiBepDienTu |
271,000đ | 190,000đ | 190000 | HAFELE-937.53.560 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Máy Xịt Rửa Áp Lực Cao HDS 13/20-4 S 1.071-937.0 | Karcher | HoangLongVu |
219,000,000đ | 219000000 | CAO-HDS-13/20-4-S-1.071-937.0 | Máy Xịt Rửa | |
|
Bản Lề Bàn Xếp Cho Có Khung Hafele 341.30.509 | Bep365 |
215,000đ | 161,000đ | 161000 | KHUNG-HAFELE-341.30.509 | Phụ Kiện Nội Thất |












































