Bản lề âm Häfele 341.07.554
Primary tabs
SKU
341.07.554
Category
Brand
List price
1,650,000đ
Price
1,240,000đ
Price sale
410,000đ
% sale
24.80%
Last modified
12/16/2025 - 01:44
Chuyến đến nơi bán
Bạn đang chuyển đến trang bán sản phẩm Bản lề âm Häfele 341.07.554
Hệ thống sẽ tự chuyển trong 5 giây
Price history
So sánh giá sản phẩm tương tự (theo SKU - Mã sản phẩm)
| Image | Name | Shop | List price | Price (formatted) | Price | SKU | Category name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bản lề tủ âm Hafele 341.07.554 | SieuThiBepDienTu |
1,650,000đ | 1,240,000đ | 1240000 | HAFELE-341.07.554 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Bản lề âm cửa gỗ 22–26mm Häfele 341.07.545 | The Gioi Bep Nhap Khau |
792,000đ | 594,000đ | 594000 | 341.07.545 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
| Bản lề Hafele âm cho cửa nội thất phẳng 341.07.527 | BepAnKhang |
330,000đ | 297,000đ | 297000 | 341.07.527 | Phụ Kiện Đồ Gỗ Hafele | |
|
Bản lề âm cho cửa gỗ dày 19 - 25mm Hafele 341.07.536 | SieuThiBepDienTu |
495,000đ | 372,000đ | 372000 | 19---25MM-HAFELE-341.07.536 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Bản lề âm cho cửa gỗ dày 13–16mm Hafele 341.07.518 | SieuThiBepDienTu |
357,500đ | 269,000đ | 269000 | HAFELE-341.07.518 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Bản lề âm Häfele 341.07.572 | The Gioi Bep Nhap Khau |
2,420,000đ | 1,820,000đ | 1820000 | 341.07.572 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề chữ thập âm Hafele 341.07.581 | The Gioi Bep Nhap Khau |
2,640,000đ | 1,980,000đ | 1980000 | HAFELE-341.07.581 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề âm chữ thập Hafele 341.07.563 | The Gioi Bep Nhap Khau |
1,980,000đ | 1,490,000đ | 1490000 | HAFELE-341.07.563 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề âm cho cửa gỗ dày 19–25mm Häfele 341.07.536 | The Gioi Bep Nhap Khau |
495,000đ | 372,000đ | 372000 | 341.07.536 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề âm cho cửa gỗ dày 13–16mm Häfele 341.07.518 | The Gioi Bep Nhap Khau |
358,000đ | 269,000đ | 269000 | 341.07.518 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề âm Hafele 341.07.754 | The Gioi Bep Nhap Khau |
1,815,000đ | 1,370,000đ | 1370000 | HAFELE-341.07.754 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề âm Hafele 341.07.754 | SieuThiBepDienTu |
1,815,000đ | 1,370,000đ | 1370000 | HAFELE-341.07.754 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Bản Lề Âm Cửa Dày 38 - 43mm Hafele 341.07.972 | Bep365 |
686,400đ | 515,000đ | 515000 | 38---43MM-HAFELE-341.07.972 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp |
|
Bản lề âm Hafele không điều chỉnh 341.07.972 | KhanhVyHome |
672,980đ | 672980 | 341.07.972 | Hafele | |
| Bản lề Hafele âm cho cửa nội thất phẳng 341.07.727 | BepAnKhang |
330,000đ | 297,000đ | 297000 | 341.07.727 | Phụ Kiện Đồ Gỗ Hafele | |
|
Bản Lề Âm Cửa Dày 38 - 43mm Hafele 341.07.972 | The Gioi Bep Nhap Khau |
515,000đ | 515000 | 38---43MM-HAFELE-341.07.972 | Phụ Kiện Tủ Bếp | |
|
Bản lề âm Hafele không điều chỉnh 341.07.972 | ThienKimHome |
686,400đ | 514,800đ | 514800 | 341.07.972 | Hafele |
|
Bản lề âm cho cửa dày 38 – 43mm Hafele 341.07.972 | FlexHouse |
686,400đ | 549,000đ | 549000 | 43MM-HAFELE-341.07.972 | Bản Lề |
|
Bản lề âm Hafele không điều chỉnh 341.07.972 | KhanhVyHome |
686,400đ | 514,800đ | 514800 | 341.07.972 | Phụ Kiện Đồ Gỗ |
|
Bản lề cửa âm Hafele 341.07.927 | The Gioi Bep Nhap Khau |
686,000đ | 515,000đ | 515000 | HAFELE-341.07.927 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề âm cho cửa gỗ dày 13 -16mm Hafele 341.07.718 | SieuThiBepDienTu |
396,000đ | 297,000đ | 297000 | 13--16MM-HAFELE-341.07.718 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Bản lề âm cho cửa gỗ dày 19 - 25mm Hafele 341.07.736 | SieuThiBepDienTu |
544,500đ | 409,000đ | 409000 | 19---25MM-HAFELE-341.07.736 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Bản lề âm cho cửa gỗ dày 19 -24mm Hafele 341.07.727 | SieuThiBepDienTu |
407,000đ | 306,000đ | 306000 | 19--24MM-HAFELE-341.07.727 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Bản lề chữ thập âm Hafele 341.07.763 | The Gioi Bep Nhap Khau |
2,178,000đ | 1,640,000đ | 1640000 | HAFELE-341.07.763 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề chữ thập âm Hafele 341.07.781 | The Gioi Bep Nhap Khau |
2,904,000đ | 2,180,000đ | 2180000 | HAFELE-341.07.781 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề âm Hafele 341.07.745 | The Gioi Bep Nhap Khau |
869,000đ | 652,000đ | 652000 | HAFELE-341.07.745 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề chữ thập âm Hafele 341.07.772 | The Gioi Bep Nhap Khau |
2,662,000đ | 2,000,000đ | 2000000 | HAFELE-341.07.772 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề âm cho cửa gỗ dày 19–24mm Häfele 341.07.727 | The Gioi Bep Nhap Khau |
407,000đ | 306,000đ | 306000 | 341.07.727 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề âm cửa gỗ 19–25mm Häfele 341.07.736 | The Gioi Bep Nhap Khau |
545,000đ | 409,000đ | 409000 | 341.07.736 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề âm cho cửa gỗ dày 13–16mm Häfele 341.07.718 | The Gioi Bep Nhap Khau |
396,000đ | 297,000đ | 297000 | 341.07.718 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề tủ âm Hafele 341.07.745 | SieuThiBepDienTu |
869,000đ | 652,000đ | 652000 | HAFELE-341.07.745 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Ray âm MATRIX UMS30 550mm Hafele 433.07.506 | FlexHouse |
207,000đ | 155,000đ | 155000 | MATRIX-UMS30-550MM-HAFELE-433.07.506 | Ray Âm-Ray Hộp |
|
Tay nắm nhôm ngăn tủ mạ màu bạc Hafele 107.55.925 | FlexHouse |
139,000đ | 139,000đ | 139000 | HAFELE-107.55.925 | Tay Nắm Tủ Hợp Kim Nhôm |
|
Tay nắm tủ Hafele, màu bạc 128x167mm 107.55.932 | KhanhVyHome |
137,500đ | 116,875đ | 116875 | 128X167MM-107.55.932 | Tay Nắm Tủ |
|
Tay nắm tủ Hafele, màu bạc 160x199mm 107.55.933 | KhanhVyHome |
154,000đ | 130,900đ | 130900 | 160X199MM-107.55.933 | Tay Nắm Tủ |
|
Tay nắm tủ Hafele, màu bạc 224x263mm 107.55.935 | KhanhVyHome |
192,500đ | 163,625đ | 163625 | 224X263MM-107.55.935 | Tay Nắm Tủ |
|
Tay nắm tủ Hafele, màu bạc 320x359mm 107.55.938 | KhanhVyHome |
225,500đ | 191,675đ | 191675 | 320X359MM-107.55.938 | Tay Nắm Tủ |
|
Tay nắm tủ Hafele, màu bạc 160x199mm 107.55.933 | ThienKimHome |
165,000đ | 123,750đ | 123750 | 160X199MM-107.55.933 | Tay Nắm Tủ Hợp Kim Kẽm |
|
Tay nắm tủ Hafele, màu bạc 128x167mm 107.55.932 | ThienKimHome |
137,500đ | 116,875đ | 116875 | 128X167MM-107.55.932 | Tay Nắm Tủ Hợp Kim Kẽm |
|
Tay nắm tủ Hafele, màu bạc 320x359mm 107.55.938 | ThienKimHome |
225,000đ | 191,675đ | 191675 | 320X359MM-107.55.938 | Tay Nắm Tủ Hợp Kim Kẽm |
|
Tay nắm tủ Hafele, màu bạc 224x263mm 107.55.935 | ThienKimHome |
192,500đ | 163,625đ | 163625 | 224X263MM-107.55.935 | Tay Nắm Tủ Hợp Kim Kẽm |
|
Tay nắm nhôm Hafele mạ màu bạc 167mm 107.55.925 | KhanhTrangHome |
152,900đ | 119,262đ | 119262 | 167MM-107.55.925 | Tay Nắm Cửa427 Sản Phẩm |
|
TAY NẮM NHÔM HAFELE MẠ MÀU BẠC 167MM 107.55.925 | KhanhTrangHome |
152,900đ | 119,262đ | 119262 | 167MM-107.55.925 | Tay Nắm Cửa427 Sản Phẩm |
|
Thân khóa nam châm cho cửa bản lề Hafele 911.07.036 | FlexHouse |
1,698,000đ | 1,274,000đ | 1274000 | HAFELE-911.07.036 | Thân Khóa Cửa Đi |
|
Trục xoay dưới Hafele 407.58.011 | KhanhVyHome |
266,000đ | 266000 | HAFELE-407.58.011 | Phụ Kiện Cửa Trượt | |
|
Trục xoay dưới HAFELE 407.58.011 | FlexHouse |
266,000đ | 213,000đ | 213000 | HAFELE-407.58.011 | Ray Trượt Cửa Lùa |
|
Trục xoay dưới Hafele 407.58.011 | The Gioi Bep Nhap Khau |
287,280đ | 216,000đ | 216000 | HAFELE-407.58.011 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Chặn cửa gắn sàn Hafele 937.55.411 | KhanhVyHome |
121,000đ | 121000 | HAFELE-937.55.411 | Chặn Cửa - Chốt An Toàn | |
|
Chặn cửa gắn sàn Hafele 937.55.411 | KhanhVyHome |
136,400đ | 102,300đ | 102300 | HAFELE-937.55.411 | Phụ Kiện Đồ Gỗ |
| Chặn cửa gắn sàn Hafele 937.55.411 | ThienKimHome |
143,220đ | 143,220đ | 143220 | HAFELE-937.55.411 | Hafele |











































