Bản lề chữ thập âm Hafele 341.07.781
Primary tabs
SKU
HAFELE-341.07.781
Category
Brand
List price
2,904,000đ
Price
2,180,000đ
Price sale
724,000đ
% sale
24.90%
Last modified
12/16/2025 - 01:44
Chuyến đến nơi bán
Bạn đang chuyển đến trang bán sản phẩm Bản lề chữ thập âm Hafele 341.07.781
Hệ thống sẽ tự chuyển trong 5 giây
Price history
So sánh giá sản phẩm tương tự (theo SKU - Mã sản phẩm)
| Image | Name | Shop | List price | Price (formatted) | Price | SKU | Category name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bản lề âm cho cửa gỗ dày 13 -16mm Hafele 341.07.718 | SieuThiBepDienTu |
396,000đ | 297,000đ | 297000 | 13--16MM-HAFELE-341.07.718 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Bản lề âm cho cửa gỗ dày 19 - 25mm Hafele 341.07.736 | SieuThiBepDienTu |
544,500đ | 409,000đ | 409000 | 19---25MM-HAFELE-341.07.736 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Bản lề âm cho cửa gỗ dày 19 -24mm Hafele 341.07.727 | SieuThiBepDienTu |
407,000đ | 306,000đ | 306000 | 19--24MM-HAFELE-341.07.727 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Bản lề chữ thập âm Hafele 341.07.763 | The Gioi Bep Nhap Khau |
2,178,000đ | 1,640,000đ | 1640000 | HAFELE-341.07.763 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề âm Hafele 341.07.745 | The Gioi Bep Nhap Khau |
869,000đ | 652,000đ | 652000 | HAFELE-341.07.745 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề chữ thập âm Hafele 341.07.772 | The Gioi Bep Nhap Khau |
2,662,000đ | 2,000,000đ | 2000000 | HAFELE-341.07.772 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề âm Hafele 341.07.754 | The Gioi Bep Nhap Khau |
1,815,000đ | 1,370,000đ | 1370000 | HAFELE-341.07.754 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề tủ âm Hafele 341.07.745 | SieuThiBepDienTu |
869,000đ | 652,000đ | 652000 | HAFELE-341.07.745 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Bản lề âm Hafele 341.07.754 | SieuThiBepDienTu |
1,815,000đ | 1,370,000đ | 1370000 | HAFELE-341.07.754 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Bản Lề Âm Cửa Dày 38 - 43mm Hafele 341.07.972 | Bep365 |
686,400đ | 515,000đ | 515000 | 38---43MM-HAFELE-341.07.972 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp |
|
Bản Lề Âm Cửa Dày 38 - 43mm Hafele 341.07.972 | The Gioi Bep Nhap Khau |
515,000đ | 515000 | 38---43MM-HAFELE-341.07.972 | Phụ Kiện Tủ Bếp | |
|
Bản lề âm cho cửa dày 38 – 43mm Hafele 341.07.972 | FlexHouse |
686,400đ | 549,000đ | 549000 | 43MM-HAFELE-341.07.972 | Bản Lề |
|
Bản lề cửa âm Hafele 341.07.927 | The Gioi Bep Nhap Khau |
686,000đ | 515,000đ | 515000 | HAFELE-341.07.927 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề âm cho cửa gỗ dày 19 - 25mm Hafele 341.07.536 | SieuThiBepDienTu |
495,000đ | 372,000đ | 372000 | 19---25MM-HAFELE-341.07.536 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Bản lề âm cho cửa gỗ dày 13–16mm Hafele 341.07.518 | SieuThiBepDienTu |
357,500đ | 269,000đ | 269000 | HAFELE-341.07.518 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Bản lề chữ thập âm Hafele 341.07.581 | The Gioi Bep Nhap Khau |
2,640,000đ | 1,980,000đ | 1980000 | HAFELE-341.07.581 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề âm chữ thập Hafele 341.07.563 | The Gioi Bep Nhap Khau |
1,980,000đ | 1,490,000đ | 1490000 | HAFELE-341.07.563 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề tủ âm Hafele 341.07.554 | SieuThiBepDienTu |
1,650,000đ | 1,240,000đ | 1240000 | HAFELE-341.07.554 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Bản Lề Bàn Xếp Cho Có Khung Hafele 341.30.509 | Bep365 |
215,000đ | 161,000đ | 161000 | KHUNG-HAFELE-341.30.509 | Phụ Kiện Nội Thất |
|
Bản lề gập Hafele 341.30.509 | The Gioi Bep Nhap Khau |
215,000đ | 161,000đ | 161000 | HAFELE-341.30.509 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
| Bản lề Hafele âm cho cửa nội thất phẳng 341.07.727 | BepAnKhang |
330,000đ | 297,000đ | 297000 | 341.07.727 | Phụ Kiện Đồ Gỗ Hafele | |
|
Bản lề âm cho cửa gỗ dày 19–24mm Häfele 341.07.727 | The Gioi Bep Nhap Khau |
407,000đ | 306,000đ | 306000 | 341.07.727 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề âm cửa gỗ 19–25mm Häfele 341.07.736 | The Gioi Bep Nhap Khau |
545,000đ | 409,000đ | 409000 | 341.07.736 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề âm cho cửa gỗ dày 13–16mm Häfele 341.07.718 | The Gioi Bep Nhap Khau |
396,000đ | 297,000đ | 297000 | 341.07.718 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề âm Hafele không điều chỉnh 341.07.972 | KhanhVyHome |
672,980đ | 672980 | 341.07.972 | Hafele | |
| Bản lề Hafele âm cho cửa nội thất phẳng 341.07.527 | BepAnKhang |
330,000đ | 297,000đ | 297000 | 341.07.527 | Phụ Kiện Đồ Gỗ Hafele | |
|
Bản lề âm Hafele không điều chỉnh 341.07.972 | ThienKimHome |
686,400đ | 514,800đ | 514800 | 341.07.972 | Hafele |
|
Bản lề âm Hafele không điều chỉnh 341.07.972 | KhanhVyHome |
686,400đ | 514,800đ | 514800 | 341.07.972 | Phụ Kiện Đồ Gỗ |
|
Bản lề âm Häfele 341.07.572 | The Gioi Bep Nhap Khau |
2,420,000đ | 1,820,000đ | 1820000 | 341.07.572 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề âm cửa gỗ 22–26mm Häfele 341.07.545 | The Gioi Bep Nhap Khau |
792,000đ | 594,000đ | 594000 | 341.07.545 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề âm Häfele 341.07.554 | The Gioi Bep Nhap Khau |
1,650,000đ | 1,240,000đ | 1240000 | 341.07.554 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề âm cho cửa gỗ dày 19–25mm Häfele 341.07.536 | The Gioi Bep Nhap Khau |
495,000đ | 372,000đ | 372000 | 341.07.536 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề âm cho cửa gỗ dày 13–16mm Häfele 341.07.518 | The Gioi Bep Nhap Khau |
358,000đ | 269,000đ | 269000 | 341.07.518 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Liên kết góc cho thanh nhôm S02 Hafele 342.79.785 | KhanhVyHome |
140,000đ | 140000 | S02-HAFELE-342.79.785 | Hafele | |
|
Liên kết góc cho thanh nhôm S02 Hafele 342.79.784 | KhanhVyHome |
140,000đ | 140000 | S02-HAFELE-342.79.784 | Hafele | |
|
Ke nối góc phải trên / trái dưới cho thanh nhôm Alusion S02 / H02 Hafele 342.79.785 | KhanhTrangHome |
143,000đ | 100,100đ | 100100 | ALUSION-S02-/-H02-HAFELE-342.79.785 | Phụ Kiện Liên Kết |
|
Ke nối góc trái trên/phải dưới cho thanh nhôm Alusion S02 / H02 Hafele 342.79.784 | KhanhTrangHome |
143,000đ | 100,100đ | 100100 | ALUSION-S02-/-H02-HAFELE-342.79.784 | Phụ Kiện Liên Kết |
|
Liên kết góc cho thanh nhôm S02 Hafele 342.79.784 | ThienKimHome |
154,000đ | 154000 | S02-HAFELE-342.79.784 | Phụ Kiện Kết Hợp Nhôm Kính | |
|
Liên kết góc cho thanh nhôm S02 Hafele 342.79.785 | ThienKimHome |
154,000đ | 154,000đ | 154000 | S02-HAFELE-342.79.785 | Phụ Kiện Kết Hợp Nhôm Kính |
|
Ke nối góc Hafele 342.79.785 | The Gioi Bep Nhap Khau |
154,000đ | 116,000đ | 116000 | HAFELE-342.79.785 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Ke nối góc Hafele 342.79.784 | The Gioi Bep Nhap Khau |
154,000đ | 116,000đ | 116000 | HAFELE-342.79.784 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bas nối sử dụng với khung nhôm cho bản lề âm cửa mở trái Hafele 342.79.718 | KhanhTrangHome |
108,900đ | 76,230đ | 76230 | HAFELE-342.79.718 | Phụ Kiện Liên Kết238 Sản Phẩm |
|
BẢN LỀ CỬA LẬT BẰNG GỖ HAFELE 342.66.730 | BepHoangCuong |
132,000đ | 99,000đ | 99000 | HAFELE-342.66.730 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bas nối sử dụng với khung nhôm cho bản lề âm cửa mở phải Hafele 342.79.717 | KhanhTrangHome |
108,900đ | 76,230đ | 76230 | HAFELE-342.79.717 | Phụ Kiện Liên Kết238 Sản Phẩm |
|
Bản Lề Cửa Lật Bằng Gỗ Hafele 342.66.730 | KhanhVyHome |
118,000đ | 118000 | HAFELE-342.66.730 | Hafele | |
|
Bản Lề Cửa Lật Bằng Gỗ Hafele 342.66.730 | The Gioi Bep Nhap Khau |
132,000đ | 99,000đ | 99000 | HAFELE-342.66.730 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
| Bản Lề Cửa Lật Bằng Gỗ Hafele 342.66.730 | ThienKimHome |
132,000đ | 132000 | HAFELE-342.66.730 | Bi-268Gm | ||
|
Bản lề âm 3D Hafele 342.79.302 | KhanhVyHome |
1,067,000đ | 800,300đ | 800300 | 3D-HAFELE-342.79.302 | Phụ Kiện Đồ Gỗ |
|
Bản Lề Cửa Lật Bằng Gỗ Hafele 342.66.730 | KhanhVyHome |
132,000đ | 99,000đ | 99000 | HAFELE-342.66.730 | Phụ Kiện Đồ Gỗ |
|
Bản lề âm tủ 3 chiều Hafele 342.79.700 | FlexHouse |
1,932,730đ | 1,546,000đ | 1546000 | HAFELE-342.79.700 | Bản Lề |














































