Mũi khoan col List602-8.2 Nachi
Primary tabs
SKU
LIST602-8.2-NACHI
Category
Brand
Shop
List price
484,800đ
Price
456,000đ
Price sale
28,800đ
% sale
5.90%
Last modified
02/06/2025 - 04:27
Chuyến đến nơi bán
Bạn đang chuyển đến trang bán sản phẩm Mũi khoan col List602-8.2 Nachi
Hệ thống sẽ tự chuyển trong 5 giây
Price history
So sánh giá sản phẩm tương tự (theo SKU - Mã sản phẩm)
| Image | Name | Shop | List price | Price (formatted) | Price | SKU | Category name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mũi khoan sắt chuôi côn 8.2mm Nachi List602-8.2 | KetNoiTieuDung |
484,800đ | 412,000đ | 412000 | 8.2MM-NACHI-LIST602-8.2 | Mũi Khoan |
| Mũi khoan col List602-48.2 Nachi | KetNoiTieuDung |
9,977,000đ | 9,370,000đ | 9370000 | LIST602-48.2-NACHI | Phụ Kiện Máy Khoan | |
|
Mũi khoan col List602-18.2 Nachi | KetNoiTieuDung |
1,187,000đ | 1,116,000đ | 1116000 | LIST602-18.2-NACHI | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Mũi khoan col List602-38.2 Nachi | KetNoiTieuDung |
5,636,000đ | 5,270,000đ | 5270000 | LIST602-38.2-NACHI | Công Cụ Dụng Cụ |
| Mũi khoan col List602-28.2 Nachi | KetNoiTieuDung |
2,692,000đ | 2,530,000đ | 2530000 | LIST602-28.2-NACHI | Phụ Kiện Máy Khoan | |
| Mũi khoan col List602-8.0 Nachi | KetNoiTieuDung |
549,000đ | 449,000đ | 449000 | LIST602-8.0-NACHI | Phụ Kiện Máy Khoan | |
| Mũi khoan col List602-8.7 Nachi | KetNoiTieuDung |
540,000đ | 482,400đ | 482400 | LIST602-8.7-NACHI | Phụ Kiện Máy Khoan | |
| Mũi khoan col List602-8.5 Nachi | KetNoiTieuDung |
549,000đ | 456,000đ | 456000 | LIST602-8.5-NACHI | Phụ Kiện Máy Khoan | |
| Mũi khoan col List602-8.9 Nachi | KetNoiTieuDung |
540,000đ | 482,400đ | 482400 | LIST602-8.9-NACHI | Phụ Kiện Máy Khoan | |
| Mũi khoan col List602-8.4 Nachi | KetNoiTieuDung |
484,800đ | 456,000đ | 456000 | LIST602-8.4-NACHI | Mũi Khoan | |
| Mũi khoan col List602-8.6 Nachi | KetNoiTieuDung |
540,000đ | 482,400đ | 482400 | LIST602-8.6-NACHI | Mũi Khoan | |
| Mũi khoan col List602-8.1 Nachi | KetNoiTieuDung |
484,800đ | 456,000đ | 456000 | LIST602-8.1-NACHI | Phụ Kiện Máy Khoan | |
| Mũi khoan col List602-8.3 Nachi | KetNoiTieuDung |
484,800đ | 456,000đ | 456000 | LIST602-8.3-NACHI | Phụ Kiện Máy Khoan | |
| Mũi khoan col List602-8.8 Nachi | KetNoiTieuDung |
540,000đ | 482,400đ | 482400 | LIST602-8.8-NACHI | Phụ Kiện Máy Khoan | |
|
Mũi khoan sắt chuôi côn 8.3mm Nachi List602-8.3 | KetNoiTieuDung |
484,800đ | 410,000đ | 410000 | 8.3MM-NACHI-LIST602-8.3 | Tuyển Tập Dụng Cụ Cầm Tay |
|
Mũi khoan sắt chuôi côn 8.0mm Nachi List602-8.0 | KetNoiTieuDung |
420,000đ | 390,000đ | 390000 | 8.0MM-NACHI-LIST602-8.0 | Tuyển Tập Dụng Cụ Cầm Tay |
|
MũMũi khoan sắt chuôi côn 8.8mm Nachi List602-8.8 | KetNoiTieuDung |
540,000đ | 436,000đ | 436000 | 8.8MM-NACHI-LIST602-8.8 | Tuyển Tập Dụng Cụ Cầm Tay |
|
Mũi khoan sắt chuôi côn 8.1mm Nachi List602-8.1 | KetNoiTieuDung |
484,800đ | 410,000đ | 410000 | 8.1MM-NACHI-LIST602-8.1 | Phụ Kiện Máy Khoan |
|
Mũi khoan sắt chuôi côn 8.6mm Nachi List602-8.6 | KetNoiTieuDung |
540,000đ | 436,000đ | 436000 | 8.6MM-NACHI-LIST602-8.6 | Phụ Kiện Máy Khoan |
|
Mũi khoan sắt chuôi côn 8.7mm Nachi List602-8.7 | KetNoiTieuDung |
540,000đ | 436,000đ | 436000 | 8.7MM-NACHI-LIST602-8.7 | Mũi Khoan |
|
Mũi khoan sắt chuôi côn 8.4mm Nachi List602-8.4 | KetNoiTieuDung |
484,800đ | 410,000đ | 410000 | 8.4MM-NACHI-LIST602-8.4 | Dụng Cụ Tổng Hợp |
|
Mũi khoan sắt chuôi côn 8.5mm Nachi List602-8.5 | KetNoiTieuDung |
549,000đ | 412,000đ | 412000 | 8.5MM-NACHI-LIST602-8.5 | Dụng Cụ Tổng Hợp |
|
MũMũi khoan sắt chuôi côn 8.9mm Nachi List602-8.9 | KetNoiTieuDung |
540,000đ | 436,000đ | 436000 | 8.9MM-NACHI-LIST602-8.9 | Dụng Cụ Tổng Hợp |
| Mũi khoan col List602-82 Nachi | KetNoiTieuDung |
73,670,000đ | 69,250,000đ | 69250000 | LIST602-82-NACHI | Phụ Kiện Máy Khoan | |
| Mũi khoan col List602-49.2 Nachi | KetNoiTieuDung |
10,441,000đ | 9,815,000đ | 9815000 | LIST602-49.2-NACHI | Phụ Kiện Máy Khoan | |
| Mũi khoan col List602-33.2 Nachi | KetNoiTieuDung |
4,330,000đ | 4,073,000đ | 4073000 | LIST602-33.2-NACHI | Mũi Khoan | |
| Mũi khoan col List602-31.2 Nachi | KetNoiTieuDung |
3,545,000đ | 3,330,000đ | 3330000 | LIST602-31.2-NACHI | Phụ Kiện Máy Khoan | |
| Mũi khoan col List602-9.2 Nachi | KetNoiTieuDung |
536,400đ | 504,000đ | 504000 | LIST602-9.2-NACHI | Mũi Khoan | |
| Mũi khoan col List602-34.2 Nachi | KetNoiTieuDung |
4,608,000đ | 4,330,000đ | 4330000 | LIST602-34.2-NACHI | Mũi Khoan | |
|
Mũi khoan col List602-44.2 Nachi | KetNoiTieuDung |
8,195,000đ | 7,500,000đ | 7500000 | LIST602-44.2-NACHI | Công Cụ Dụng Cụ |
| Mũi khoan col List602-30.2 Nachi | KetNoiTieuDung |
3,273,000đ | 3,076,000đ | 3076000 | LIST602-30.2-NACHI | Phụ Kiện Máy Khoan | |
| Mũi khoan col List602-47.2 Nachi | KetNoiTieuDung |
9,515,000đ | 8,944,000đ | 8944000 | LIST602-47.2-NACHI | Mũi Khoan | |
| Mũi khoan col List602-24.2 Nachi | KetNoiTieuDung |
1,957,000đ | 1,555,000đ | 1555000 | LIST602-24.2-NACHI | Mũi Khoan | |
| Mũi khoan col List602-26.2 Nachi | KetNoiTieuDung |
2,323,000đ | 2,180,000đ | 2180000 | LIST602-26.2-NACHI | Mũi Khoan | |
|
Mũi khoan col List602-46.2 Nachi | KetNoiTieuDung |
9,055,000đ | 8,510,000đ | 8510000 | LIST602-46.2-NACHI | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Mũi khoan col List602-22.2 Nachi | KetNoiTieuDung |
1,625,000đ | 1,527,000đ | 1527000 | LIST602-22.2-NACHI | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Mũi khoan col List602-39.2 Nachi | KetNoiTieuDung |
6,000,000đ | 5,630,000đ | 5630000 | LIST602-39.2-NACHI | Công Cụ Dụng Cụ |
| Mũi khoan col List602-25.2 Nachi | KetNoiTieuDung |
2,092,000đ | 2092000 | LIST602-25.2-NACHI | Mũi Khoan | ||
|
Mũi khoan col List602-23.2 Nachi | KetNoiTieuDung |
1,850,000đ | 1,700,000đ | 1700000 | LIST602-23.2-NACHI | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Mũi khoan col List602-43.2 Nachi | KetNoiTieuDung |
7,760,000đ | 7,290,000đ | 7290000 | LIST602-43.2-NACHI | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Mũi khoan col List602-21.2 Nachi | KetNoiTieuDung |
1,509,000đ | 1,419,000đ | 1419000 | LIST602-21.2-NACHI | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Mũi khoan col List602-37.2 Nachi | KetNoiTieuDung |
5,394,000đ | 5,050,000đ | 5050000 | LIST602-37.2-NACHI | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Mũi khoan col List602-16.2 Nachi | KetNoiTieuDung |
972,000đ | 914,000đ | 914000 | LIST602-16.2-NACHI | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Mũi khoan col List602-17.2 Nachi | KetNoiTieuDung |
1,080,000đ | 1,015,000đ | 1015000 | LIST602-17.2-NACHI | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Mũi khoan col List602-40.2 Nachi | KetNoiTieuDung |
6,467,000đ | 6,050,000đ | 6050000 | LIST602-40.2-NACHI | Công Cụ Dụng Cụ |
| Mũi khoan col List602-10.2 Nachi | KetNoiTieuDung |
501,000đ | 472,000đ | 472000 | LIST602-10.2-NACHI | Mũi Khoan | |
| Mũi khoan col List602-11.2 Nachi | KetNoiTieuDung |
554,000đ | 521,000đ | 521000 | LIST602-11.2-NACHI | Mũi Khoan | |
| Mũi khoan col List602-12.2 Nachi | KetNoiTieuDung |
619,000đ | 582,000đ | 582000 | LIST602-12.2-NACHI | Mũi Khoan | |
| Mũi khoan col List602-32.2 Nachi | KetNoiTieuDung |
4,094,000đ | 3,840,000đ | 3840000 | LIST602-32.2-NACHI | Phụ Kiện Máy Khoan | |
|
Mũi khoan col List602-45.2 Nachi | KetNoiTieuDung |
8,592,000đ | 8,000,000đ | 8000000 | LIST602-45.2-NACHI | Công Cụ Dụng Cụ |























