Lục giác đen 9/16" SATA 84415
Primary tabs
SKU
9/16"-SATA-84415
Category
Brand
Shop
List price
226,600đ
Price
204,000đ
Price sale
22,600đ
% sale
10.00%
Last modified
07/07/2025 - 03:40
Chuyến đến nơi bán
Bạn đang chuyển đến trang bán sản phẩm Lục giác đen 9/16" SATA 84415
Hệ thống sẽ tự chuyển trong 5 giây
Price history
So sánh giá sản phẩm tương tự (theo SKU - Mã sản phẩm)
| Image | Name | Shop | List price | Price (formatted) | Price | SKU | Category name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lục giác đen 7/16" Sata 84413 | KetNoiTieuDung |
124,300đ | 112,000đ | 112000 | 7/16"-SATA-84413 | Lục Giác | |
|
Lục giác đen 3/4" SATA 84417 | KetNoiTieuDung |
503,800đ | 453,000đ | 453000 | 3/4"-SATA-84417 | Lục Giác |
|
Đầu tuýp 1/4" kích cỡ 3/16" Sata 11201 | KetNoiTieuDung |
49,500đ | 45,000đ | 45000 | 3/16"-SATA-11201 | Tuýp |
| Lục giác đen SATA 84416 5/8" | KetNoiTieuDung |
304,700đ | 274,000đ | 274000 | SATA-84416-5/8" | Dụng Cụ Cơ Khí | |
| Lục giác đen SATA 84414 1/2" | KetNoiTieuDung |
167,200đ | 150,000đ | 150000 | SATA-84414-1/2" | Lục Giác | |
| Cảo 2 chấu 6" Sata 90626 | KetNoiTieuDung |
1,199,000đ | 1,079,000đ | 1079000 | 6"-SATA-90626 | Dụng Cụ Cơ Khí | |
|
Kìm bằng dòng G 6" SATA 72730 | KetNoiTieuDung |
749,100đ | 674,000đ | 674000 | 6"-SATA-72730 | Dụng Cụ Cầm Tay |
|
Kìm cắt mũi cong dòng G 6" SATA 72721 | KetNoiTieuDung |
889,900đ | 801,000đ | 801000 | 6"-SATA-72721 | Dụng Cụ Cầm Tay |
|
Kìm mũi nhọn dòng G 6" SATA 72710 | KetNoiTieuDung |
849,200đ | 764,000đ | 764000 | 6"-SATA-72710 | Dụng Cụ Cầm Tay |
|
Kìm bấm chết mũi nhọn 6" SATA 71305 | KetNoiTieuDung |
444,400đ | 400,000đ | 400000 | 6"-SATA-71305 | Dụng Cụ Cầm Tay |
|
Eto để bàn 6" SATA 70853 | KetNoiTieuDung |
4,159,100đ | 3,743,000đ | 3743000 | 6"-SATA-70853 | Dụng Cụ Cơ Khí |
|
Dũa kim loại dẹp răng thô 6" SATA 03911 | KetNoiTieuDung |
139,700đ | 126,000đ | 126000 | 6"-SATA-03911 | Dụng Cụ Dũa |
|
Dũa kim loại dẹp răng mịn 6" SATA 03919 | KetNoiTieuDung |
154,000đ | 139,000đ | 139000 | 6"-SATA-03919 | Dụng Cụ Dũa |
|
Đầu nối 3/8" dài 6" Sata 12904 | KetNoiTieuDung |
120,960đ | 109,000đ | 109000 | 6"-SATA-12904 | Công Cụ Dụng Cụ |
| Cảo ba chấu 6" Sata 90636 | KetNoiTieuDung |
1,881,360đ | 1,693,000đ | 1693000 | 6"-SATA-90636 | Dụng Cụ Cảo | |
| Lục giác đen 22mm Sata 84322 | KetNoiTieuDung |
237,600đ | 237600 | 22MM-SATA-84322 | Lục Giác | ||
|
Lục giác sao T-40 Sata 84511 | KetNoiTieuDung |
47,300đ | 43,000đ | 43000 | T-40-SATA-84511 | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Lục giác sao T-25 Sata 84508 | KetNoiTieuDung |
38,500đ | 35,000đ | 35000 | T-25-SATA-84508 | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Lục giác đen 22mm Sata 84328 | HoangLongVu |
541,000đ | 541000 | 22MM-SATA-84328 | Lục Giác | |
|
Lục giác đen 19mm Sata 84325 | HoangLongVu |
270,000đ | 270000 | 19MM-SATA-84325 | Lục Giác | |
| Lục giác đen 24mm Sata 84324 | KetNoiTieuDung |
779,900đ | 702,000đ | 702000 | 24MM-SATA-84324 | Lục Giác | |
|
Lục giác đen 16mm SATA 84321 | KetNoiTieuDung |
185,900đ | 167,000đ | 167000 | 16MM-SATA-84321 | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Lục giác sao T-6 Sata 84501 | KetNoiTieuDung |
39,600đ | 36,000đ | 36000 | T-6-SATA-84501 | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Lục giác đen 12mm Sata 84318 | KetNoiTieuDung |
89,100đ | 80,000đ | 80000 | 12MM-SATA-84318 | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Lục giác đen 14mm Sata 84320 | KetNoiTieuDung |
134,200đ | 121,000đ | 121000 | 14MM-SATA-84320 | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Lục giác đen 17mm Sata 84323 | KetNoiTieuDung |
242,000đ | 218,000đ | 218000 | 17MM-SATA-84323 | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Lục giác đen 19mm Sata 84325 | KetNoiTieuDung |
283,800đ | 255,000đ | 255000 | 19MM-SATA-84325 | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Lục giác sao T-7 Sata 84502 | KetNoiTieuDung |
39,600đ | 36,000đ | 36000 | T-7-SATA-84502 | Công Cụ Dụng Cụ |
| Lục giác sao T-9 Sata 84504 | KetNoiTieuDung |
35,200đ | 32,000đ | 32000 | T-9-SATA-84504 | Lục Giác | |
|
Lục giác sao T-8 Sata 84503 | KetNoiTieuDung |
35,200đ | 32,000đ | 32000 | T-8-SATA-84503 | Công Cụ Dụng Cụ |
| Lục giác đen 18mm Sata 84322 | KetNoiTieuDung |
237,600đ | 214,000đ | 214000 | 18MM-SATA-84322 | Dụng Cụ Cơ Khí | |
|
Lục giác sao T-20 Sata 84507 | KetNoiTieuDung |
38,500đ | 35,000đ | 35000 | T-20-SATA-84507 | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Lục giác sao T-27 Sata 84509 | KetNoiTieuDung |
39,600đ | 36,000đ | 36000 | T-27-SATA-84509 | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Lục giác sao T-30 Sata 84510 | KetNoiTieuDung |
45,100đ | 41,000đ | 41000 | T-30-SATA-84510 | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Lục giác sao T-50 Sata 84513 | KetNoiTieuDung |
85,800đ | 77,000đ | 77000 | T-50-SATA-84513 | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Lục giác sao T-10 Sata 84505 | KetNoiTieuDung |
35,200đ | 32,000đ | 32000 | T-10-SATA-84505 | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Lục giác sao T-45 Sata 84512 | KetNoiTieuDung |
59,400đ | 53,000đ | 53000 | T-45-SATA-84512 | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Lục giác sao T-15 Sata 84506 | KetNoiTieuDung |
35,200đ | 32,000đ | 32000 | T-15-SATA-84506 | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Cờ lê hình chữ L 30mm SATA 84332 | KetNoiTieuDung |
1,999,800đ | 1,800,000đ | 1800000 | 30MM-SATA-84332 | Lục Giác |
|
Cờ lê hình chữ L 36mm SATA 84338 | KetNoiTieuDung |
3,080,000đ | 2,772,000đ | 2772000 | 36MM-SATA-84338 | Lục Giác |
|
Cờ lê hình chữ L 32mm SATA 84334 | KetNoiTieuDung |
2,379,300đ | 2,141,000đ | 2141000 | 32MM-SATA-84334 | Lục Giác |
|
Cờ lê hình chữ L T55 46.5*182.5mm SATA 84514 | KetNoiTieuDung |
112,200đ | 101,000đ | 101000 | T55-46.5*182.5MM-SATA-84514 | Cờ Lê |
|
Lục giác sao T-10 Sata 84505 | DungCuVang |
40,000đ | 38,000đ | 38000 | T-10-SATA-84505 | Lục Giác Các Loại |
|
Lục giác sao T-20 Sata 84507 | DungCuVang |
42,000đ | 40,000đ | 40000 | T-20-SATA-84507 | Dụng Cụ Cầm Tay - Đồ Nghề |
|
Lục giác sao T-7 Sata 84502 | DungCuVang |
43,000đ | 41,000đ | 41000 | T-7-SATA-84502 | Lục Giác Các Loại |
|
Lục giác sao T-6 Sata 84501 | DungCuVang |
43,000đ | 41,000đ | 41000 | T-6-SATA-84501 | Lục Giác Các Loại |
|
Lục giác sao T-45 Sata 84512 | DungCuVang |
66,000đ | 63,000đ | 63000 | T-45-SATA-84512 | Dụng Cụ Cầm Tay - Đồ Nghề |
|
Lục giác sao T-40 Sata 84511 | DungCuVang |
53,000đ | 50,000đ | 50000 | T-40-SATA-84511 | Lục Giác Các Loại |
|
Lục giác sao T-50 Sata 84513 | DungCuVang |
94,000đ | 89,000đ | 89000 | T-50-SATA-84513 | Lục Giác Các Loại |
|
Lục giác sao T-8 Sata 84503 | DungCuVang |
40,000đ | 38,000đ | 38000 | T-8-SATA-84503 | Lục Giác Các Loại |








































