Lục giác đen 18mm Sata 84322
Primary tabs
SKU
18MM-SATA-84322
Category
Brand
Shop
List price
237,600đ
Price
214,000đ
Price sale
23,600đ
% sale
9.90%
Last modified
07/07/2025 - 03:39
Chuyến đến nơi bán
Bạn đang chuyển đến trang bán sản phẩm Lục giác đen 18mm Sata 84322
Hệ thống sẽ tự chuyển trong 5 giây
Price history
So sánh giá sản phẩm tương tự (theo SKU - Mã sản phẩm)
| Image | Name | Shop | List price | Price (formatted) | Price | SKU | Category name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lục giác đen 22mm Sata 84322 | KetNoiTieuDung |
237,600đ | 237600 | 22MM-SATA-84322 | Lục Giác | ||
|
Lục giác đen 22mm Sata 84328 | HoangLongVu |
541,000đ | 541000 | 22MM-SATA-84328 | Lục Giác | |
|
Lục giác đen 22mm Sata 84328 | DungCuVang |
635,000đ | 603,000đ | 603000 | 22MM-SATA-84328 | Dụng Cụ Cầm Tay - Đồ Nghề |
|
Lục giác đen 19mm Sata 84325 | HoangLongVu |
270,000đ | 270000 | 19MM-SATA-84325 | Lục Giác | |
| Lục giác đen 24mm Sata 84324 | KetNoiTieuDung |
779,900đ | 702,000đ | 702000 | 24MM-SATA-84324 | Lục Giác | |
|
Lục giác đen 16mm SATA 84321 | KetNoiTieuDung |
185,900đ | 167,000đ | 167000 | 16MM-SATA-84321 | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Lục giác đen 14mm Sata 84320 | KetNoiTieuDung |
134,200đ | 121,000đ | 121000 | 14MM-SATA-84320 | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Lục giác đen 17mm Sata 84323 | KetNoiTieuDung |
242,000đ | 218,000đ | 218000 | 17MM-SATA-84323 | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Lục giác đen 19mm Sata 84325 | KetNoiTieuDung |
283,800đ | 255,000đ | 255000 | 19MM-SATA-84325 | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Lục giác đen 16mm Sata 84321 | DungCuVang |
206,000đ | 196,000đ | 196000 | 16MM-SATA-84321 | Lục Giác Các Loại |
|
Lục giác đen 14mm Sata 84320 | DungCuVang |
151,000đ | 143,000đ | 143000 | 14MM-SATA-84320 | Lục Giác Các Loại |
|
Lục giác đen 19mm Sata 84325 | DungCuVang |
318,000đ | 302,000đ | 302000 | 19MM-SATA-84325 | Lục Giác Các Loại |
|
Lục giác đen 24mm Sata 84324 | DungCuVang |
863,000đ | 820,000đ | 820000 | 24MM-SATA-84324 | Lục Giác Các Loại |
|
Lục giác đen 27mm Sata 84329 | DungCuVang |
1,140,000đ | 1,083,000đ | 1083000 | 27MM-SATA-84329 | Lục Giác Các Loại |
|
Lục giác đen 17mm Sata 84323 | DungCuVang |
266,000đ | 253,000đ | 253000 | 17MM-SATA-84323 | Lục Giác Các Loại |
|
Cờ lê hình chữ L 30mm SATA 84332 | KetNoiTieuDung |
1,999,800đ | 1,800,000đ | 1800000 | 30MM-SATA-84332 | Lục Giác |
|
Cờ lê hình chữ L 32mm SATA 84334 | KetNoiTieuDung |
2,379,300đ | 2,141,000đ | 2141000 | 32MM-SATA-84334 | Lục Giác |
|
Lục giác đen 12mm Sata 84318 | KetNoiTieuDung |
89,100đ | 80,000đ | 80000 | 12MM-SATA-84318 | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Lục giác đen 12mm Sata 84318 | DungCuVang |
100,000đ | 95,000đ | 95000 | 12MM-SATA-84318 | Dụng Cụ Cầm Tay - Đồ Nghề |
|
Cờ lê hình chữ L 36mm SATA 84338 | KetNoiTieuDung |
3,080,000đ | 2,772,000đ | 2772000 | 36MM-SATA-84338 | Lục Giác |
| Cờ lê tự động vào miệng 18mm Sata 43211 | KetNoiTieuDung |
359,700đ | 324,000đ | 324000 | 18MM-SATA-43211 | Dụng Cụ Cơ Khí | |
|
Thùng đồ nghề có bánh xe 585x484x718mm SATA 95327 | KetNoiTieuDung |
8,989,920đ | 8,091,000đ | 8091000 | 585X484X718MM-SATA-95327 | Thiết Bị Bảo Quản |
|
Đầu tuýp đen 6 cạnh 1/2in – 18mm Sata 34311 | DungCuVang |
90,000đ | 86,000đ | 86000 | 18MM-SATA-34311 | Đầu Tuýp Các Loại |
|
Cờ lê vòng miệng tự động 18mm Sata 43614 | DungCuVang |
372,000đ | 353,000đ | 353000 | 18MM-SATA-43614 | Dụng Cụ Cầm Tay - Đồ Nghề |
|
Đầu cờ lê 12 cạnh 18mm SATA 13818 | KetNoiTieuDung |
103,400đ | 93,000đ | 93000 | 18MM-SATA-13818 | Tuýp |
|
Cờ lê vòng cách điện VDE 1000V 18mm SATA 42418 | KetNoiTieuDung |
529,100đ | 476,000đ | 476000 | VDE-1000V-18MM-SATA-42418 | Cờ Lê |
| Dao rọc chuyên dụng 18mm Sata 93441 | KetNoiTieuDung |
115,000đ | 90,000đ | 90000 | 18MM-SATA-93441 | Dao Rọc Giấy & Cáp | |
| Dao rọc chuyên dụng 18mm Sata 93442 | KetNoiTieuDung |
140,000đ | 140000 | 18MM-SATA-93442 | Dao Rọc Giấy & Cáp | ||
|
Cờ lê vòng miệng tay đòn X-Beam 18mm Sata 40291 | DungCuVang |
240,000đ | 228,000đ | 228000 | X-BEAM-18MM-SATA-40291 | Dụng Cụ Cầm Tay - Đồ Nghề |
|
Dao rọc nhỏ 18mm Sata 93428 | KetNoiTieuDung |
111,100đ | 100,000đ | 100000 | 18MM-SATA-93428 | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Cờ lê tự động đảo chiều 18mm SATA 46611 | KetNoiTieuDung |
409,200đ | 368,000đ | 368000 | 18MM-SATA-46611 | Dụng Cụ Cơ Khí |
|
Đầu tuýp lục giác thân dài 1/2" 18mm SATA 13409 | KetNoiTieuDung |
79,200đ | 71,000đ | 71000 | 1/2"-18MM-SATA-13409 | Tuýp |
|
Đầu cờ lê 12 cạnh 18mm SATA 13609 | KetNoiTieuDung |
55,000đ | 50,000đ | 50000 | 18MM-SATA-13609 | Tuýp |
|
Tuýp tay vặn chữ T 18mm SATA 47712 | KetNoiTieuDung |
330,000đ | 297,000đ | 297000 | 18MM-SATA-47712 | Dụng Cụ Cơ Khí |
|
Đầu tuýp 6 cạnh 3/8in – 18mm Sata 12313 | DungCuVang |
52,000đ | 49,000đ | 49000 | 18MM-SATA-12313 | Đầu Tuýp Các Loại |
|
Đầu tuýp 6 cạnh 1/2in – 18mm Sata 13309 | DungCuVang |
49,000đ | 47,000đ | 47000 | 18MM-SATA-13309 | Đầu Tuýp Các Loại |
|
Đầu tuýp dài 6 cạnh 3/8in – 18mm Sata 12411 | DungCuVang |
73,000đ | 69,000đ | 69000 | 18MM-SATA-12411 | Dụng Cụ Cầm Tay - Đồ Nghề |
|
Đầu tuýp đen 6 cạnh 3/4in – 18mm Sata 34506 | DungCuVang |
252,000đ | 239,000đ | 239000 | 18MM-SATA-34506 | Đầu Tuýp Các Loại |
|
Cờ lê vòng miệng lắc léo tự động 18mm Sata 46409 | DungCuVang |
501,000đ | 476,000đ | 476000 | 18MM-SATA-46409 | Dụng Cụ Cầm Tay - Đồ Nghề |
|
Cờ lê vòng miệng tay đòn tự động X-Beam 18mm Sata 46311 | DungCuVang |
393,000đ | 373,000đ | 373000 | X-BEAM-18MM-SATA-46311 | Dụng Cụ Cầm Tay - Đồ Nghề |
|
Cờ lê vòng miệng lắc léo tự động có khóa 18mm Sata 46811 | DungCuVang |
600,000đ | 570,000đ | 570000 | 18MM-SATA-46811 | Dụng Cụ Cầm Tay - Đồ Nghề |
|
Cờ lê vòng miệng tự động 18mm Sata 46611 | DungCuVang |
447,000đ | 425,000đ | 425000 | 18MM-SATA-46611 | Dụng Cụ Cầm Tay - Đồ Nghề |
| Dao rọc chuyên dụng 18mm Sata 93482 | KetNoiTieuDung |
98,280đ | 88,000đ | 88000 | 18MM-SATA-93482 | Dao Rọc Giấy & Cáp | |
|
Cờ lê hình chữ L T55 46.5*182.5mm SATA 84514 | KetNoiTieuDung |
112,200đ | 101,000đ | 101000 | T55-46.5*182.5MM-SATA-84514 | Cờ Lê |
|
Lục giác cách điện VDE 1000V 8mm SATA 80408 | KetNoiTieuDung |
409,200đ | 368,000đ | 368000 | VDE-1000V-8MM-SATA-80408 | Lục Giác |
|
Lục giác bi tay cầm chữ T 8mm Sata 83114 | HoangLongVu |
123,000đ | 123000 | 8MM-SATA-83114 | Lục Giác | |
|
Lục giác bi 8mm Sata 81114 | HoangLongVu |
68,000đ | 68000 | 8MM-SATA-81114 | Lục Giác | |
|
Lục giác tay cầm chữ T 8mm Sata 83314 | KetNoiTieuDung |
139,700đ | 126,000đ | 126000 | 8MM-SATA-83314 | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Lục giác trơn loại dài 8mm SATA 81314 | KetNoiTieuDung |
55,000đ | 50,000đ | 50000 | 8MM-SATA-81314 | Lục Giác |
|
Lục giác đen Sata 84328 22mm | KetNoiTieuDung |
569,800đ | 513,000đ | 513000 | SATA-84328-22MM | Công Cụ Dụng Cụ |











































