Mũi taro thẳng M4x0.7 Nachi L6868
Primary tabs
SKU
M4X0.7-NACHI-L6868
Category
Brand
Shop
List price
229,000đ
Price
189,000đ
Price sale
40,000đ
% sale
17.50%
Last modified
02/20/2025 - 23:27
Chuyến đến nơi bán
Bạn đang chuyển đến trang bán sản phẩm Mũi taro thẳng M4x0.7 Nachi L6868
Hệ thống sẽ tự chuyển trong 5 giây
Price history
So sánh giá sản phẩm tương tự (theo SKU - Mã sản phẩm)
| Image | Name | Shop | List price | Price (formatted) | Price | SKU | Category name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mũi taro thẳng M3x0.5 Nachi L6868 | KetNoiTieuDung |
239,000đ | 179,000đ | 179000 | M3X0.5-NACHI-L6868 | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Mũi taro thẳng M5x0.8 Nachi L6868 | KetNoiTieuDung |
249,000đ | 199,000đ | 199000 | M5X0.8-NACHI-L6868 | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Mũi taro thẳng M16x1.5mm Nachi L6868 STPO16M1.5R | KetNoiTieuDung |
799,000đ | 799000 | M16X1.5MM-NACHI-L6868-STPO16M1.5R | Dụng Cụ Taro Ren | |
|
Mũi Taro thẳng Nachi L6868 STPO4M0.7R | FactDepot |
275,000đ | 172,000đ | 172000 | NACHI-L6868-STPO4M0.7R | Taro |
|
Mũi Taro thẳng Nachi L6868 STPO2M0.4R | FactDepot |
407,000đ | 280,000đ | 280000 | NACHI-L6868-STPO2M0.4R | Taro |
|
Mũi Taro thẳng Nachi L6868 STPO3M0.5R | FactDepot |
275,000đ | 181,000đ | 181000 | NACHI-L6868-STPO3M0.5R | Taro |
|
Mũi Taro thẳng Nachi L6868 STPO5M0.8R | FactDepot |
275,000đ | 179,000đ | 179000 | NACHI-L6868-STPO5M0.8R | Taro |
|
Mũi Taro xoắn Nachi L6866 STSP2M0.4R | FactDepot |
385,000đ | 313,000đ | 313000 | NACHI-L6866-STSP2M0.4R | Taro |
|
Mũi Taro xoắn Nachi L6866 STSP2.5M0.45R | FactDepot |
385,000đ | 246,000đ | 246000 | NACHI-L6866-STSP2.5M0.45R | Taro |
|
Mũi Taro xoắn Nachi L6866 STSP4M0.7R | FactDepot |
275,000đ | 168,000đ | 168000 | NACHI-L6866-STSP4M0.7R | Taro |
|
Mũi Taro xoắn Nachi L6866 STSP5M0.8R | FactDepot |
275,000đ | 172,000đ | 172000 | NACHI-L6866-STSP5M0.8R | Taro |
|
Mũi Taro xoắn Nachi L6866 STSP3M0.5R | FactDepot |
385,000đ | 176,000đ | 176000 | NACHI-L6866-STSP3M0.5R | Taro |
| Mũi khoan col List602-10.7 Nachi | KetNoiTieuDung |
527,000đ | 496,000đ | 496000 | LIST602-10.7-NACHI | Phụ Kiện Máy Khoan | |
| Mũi khoan col List602-30.7 Nachi | KetNoiTieuDung |
3,425,000đ | 3,219,000đ | 3219000 | LIST602-30.7-NACHI | Phụ Kiện Máy Khoan | |
|
Mũi khoan col List602-20.7 Nachi | KetNoiTieuDung |
1,655,000đ | 1,467,000đ | 1467000 | LIST602-20.7-NACHI | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Mũi khoan col List602-40.7 Nachi | KetNoiTieuDung |
6,467,000đ | 6,050,000đ | 6050000 | LIST602-40.7-NACHI | Công Cụ Dụng Cụ |
| Mũi taro HT P2 M4x0.7 1.5P Yamawa TNMQ4.0I1 | KetNoiTieuDung |
123,000đ | 123000 | HT-P2-M4X0.7-1.5P-YAMAWA-TNMQ4.0I1 | Dụng Cụ Taro Ren | ||
| Mũi Taro Xoắn YAMAWA SU+SP M4x0.7 P2 | KetNoiTieuDung |
199,000đ | 169,000đ | 169000 | YAMAWA-SU+SP-M4X0.7-P2 | Mũi Taro | |
|
Mũi taro thẳng Nachi M4x0.7mm L6868 STPO4M0.7R | KetNoiTieuDung |
190,000đ | 169,000đ | 169000 | NACHI-M4X0.7MM-L6868-STPO4M0.7R | Mũi Taro |
|
Mũi taro tay SKC M4x0.7 | KetNoiTieuDung |
120,000đ | 108,000đ | 108000 | SKC-M4X0.7 | Công Cụ Dụng Cụ |
| Hộp đai ốc đinh tán Patta M4x0.7x10L (1500 Cái) | TatMart |
450,000đ | 450000 | PATTA-M4X0.7X10L | Đinh Tán River | ||
|
Khuôn tạo ren ngoài taro M4x0.7mm SATA 50904 | KetNoiTieuDung |
125,400đ | 113,000đ | 113000 | M4X0.7MM-SATA-50904 | Dụng Cụ Taro Ren |
|
Bộ 5 mũi khoan tạo ren taro M4x0.7mm SATA 50604 | KetNoiTieuDung |
309,100đ | 278,000đ | 278000 | M4X0.7MM-SATA-50604 | Mũi Taro |
| Mũi khoan col List602-28.7 Nachi | KetNoiTieuDung |
2,835,000đ | 2,660,000đ | 2660000 | LIST602-28.7-NACHI | Phụ Kiện Máy Khoan | |
| Mũi khoan col List602-8.7 Nachi | KetNoiTieuDung |
540,000đ | 482,400đ | 482400 | LIST602-8.7-NACHI | Phụ Kiện Máy Khoan | |
| Mũi khoan col List602-11.7 Nachi | KetNoiTieuDung |
589,000đ | 555,000đ | 555000 | LIST602-11.7-NACHI | Mũi Khoan | |
| Mũi khoan col List602-29.7 Nachi | KetNoiTieuDung |
3,114,000đ | 2,928,000đ | 2928000 | LIST602-29.7-NACHI | Mũi Khoan | |
| Mũi khoan col List602-26.7 Nachi | KetNoiTieuDung |
2,398,000đ | 2,255,000đ | 2255000 | LIST602-26.7-NACHI | Mũi Khoan | |
| Mũi khoan col List602-27.7 Nachi | KetNoiTieuDung |
2,572,000đ | 2,410,000đ | 2410000 | LIST602-27.7-NACHI | Mũi Khoan | |
| Mũi khoan col List602-24.7 Nachi | KetNoiTieuDung |
2,026,000đ | 1,900,000đ | 1900000 | LIST602-24.7-NACHI | Phụ Kiện Máy Khoan | |
| Mũi khoan col List602-12.7 Nachi | KetNoiTieuDung |
642,000đ | 603,000đ | 603000 | LIST602-12.7-NACHI | Phụ Kiện Máy Khoan | |
|
Mũi khoan col List602-42.7 Nachi | KetNoiTieuDung |
7,330,000đ | 6,890,000đ | 6890000 | LIST602-42.7-NACHI | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Mũi khoan col List602-43.7 Nachi | KetNoiTieuDung |
7,760,000đ | 7,290,000đ | 7290000 | LIST602-43.7-NACHI | Công Cụ Dụng Cụ |
| Mũi khoan col List602-33.7 Nachi | KetNoiTieuDung |
4,323,000đ | 4,060,000đ | 4060000 | LIST602-33.7-NACHI | Phụ Kiện Máy Khoan | |
|
Mũi khoan col List602-46.7 Nachi | KetNoiTieuDung |
9,055,000đ | 8,510,000đ | 8510000 | LIST602-46.7-NACHI | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Mũi khoan col List602-21.7 Nachi | KetNoiTieuDung |
1,566,000đ | 1,470,000đ | 1470000 | LIST602-21.7-NACHI | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Mũi khoan col List602-45.7 Nachi | KetNoiTieuDung |
8,592,000đ | 8,000,000đ | 8000000 | LIST602-45.7-NACHI | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Mũi khoan col List602-41.7 Nachi | KetNoiTieuDung |
6,898,000đ | 6,480,000đ | 6480000 | LIST602-41.7-NACHI | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Mũi khoan col List602-39.7 Nachi | KetNoiTieuDung |
6,000,000đ | 5,630,000đ | 5630000 | LIST602-39.7-NACHI | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Mũi khoan col List602-15.7 Nachi | KetNoiTieuDung |
919,000đ | 865,000đ | 865000 | LIST602-15.7-NACHI | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Mũi khoan col List602-37.7 Nachi | KetNoiTieuDung |
5,394,000đ | 5,050,000đ | 5050000 | LIST602-37.7-NACHI | Công Cụ Dụng Cụ |
| Mũi khoan col List602-47.7 Nachi | KetNoiTieuDung |
9,515,000đ | 9515000 | LIST602-47.7-NACHI | Phụ Kiện Máy Khoan | ||
| Mũi khoan col List602-48.7 Nachi | KetNoiTieuDung |
9,977,000đ | 9977000 | LIST602-48.7-NACHI | Mũi Khoan | ||
| Mũi khoan col List602-9.7 Nachi | KetNoiTieuDung |
566,400đ | 566400 | LIST602-9.7-NACHI | Mũi Khoan | ||
| Mũi khoan col List602-25.7 Nachi | KetNoiTieuDung |
2,185,000đ | 2185000 | LIST602-25.7-NACHI | Mũi Khoan | ||
|
Mũi khoan col List602-35.7 Nachi | KetNoiTieuDung |
4,877,000đ | 4,580,000đ | 4580000 | LIST602-35.7-NACHI | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Mũi khoan col List602-44.7 Nachi | KetNoiTieuDung |
8,195,000đ | 7,500,000đ | 7500000 | LIST602-44.7-NACHI | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Mũi khoan col List602-22.7 Nachi | KetNoiTieuDung |
1,687,000đ | 1,586,000đ | 1586000 | LIST602-22.7-NACHI | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Mũi khoan col List602-16.7 Nachi | KetNoiTieuDung |
1,025,000đ | 965,000đ | 965000 | LIST602-16.7-NACHI | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Mũi khoan col List602-18.7 Nachi | KetNoiTieuDung |
1,245,000đ | 1,170,000đ | 1170000 | LIST602-18.7-NACHI | Công Cụ Dụng Cụ |































