Khung cẩu xoay 360 độ Dosu 800kg (không kèm tời)
Primary tabs
SKU
DOSU-800KG
Category
Brand
Shop
Price
5,050,000đ
Price sale
0đ
% sale
0.00%
Last modified
01/13/2026 - 06:37
Chuyến đến nơi bán
Bạn đang chuyển đến trang bán sản phẩm Khung cẩu xoay 360 độ Dosu 800kg (không kèm tời)
Hệ thống sẽ tự chuyển trong 5 giây
Price history
So sánh giá sản phẩm tương tự (theo SKU - Mã sản phẩm)
| Image | Name | Shop | List price | Price (formatted) | Price | SKU | Category name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tời điện Stronger 800kg - 1.600kg | Meta |
11,860,000đ | 11860000 | STRONGER-800KG---1.600KG | Thiết Bị Nâng Hạ | |
|
Tời điện nhanh Dosu SK500 500kg 30m 220V | Meta |
7,500,000đ | 6,450,000đ | 6450000 | DOSU-SK500-500KG-30M-220V | Thiết Bị Nâng Hạ |
|
Khung cẩu xoay 360 độ Dosu 500kg (không kèm tời) | Meta |
3,200,000đ | 2,650,000đ | 2650000 | DOSU-500KG | Thiết Bị Nâng Hạ |
|
Tời điện OTK 400-800kg | Meta |
2,830,000đ | 2830000 | OTK-400-800KG | Thiết Bị Nâng Hạ | |
|
Xe nâng mặt bàn Fujifa 800kg khung kéo đôi 1200*610*60mm | FactDepot |
24,375,000đ | 16,250,000đ | 16250000 | FUJIFA-800KG-KHUNG | Xe Nâng |
|
Khung cẩu xoay 360 độ Kenbo 800kg (không kèm tời) | Meta |
7,500,000đ | 5,800,000đ | 5800000 | KENBO-800KG | Thiết Bị Nâng Hạ |
|
Tời điện nhanh Dosu SK300 30m 220V | Meta |
5,800,000đ | 4,950,000đ | 4950000 | DOSU-SK300-30M-220V | Thiết Bị Nâng Hạ |
|
Pa lăng xích điện cố định Dosu KKBB (1 tấn, 6m, 220/380V) | Meta |
8,680,000đ | 8680000 | DOSU-KKBB | Thiết Bị Nâng Hạ | |
|
Pa lăng xích kéo tay Dosu 2 tấn 5 mét | Meta |
1,850,000đ | 1,350,000đ | 1350000 | DOSU-2 | Thiết Bị Nâng Hạ |
|
Pa lăng xích kéo tay Dosu 3 tấn 3 mét | Meta |
1,950,000đ | 1,550,000đ | 1550000 | DOSU-3 | Thiết Bị Nâng Hạ |
|
Pa lăng xích lắc tay Dosu HSH-2T 2 tấn 1.5m | Meta |
1,650,000đ | 1,280,000đ | 1280000 | DOSU-HSH-2T-2 | Thiết Bị Nâng Hạ |
|
Pa lăng xích kéo tay Dosu 5 tấn 5 mét | Meta |
2,990,000đ | 2,580,000đ | 2580000 | DOSU-5 | Thiết Bị Nâng Hạ |
|
Pa lăng xích lắc tay Dosu HSH-1T 1 tấn 1.5m | Meta |
1,150,000đ | 990,000đ | 990000 | DOSU-HSH-1T-1 | Thiết Bị Nâng Hạ |
|
Pa lăng xích kéo tay Dosu 3 tấn 5 mét | Meta |
2,250,000đ | 1,880,000đ | 1880000 | DOSU-3 | Thiết Bị Nâng Hạ |
|
Pa lăng xích kéo tay Dosu 10 tấn 5 mét | Meta |
5,690,000đ | 5690000 | DOSU-10 | Thiết Bị Nâng Hạ | |
|
Pa lăng xích lắc tay Dosu HSH-6T 6 tấn 1.5m | Meta |
2,480,000đ | 2480000 | DOSU-HSH-6T-6 | Thiết Bị Nâng Hạ | |
|
Pa lăng xích kéo tay Dosu 5 tấn 3 mét | Meta |
2,950,000đ | 2,150,000đ | 2150000 | DOSU-5 | Thiết Bị Nâng Hạ |
|
Pa lăng xích lắc tay Dosu HSH-3T 3 tấn 1.5m | Meta |
2,200,000đ | 1,690,000đ | 1690000 | DOSU-HSH-3T-3 | Thiết Bị Nâng Hạ |
|
Pa lăng xích lắc tay Dosu HSH-1.5T 1.5 tấn 1.5m | Meta |
1,450,000đ | 1,150,000đ | 1150000 | DOSU-HSH-1.5T-1.5 | Thiết Bị Nâng Hạ |
|
Pa lăng xích kéo tay Dosu 1 tấn 5 mét | Meta |
1,250,000đ | 950,000đ | 950000 | DOSU-1 | Thiết Bị Nâng Hạ |
|
Tời điện nhanh Dosu SK230 (30m, 220V) | Meta |
5,950,000đ | 4,750,000đ | 4750000 | DOSU-SK230 | Thiết Bị Nâng Hạ |
|
Pa lăng xích kéo tay Dosu 2 tấn 3 mét | Meta |
1,450,000đ | 1,150,000đ | 1150000 | DOSU-2 | Thiết Bị Nâng Hạ |
|
Pa lăng cáp điện Dosu CD1-2 2 tấn 380V | Meta |
18,500,000đ | 14,500,000đ | 14500000 | DOSU-CD1-2-2 | Thiết Bị Nâng Hạ |
|
Pa lăng cáp điện Dosu CD1-1 1 tấn 380V | Meta |
14,500,000đ | 9,900,000đ | 9900000 | DOSU-CD1-1-1 | Thiết Bị Nâng Hạ |
|
Tời điện nhanh Dosu SK160 30m 220V | Meta |
5,500,000đ | 4,450,000đ | 4450000 | DOSU-SK160-30M-220V | Thiết Bị Nâng Hạ |
| Máy đo thứ tự pha Kyoritsu 8031 | TatMart |
2,294,000đ | 2294000 | KYORITSU-8031 | Thiết Bị Đo Chỉ Thị Pha | ||
| Máy đo thứ tự pha Kyoritsu 8031F | TatMart |
5,579,000đ | 5579000 | KYORITSU-8031F | Thiết Bị Đo Chỉ Thị Pha | ||
| Máy đo thứ tự pha Kyoritsu 8035 | TatMart |
10,513,000đ | 10513000 | KYORITSU-8035 | Thiết Bị Đo Chỉ Thị Pha | ||
|
Thiết bị đo chỉ thị pha Kyoritsu 8031 | DungCuVang |
2,030,000đ | 1,933,000đ | 1933000 | KYORITSU-8031 | Thiết Bị Đo |
|
Thiết bị chỉ thị pha Kyoritsu 8031F | DungCuVang |
4,384,000đ | 4384000 | KYORITSU-8031F | Thiết Bị Đo | |
|
Cọc tiếp đất cho máy đo điện trở đất Kyoritsu 8032 | DungCuVang |
421,000đ | 421000 | KYORITSU-8032 | Thiết Bị Đo | |
|
Đồng hồ chỉ thị pha an toàn không tiếp xúc Kyoritsu 8035 | DungCuVang |
7,438,000đ | 7,084,000đ | 7084000 | KYORITSU-8035 | Thiết Bị Đo |
|
Thiết bị đo chỉ thị pha Kyoritsu 8030 | DungCuVang |
2,438,000đ | 2,322,000đ | 2322000 | KYORITSU-8030 | Thiết Bị Đo |
|
Bình sữa Moyuum Premium PPSU 80ml | BiBoMart |
310,000đ | 310000 | MOYUUM-PREMIUM-PPSU-80ML | Xem Tất Cả | |
| Thiết bị đo thứ tự pha Kyoritsu 8035 | FactDepot |
11,998,000đ | 8,382,000đ | 8382000 | KYORITSU-8035 | Thiết Bị Dụng Cụ Đo Khác | |
| Thiết bị đo thứ tự pha Kyoritsu 8031F | FactDepot |
6,027,000đ | 4,719,000đ | 4719000 | KYORITSU-8031F | Thiết Bị Dụng Cụ Đo Khác | |
| Thiết bị đo thứ tự pha Kyoritsu 8031 | FactDepot |
2,560,000đ | 2,057,000đ | 2057000 | KYORITSU-8031 | Thiết Bị Dụng Cụ Đo Khác | |
|
Đồng hồ chỉ thị pha Kyoritsu 8035 | MayDoChuyenDung |
6,600,000đ | 6600000 | KYORITSU-8035 | Đồng Hồ Chỉ Thị Pha | |
|
Đồng hồ chỉ thị pha Kyoritsu 8031F | MayDoChuyenDung |
4,100,000đ | 4100000 | KYORITSU-8031F | Đồng Hồ Chỉ Thị Pha | |
|
Đồng hồ chỉ thị pha Kyoritsu 8031 | MayDoChuyenDung |
1,790,000đ | 1790000 | KYORITSU-8031 | Đồng Hồ Chỉ Thị Pha | |
|
Thiết Bị Đo Thứ Tự Pha Kyoritsu 8031F | KetNoiTieuDung |
5,052,000đ | 4,474,000đ | 4474000 | PHA-KYORITSU-8031F | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Đồng hồ chỉ thị pha Kyoritsu 8031 | Meta |
2,110,000đ | 2110000 | KYORITSU-8031 | Thiết Bị Đo Kiểm Tra Điện | |
|
Chỉ Thị Pha Kyoritsu 8031 | KetNoiTieuDung |
2,208,000đ | 1,965,000đ | 1965000 | PHA-KYORITSU-8031 | Thiết Bị Đo Điện |
|
Đồng hồ chỉ thị pha Kyoritsu 8031F | Meta |
5,100,000đ | 4,790,000đ | 4790000 | KYORITSU-8031F | Thiết Bị Đo Kiểm Tra Điện |
|
Bàn chải điện cho trẻ em 3-12 tuổi Lumias SET-800KP/SET-800KB | Aeonmall Viet Nam |
390,000đ | 390000 | SET-800KP/SET-800KB | Thiết Bị Điện Tử | |
|
Thang dây thoát hiểm chống cháy, chịu lực 1800kg | ChiaKi |
720,000đ | 598,000đ | 598000 | 1800KG | Thiết Bị Phòng Cháy Chữa Cháy |
|
Thang dây thoát hiểm cách điện bậc vàng tải trọng tới 800kg, 5m | ChiaKi |
840,000đ | 759,000đ | 759000 | 800KG,-5M | Thiết Bị Phòng Cháy Chữa Cháy |
|
Tuýp mỡ bò đồng CU 800 Wurth 08938001 | FactDepot |
315,000đ | 242,000đ | 242000 | CU-800-WURTH-08938001 | Dầu Bảo Dưỡng Bôi Trơn |
| Mỡ bò đồng CU 800 Wurth 08938002 | FactDepot |
2,750,000đ | 2,100,000đ | 2100000 | CU-800-WURTH-08938002 | Dầu Bảo Dưỡng Bôi Trơn | |
|
Giá xoong nồi Edel EU-800B/900B | BepRoyal |
2,550,000đ | 1,657,000đ | 1657000 | EU-800B/900B | Phụ Kiện Tủ Bếp |







































/https://chiaki.vn/upload/product/2023/09/thang-day-thoat-hiem-chong-chay-chiu-luc-1800kg-65026a576d9ff-14092023090511.jpg)
/https://chiaki.vn/upload/product/2023/09/thang-day-thoat-hiem-cach-dien-bac-vang-tai-trong-toi-800kg-65026f3162010-14092023092553.jpg)

