
Asus TUF Gaming FA401EA-RG041W AMD AI MAX+ 392
Giá thấp nhất trong dữ liệu: 55.490.000 đ tại FPT Shop (ngày 05/11/2026).
Hàng mới
| Cửa hàng | Giá | |
|---|---|---|
| FPT Shop | 55.490.000 đ ngày 05/11/2026 | Xem |
Lịch sử giá
Mức thấp nhất trong dữ liệu của timgiare.vn không đổi trong 2 ngày, từ 04/11/2026 đến 05/11/2026: 55.490.000 đ tại FPT Shop.
04/11 → 05/11 · thấp nhất 55.490.000 đ · cao nhất 55.490.000 đ
Mỗi điểm là mức thấp nhất trong các cửa hàng có giá máy mới còn hiệu lực vào ngày lấy dữ liệu, không phải ngày bạn xem trang. Khi cửa hàng có giá thấp nhất trong ngày hết hàng hoặc ngừng cập nhật, mức này đổi dù không cửa hàng nào đổi giá — vì vậy mỗi ngày đều ghi tên cửa hàng. Đây không phải số liệu chính thức của thị trường.
Thông số
| Màn hình | 14 inch |
|---|---|
| Tấm nền, công nghệ màn hình | IPS |
| RAM | 32 GB |
Thông số do cửa hàng (FPT Shop) công bố kèm sản phẩm, đọc trong lần lấy dữ liệu gần nhất (dữ liệu ngày 05/11/2026); phiên bản màu hoặc bộ nhớ khác có thể khác. timgiare.vn không tự kiểm chứng thông số này.
So sánh nhanh
Cùng hãng, giá trong khoảng 30 % quanh mẫu này. Giá là mức thấp nhất trong dữ liệu ngày 05/11/2026, không phải giá niêm yết của hãng.
| ASUS Tuf FA401EA RG041W Amd Max 392 | ASUS Zenbook A14 UX3407NA QD254W | ASUS Tuf A16 FA608PP RV089W | ASUS Tuf A14 FA401GM RG013W | |
|---|---|---|---|---|
| Giá thấp nhất trong dữ liệu | 55.490.000 đ | 54.990.000 đ | 55.990.000 đ | 57.390.000 đ |
| Cửa hàng bán mới | 1 | 5 | 3 | 3 |
| Ổ cứng | — | 1TB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD | 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD (2 Khe cắm M.2 hỗ trợ cả SATA hoặc NVMe, tối đa 2TB) | 1TB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD (2 Khe cắm M.2 hỗ trợ cả SATA hoặc NVMe, tối đa 2TB) |
| RAM | 32 GB | 32GB | 16GB | 32GB |
| CPU | — | Snapdragon X2 Elite (18 nhân) X2E-88-100 (Bộ nhớ đệm 53MB, Tần số xung nhịp đơn nhân tăng tốc 4.7GHz, Tần số xung nhịp đa nhân tối đa lên đến 4.0GHz, 18 nhân, 18 luồng, Băng thông bộ nhớ 152GB/s) | AMD Ryzen 9 8940HX 2.4GHz (80MB Cache, up to 5.3GHz, 16 lõi, 32 luồng) | AMD Ryzen AI 9 465 2.0GHz (34MB Cache, up to 5.0GHz, 10 lõi, 20 luồng) |
| Card đồ họa | — | Card tích hợp | Card rời | Card rời |
| Màn hình | 14 inch | 14 inches | 16 inches | 14 inches |
Vuốt ngang bảng để xem các mẫu còn lại.