
Laptop ASUS TUF Gaming A14 FA401GM-RG013W
Giá thấp nhất trong dữ liệu: 57.390.000 đ tại GearVN (ngày 05/11/2026) · 2 cửa hàng ghi hết hàng, không tính vào giá trên: Thế Giới Di Động, CellphoneS.
Hàng mới
| Cửa hàng | Giá | |
|---|---|---|
| GearVN | 57.390.000 đ ngày 05/11/2026 | Xem |
| Thế Giới Di Động hết hàng | 56.590.000 đ ngày 04/11/2026 | Xem |
| CellphoneS hết hàng | 57.990.000 đ ngày 05/11/2026 | Xem |
Đã qua sử dụng
Máy cũ, trưng bày hoặc đã kích hoạt — không so với giá hàng mới.
| Cửa hàng | Giá | |
|---|---|---|
| CellphoneS hết hàng | 49.290.000 đ ngày 05/11/2026 | Xem |
Lịch sử giá
Mức thấp nhất trong dữ liệu của timgiare.vn không đổi trong 2 ngày, từ 04/11/2026 đến 05/11/2026: 57.390.000 đ tại GearVN.
04/11 → 05/11 · thấp nhất 57.390.000 đ · cao nhất 57.390.000 đ
Mỗi điểm là mức thấp nhất trong các cửa hàng có giá máy mới còn hiệu lực vào ngày lấy dữ liệu, không phải ngày bạn xem trang. Khi cửa hàng có giá thấp nhất trong ngày hết hàng hoặc ngừng cập nhật, mức này đổi dù không cửa hàng nào đổi giá — vì vậy mỗi ngày đều ghi tên cửa hàng. Đây không phải số liệu chính thức của thị trường.
Thông số
| Màn hình | 14 inches |
|---|---|
| Độ phân giải | 2560 x 1600 pixels (2.5K) |
| Tấm nền, công nghệ màn hình | Độ sáng 400 nits Tỷ lệ tương phản 1000:1 Độ phủ màu SRGB 100% Màn hình chống chói G-Sync |
| CPU | AMD Ryzen AI 9 465 2.0GHz (34MB Cache, up to 5.0GHz, 10 lõi, 20 luồng) |
| Tốc độ CPU | 2.00 GHz (Lên đến 5.00 GHz khi tải nặng) |
| RAM | 32GB |
| Loại RAM | LPDDR5X on board |
| Ổ cứng | 1TB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD (2 Khe cắm M.2 hỗ trợ cả SATA hoặc NVMe, tối đa 2TB) |
| Card đồ họa | Card rời |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Khối lượng | Nặng 1.46 kg |
| Kích thước | 31.1 x 22.7 x 1.69 ~ 1.99 cm |
| Pin | 73WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion Sạc từ 0-50% trong 30 phút |
| Cổng kết nối | 1 x USB-C USB 4 (DisplayPort, Power Delivery, 40Gbps) 1 x USB-C 3.2 Gen 2 (DisplayPort, G-SYNC, 10Gbps) 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-A (10Gbps) 1 x microSD UHS-II (312MB/s) 1 x HDMI 2.1 FRL 1 x jack âm thanh 3.5 mm Micro tích… |
| Kết nối không dây | Bluetooth 5.3, Wi-Fi 6E (802.11ax) |
| Webcam | FHD Webcam, IR camera |
| Bàn phím | Đèn chuyển màu RGB - 1 vùng |
| Âm thanh | AI noise-canceling technology, Dolby Atmos |
| Chất liệu | Vỏ kim loại |
| Bảo mật | TPM 2.0, Nhận diện khuôn mặt (FaceID) |
Thông số do 3 cửa hàng (CellphoneS, Phong Vũ, Thế Giới Di Động) công bố kèm sản phẩm, đọc trong lần lấy dữ liệu gần nhất (dữ liệu ngày 05/11/2026); phiên bản màu hoặc bộ nhớ khác có thể khác. timgiare.vn không tự kiểm chứng thông số này.
So sánh nhanh
Cùng hãng, giá trong khoảng 30 % quanh mẫu này. Giá là mức thấp nhất trong dữ liệu ngày 05/11/2026, không phải giá niêm yết của hãng.
| ASUS Tuf A14 FA401GM RG013W | ASUS Tuf A16 FA608PP RV089W | ASUS Tuf FA401EA RG041W Amd Max 392 | ASUS Zenbook A14 UX3407NA QD254W | |
|---|---|---|---|---|
| Giá thấp nhất trong dữ liệu | 57.390.000 đ | 55.990.000 đ | 55.490.000 đ | 54.990.000 đ |
| Cửa hàng bán mới | 3 | 3 | 1 | 5 |
| Ổ cứng | 1TB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD (2 Khe cắm M.2 hỗ trợ cả SATA hoặc NVMe, tối đa 2TB) | 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD (2 Khe cắm M.2 hỗ trợ cả SATA hoặc NVMe, tối đa 2TB) | — | 1TB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD |
| RAM | 32GB | 16GB | 32 GB | 32GB |
| CPU | AMD Ryzen AI 9 465 2.0GHz (34MB Cache, up to 5.0GHz, 10 lõi, 20 luồng) | AMD Ryzen 9 8940HX 2.4GHz (80MB Cache, up to 5.3GHz, 16 lõi, 32 luồng) | — | Snapdragon X2 Elite (18 nhân) X2E-88-100 (Bộ nhớ đệm 53MB, Tần số xung nhịp đơn nhân tăng tốc 4.7GHz, Tần số xung nhịp đa nhân tối đa lên đến 4.0GHz, 18 nhân, 18 luồng, Băng thông bộ nhớ 152GB/s) |
| Card đồ họa | Card rời | Card rời | — | Card tích hợp |
| Màn hình | 14 inches | 16 inches | 14 inch | 14 inches |
Vuốt ngang bảng để xem các mẫu còn lại.