
Laptop ASUS TUF Gaming A16 FA608PP‑RV089W
Giá thấp nhất trong dữ liệu: 55.990.000 đ tại Điện Máy XANH (ngày 05/11/2026) · 2 cửa hàng còn hàng khác: Thế Giới Di Động, CellphoneS.
Hàng mới
| Cửa hàng | Giá | |
|---|---|---|
| Điện Máy XANH | 55.990.000 đ ngày 05/11/2026 | Xem |
| Thế Giới Di Động | 55.990.000 đ ngày 05/11/2026 | Xem |
| CellphoneS | 57.590.000 đ ngày 05/11/2026 | Xem |
Lịch sử giá
Mức thấp nhất trong dữ liệu của timgiare.vn không đổi trong 2 ngày, từ 04/11/2026 đến 05/11/2026: 55.990.000 đ tại Điện Máy XANH.
04/11 → 05/11 · thấp nhất 55.990.000 đ · cao nhất 55.990.000 đ
Mỗi điểm là mức thấp nhất trong các cửa hàng có giá máy mới còn hiệu lực vào ngày lấy dữ liệu, không phải ngày bạn xem trang. Khi cửa hàng có giá thấp nhất trong ngày hết hàng hoặc ngừng cập nhật, mức này đổi dù không cửa hàng nào đổi giá — vì vậy mỗi ngày đều ghi tên cửa hàng. Đây không phải số liệu chính thức của thị trường.
Thông số
| Màn hình | 16 inches |
|---|---|
| Độ phân giải | 1920 x 1200 pixels (WUXGA) |
| Tấm nền, công nghệ màn hình | Độ sáng 400 nits Độ tương phản 1000:1 Độ phủ màu 72% NTSC / 100% sRGB / 75.35% AdobeRGB Màn hình chống chói NVIDIA G-Sync |
| CPU | AMD Ryzen 9 8940HX 2.4GHz (80MB Cache, up to 5.3GHz, 16 lõi, 32 luồng) |
| Tốc độ CPU | 2.40 GHz (Lên đến 5.30 GHz khi tải nặng) |
| RAM | 16GB |
| Loại RAM | DDR5-5600 SO-DIMM |
| Ổ cứng | 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD (2 Khe cắm M.2 hỗ trợ cả SATA hoặc NVMe, tối đa 2TB) |
| Card đồ họa | Card rời |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Khối lượng | Nặng 2.2 kg |
| Pin | 90WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion Sạc từ 0-50% trong 30 phút |
| Cổng kết nối | 1 x RJ45 LAN 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C (DisplayPort, G-SYNC, 10Gbps) 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C (DisplayPort, Power Delivery, G-SYNC, 10Gbps) 3 x USB 3.2 Gen 2 Type-A (10Gbps) 1 x HDMI 2.1 FRL 1 x Jack tai nghe/mic 3.5 mm |
| Kết nối không dây | Wi-Fi 6E (802.11ax), Bluetooth 5.3 |
| Webcam | FHD Webcam, IR camera |
| Bàn phím | Đèn chuyển màu RGB - 1 vùng |
| Âm thanh | Dolby Atmos, AI noise-canceling technology |
| Chất liệu | Vỏ nhựa - Nắp lưng bằng nhôm |
| Bảo mật | TPM 2.0, Nhận diện khuôn mặt (FaceID) |
Thông số do 2 cửa hàng (CellphoneS, Thế Giới Di Động) công bố kèm sản phẩm, đọc trong lần lấy dữ liệu gần nhất (dữ liệu ngày 05/11/2026); phiên bản màu hoặc bộ nhớ khác có thể khác. timgiare.vn không tự kiểm chứng thông số này.
So sánh nhanh
Cùng hãng, giá trong khoảng 30 % quanh mẫu này. Giá là mức thấp nhất trong dữ liệu ngày 05/11/2026, không phải giá niêm yết của hãng.
| ASUS Tuf A16 FA608PP RV089W | ASUS Tuf FA401EA RG041W Amd Max 392 | ASUS Zenbook A14 UX3407NA QD254W | ASUS Tuf A14 FA401GM RG013W | |
|---|---|---|---|---|
| Giá thấp nhất trong dữ liệu | 55.990.000 đ | 55.490.000 đ | 54.990.000 đ | 57.390.000 đ |
| Cửa hàng bán mới | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Ổ cứng | 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD (2 Khe cắm M.2 hỗ trợ cả SATA hoặc NVMe, tối đa 2TB) | — | 1TB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD | 1TB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD (2 Khe cắm M.2 hỗ trợ cả SATA hoặc NVMe, tối đa 2TB) |
| RAM | 16GB | 32 GB | 32GB | 32GB |
| CPU | AMD Ryzen 9 8940HX 2.4GHz (80MB Cache, up to 5.3GHz, 16 lõi, 32 luồng) | — | Snapdragon X2 Elite (18 nhân) X2E-88-100 (Bộ nhớ đệm 53MB, Tần số xung nhịp đơn nhân tăng tốc 4.7GHz, Tần số xung nhịp đa nhân tối đa lên đến 4.0GHz, 18 nhân, 18 luồng, Băng thông bộ nhớ 152GB/s) | AMD Ryzen AI 9 465 2.0GHz (34MB Cache, up to 5.0GHz, 10 lõi, 20 luồng) |
| Card đồ họa | Card rời | — | Card tích hợp | Card rời |
| Màn hình | 16 inches | 14 inch | 14 inches | 14 inches |
Vuốt ngang bảng để xem các mẫu còn lại.