
Laptop ASUS ROG Zephyrus G14 GU405AW-SY029W
Giá thấp nhất trong dữ liệu: 112.900.000 đ tại MemoryZone (ngày 05/11/2026) · 4 cửa hàng còn hàng khác: CellphoneS, Phong Vũ, Điện Máy XANH, Thế Giới Di Động.
Hàng mới
| Cửa hàng | Giá | |
|---|---|---|
| MemoryZone | 112.900.000 đ 119.000.000 đ ngày 05/11/2026 | Xem |
| CellphoneS | 115.990.000 đ ngày 05/11/2026 | Xem |
| Phong Vũ | 115.990.000 đ 119.990.000 đ ngày 05/11/2026 | Xem |
| Điện Máy XANH | 116.990.000 đ ngày 05/11/2026 | Xem |
| Thế Giới Di Động | 116.990.000 đ ngày 05/11/2026 | Xem |
Lịch sử giá
Mức thấp nhất trong dữ liệu của timgiare.vn không đổi trong 2 ngày, từ 04/11/2026 đến 05/11/2026: 112.900.000 đ tại MemoryZone.
04/11 → 05/11 · thấp nhất 112.900.000 đ · cao nhất 112.900.000 đ
Mỗi điểm là mức thấp nhất trong các cửa hàng có giá máy mới còn hiệu lực vào ngày lấy dữ liệu, không phải ngày bạn xem trang. Khi cửa hàng có giá thấp nhất trong ngày hết hàng hoặc ngừng cập nhật, mức này đổi dù không cửa hàng nào đổi giá — vì vậy mỗi ngày đều ghi tên cửa hàng. Đây không phải số liệu chính thức của thị trường.
Thông số
| Màn hình | 14 inches |
|---|---|
| Độ phân giải | 2880 x 1800 pixels |
| Tấm nền, công nghệ màn hình | Độ sáng 1100 nits (tối đa) Tỷ lệ tương phản: 1,000,000:1 Màn hình chống chói G-Sync Pantone Validated (Đã chứng nhận bởi Pantone) Màn hình ROG Nebula HDR Hỗ trợ Dolby Vision HDR |
| CPU | Intel Core Ultra 9 386H 2.1 GHz (18MB Cache, up to 4.9 GHz, 16 lõi, 16 luồng) |
| Tốc độ CPU | 2.10 GHz (Lên đến 4.90 GHz khi tải nặng) |
| RAM | 32GB |
| Loại RAM | LPDDR5X 8533 On board |
| Ổ cứng | 1TB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD (1 Khe cắm M.2 hỗ trợ cả SATA hoặc NVMe, tối đa 2TB) |
| Card đồ họa | Card rời |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home SL |
| Khối lượng | Nặng 1.58 kg |
| Kích thước | 31.1 x 22.0 x 1.59 ~ 1.83 cm |
| Pin | 73WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion Sạc từ 0-50% trong 30 phút |
| Cổng kết nối | 1x Thunderbolt 4 hỗ trợ DisplayPort / Sạc (40Gbps) 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C hỗ trợ DisplayPort / Sạc / G-SYNC (10Gbps) 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A (10Gbps) 1x Khe đọc thẻ nhớ (SD) (UHS-II, 312MB/s) 1x HDMI 2.1 FRL 1x Jack âm… |
| Kết nối không dây | Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 6.0 |
| Webcam | FHD Webcam, IR camera |
| Bàn phím | Đèn chuyển màu RGB - 1 vùng |
| Âm thanh | Công nghệ Smart AMP, AI noise-canceling technology, Dolby Atmos |
| Chất liệu | Vỏ kim loại |
| Bảo mật | Nhận diện khuôn mặt (FaceID), TPM 2.0 |
Thông số do 3 cửa hàng (CellphoneS, Phong Vũ, Thế Giới Di Động) công bố kèm sản phẩm, đọc trong lần lấy dữ liệu gần nhất (dữ liệu ngày 05/11/2026); phiên bản màu hoặc bộ nhớ khác có thể khác. timgiare.vn không tự kiểm chứng thông số này.
So sánh nhanh
Cùng hãng, giá trong khoảng 30 % quanh mẫu này. Giá là mức thấp nhất trong dữ liệu ngày 05/11/2026, không phải giá niêm yết của hãng.
| ASUS Rog Zephyrus G14 GU405AW SY029W | ASUS Rog Flow Z13 GZ302EA RU232WS | ASUS Rog Zephyrus G16 GU606AW TB121W | ASUS Rog Zephyrus GU405AW SY029W | |
|---|---|---|---|---|
| Giá thấp nhất trong dữ liệu | 112.900.000 đ | 109.990.000 đ | 117.000.000 đ | 119.990.000 đ |
| Cửa hàng bán mới | 5 | 2 | 3 | 1 |
| Ổ cứng | 1TB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD (1 Khe cắm M.2 hỗ trợ cả SATA hoặc NVMe, tối đa 2TB) | 1TB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD (2230) | 1TB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD (2 Khe cắm M.2 hỗ trợ cả SATA hoặc NVMe, tối đa 2TB) | — |
| RAM | 32GB | 64GB | 32GB | — |
| CPU | Intel Core Ultra 9 386H 2.1 GHz (18MB Cache, up to 4.9 GHz, 16 lõi, 16 luồng) | AMD Ryzen AI MAX+ 395 3.0GHz (80MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 32 luồng) | Intel Core Ultra 9 386H 2.1 GHz (18MB Cache, up to 4.9 GHz, 16 lõi, 16 luồng) | — |
| Card đồ họa | Card rời | NVIDIA AMD Radeon™ Graphics | NVIDIA GeForce RTX™ 5080 16GB GDDR7 (1550MHz, 160W, 1801 AI TOPS) Intel® Graphics | — |
| Màn hình | 14 inches | 13.4 inches | 16 inches | — |
Vuốt ngang bảng để xem các mẫu còn lại.