
Laptop ASUS ROG Flow Z13 GZ302EA-RU232WS
Giá thấp nhất trong dữ liệu: 109.990.000 đ tại CellphoneS (ngày 05/11/2026) · 1 cửa hàng còn hàng khác: Phong Vũ.
Hàng mới
| Cửa hàng | Giá | |
|---|---|---|
| CellphoneS | 109.990.000 đ ngày 05/11/2026 | Xem |
| Phong Vũ | 109.990.000 đ 112.990.000 đ ngày 05/11/2026 | Xem |
Lịch sử giá
Mức thấp nhất trong dữ liệu của timgiare.vn không đổi trong 2 ngày, từ 04/11/2026 đến 05/11/2026: 109.990.000 đ tại CellphoneS.
04/11 → 05/11 · thấp nhất 109.990.000 đ · cao nhất 109.990.000 đ
Mỗi điểm là mức thấp nhất trong các cửa hàng có giá máy mới còn hiệu lực vào ngày lấy dữ liệu, không phải ngày bạn xem trang. Khi cửa hàng có giá thấp nhất trong ngày hết hàng hoặc ngừng cập nhật, mức này đổi dù không cửa hàng nào đổi giá — vì vậy mỗi ngày đều ghi tên cửa hàng. Đây không phải số liệu chính thức của thị trường.
Thông số
| Màn hình | 13.4 inches |
|---|---|
| Độ phân giải | 2560 x 1600 (WQXGA) |
| Tấm nền, công nghệ màn hình | Độ sáng 500 nits Độ tương phản tĩnh 1500:1 Độ phủ màu 100% DCI-P3 Chống chói, chống phản chiếu (AGLR) Công nghệ Adaptive-Sync ROG Nebula Display Hỗ trợ Dolby Vision HDR Hỗ trợ bút cảm ứng (Stylus) |
| CPU | AMD Ryzen AI MAX+ 395 3.0GHz (80MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 32 luồng) |
| RAM | 64GB |
| Loại RAM | LPDDR5X 8000 on board |
| Ổ cứng | 1TB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD (2230) |
| Card đồ họa | NVIDIA AMD Radeon™ Graphics |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home + Office Home & Student 2024 + Microsoft 365 Basic |
| Khối lượng | 1.7 kg |
| Kích thước | 30.03 x 21.21 x 0.715 cm |
| Pin | 70WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion Sạc từ 0-50% trong 30 phút |
| Cổng kết nối | 2 x USB4 Type-C (40Gbps, hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 1 x USB-A 3.2 Gen 2 (10Gbps) 1 x Khe đọc thẻ microSD (UHS-II) 1 x HDMI 2.1 FRL 1 x Jack tai nghe/mic 3.5 mm Micro tích hợp dạng mảng 3 mic |
| Kết nối không dây | Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4 |
| Webcam | HD webcam |
| Bàn phím | Bàn phím Chiclet với phím Copilot, không phím số, RGB |
| Âm thanh | Dolby Atmos |
| Chất liệu | Vỏ nhôm |
| Bảo mật | Khuôn mặt |
Thông số do 2 cửa hàng (CellphoneS, Phong Vũ) công bố kèm sản phẩm, đọc trong lần lấy dữ liệu gần nhất (dữ liệu ngày 05/11/2026); phiên bản màu hoặc bộ nhớ khác có thể khác. timgiare.vn không tự kiểm chứng thông số này.
So sánh nhanh
Cùng hãng, giá trong khoảng 30 % quanh mẫu này. Giá là mức thấp nhất trong dữ liệu ngày 05/11/2026, không phải giá niêm yết của hãng.
| ASUS Rog Flow Z13 GZ302EA RU232WS | ASUS Rog Zephyrus G14 GU405AW SY029W | ASUS Rog Zephyrus G16 GU606AW TB121W | ASUS Rog Zephyrus G16 GU606AR TB027W | |
|---|---|---|---|---|
| Giá thấp nhất trong dữ liệu | 109.990.000 đ | 112.900.000 đ | 117.000.000 đ | 99.990.000 đ |
| Cửa hàng bán mới | 2 | 5 | 3 | 2 |
| Ổ cứng | 1TB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD (2230) | 1TB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD (1 Khe cắm M.2 hỗ trợ cả SATA hoặc NVMe, tối đa 2TB) | 1TB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD (2 Khe cắm M.2 hỗ trợ cả SATA hoặc NVMe, tối đa 2TB) | 1TB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD (2 Khe cắm M.2 hỗ trợ cả SATA hoặc NVMe, tối đa 2TB) |
| RAM | 64GB | 32GB | 32GB | 32GB |
| CPU | AMD Ryzen AI MAX+ 395 3.0GHz (80MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 32 luồng) | Intel Core Ultra 9 386H 2.1 GHz (18MB Cache, up to 4.9 GHz, 16 lõi, 16 luồng) | Intel Core Ultra 9 386H 2.1 GHz (18MB Cache, up to 4.9 GHz, 16 lõi, 16 luồng) | Intel Core Ultra 9 386H 2.1 GHz (18MB Cache, up to 4.9 GHz, 16 lõi, 16 luồng) |
| Card đồ họa | NVIDIA AMD Radeon™ Graphics | Card rời | NVIDIA GeForce RTX™ 5080 16GB GDDR7 (1550MHz, 160W, 1801 AI TOPS) Intel® Graphics | NVIDIA GeForce RTX™ 5070Ti 12GB GDDR7 (1497MHz, 125W, 992 AI TOPs) Intel® Graphics |
| Màn hình | 13.4 inches | 14 inches | 16 inches | 16 inches |
Vuốt ngang bảng để xem các mẫu còn lại.