|
Card chuyển đổi Ugreen 70503 (M.2 NVME sang PCIe 3.0 X4 X8 X16, M.2 M-Key and (B+M)-Key NVMe SSD 2280 2260 2242 2230) |
Nguyen Vu Store |
169,000đ |
135,000đ |
135000 |
SSD-2280-2260-2242-2230 |
Phụ Kiện Chính Hãng |
|
Card chuyển đổi Ugreen 70504 (M.2 NVME sang PCIe 3.0 X4 X8 X16, M.2 M-Key and (B+M)-Key NVMe SSD 2280 2260 2242 2230) |
Nguyen Vu Store |
|
240,000đ |
240000 |
SSD-2280-2260-2242-2230 |
Phụ Kiện Chính Hãng |
|
Hộp đựng ổ cứng SSD M.2 NVMe tốc độ 10Gbps Ugreen 15512, Hỗ trợ 8TB, UASP Trim cho M-Key và M&B Key 2230/2242/2260/2280 |
Thanh Nhan Computer |
0đ |
599,000đ |
599000 |
M&B-KEY-2230/2242/2260/2280 |
Hdd/Ssd Box & Docking |
|
Ổ CỨNG SSD SYNOLOGY SNV3410-800G 800GB M.2 2280 NVME SSD |
Ha Com |
10,999,000đ |
9,999,000đ |
9999000 |
SSD-SYNOLOGY-SNV3410-800G-800GB-M.2-2280-NVME-SSD |
Ổ Cứng Ssd Gắn Trong |
|
Adapter nối dài ổ cứng SSD M.2 từ 2242 sang 2280 |
Memoryzone |
0đ |
50,000đ |
50000 |
2242-SANG-2280 |
Phụ Kiện |
|
Giỏ để đồ gấp Premium series Eurogold EUA22280 |
ThienKimHome |
8,520,000đ |
6,390,000đ |
6390000 |
EUA22280 |
Eurogold |
|
Giỏ để đồ gấp Premium series Eurogold EUA22280 |
KhanhVyHome |
|
8,520,000đ |
8520000 |
EUA22280 |
Eurogold |
|
Xtep Áo Thể Thao Nữ 975228010227 |
Aeonmall Viet Nam |
|
590,000đ |
590000 |
975228010227 |
Đồ Thể Thao Ngoài Trời |
|
Giỏ để đồ gấp Premium series Eurogold EUA22280 |
The Gioi Bep Nhap Khau |
8,520,000đ |
6,400,000đ |
6400000 |
EUA22280 |
Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Mũi đục dẹp Max INGCO DBC0222801 |
FactDepot |
77,000đ |
70,000đ |
70000 |
DBC0222801 |
Đục |
|
Ổ CỨNG SSD PNY CS2241 500GB M.2 2280 PCIE NVME GEN 4X4 (ĐỌC 4700MB/S - GHI 2100MB/S) - (M280CS2241-500-CL) |
Ha Com |
1,999,000đ |
1,089,000đ |
1089000 |
SSD-PNY-CS2241-500GB-M.2-2280-PCIE-NVME-GEN-4X4-- |
Ổ Cứng Ssd |
|
Giỏ đề đồ gấp Eurogold EUA22280 |
Bep Vu Son |
8,520,000đ |
7,242,000đ |
7242000 |
EUA22280 |
Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Giỏ để đồ gấp Premium series Eurogold EUA22280 |
KhanhVyHome |
0đ |
8,520,000đ |
8520000 |
EUA22280 |
Tủ Quần Áo |
|
Đầu túy cho máy siết bu lông 3/4" Makita E-22280 (27x53mm) |
KetNoiTieuDung |
|
320,000đ |
320000 |
E-22280 |
Tuýp |
|
SSD PNY CS2241 M.2 2280 NVMe Gen 4×4 NVMe 500GB |
SPONE |
2,876,900đ |
2,090,000đ |
2090000 |
PNY-CS2241-M.2-2280-NVME-GEN |
Ssd - Ổ Cứng Rắn |
|
Ổ cứng SSD KINGMAX PQ4480 250GB NVMe M.2 2280 (giá sốc) |
An Phat PC |
999,000đ |
799,000đ |
799000 |
SSD-KINGMAX-PQ4480-250GB-NVME-M.2-2280 |
Ssd |
|
Ổ cứng SSD Lexar Professional NM800 M.2 2280 NVMe 1TB |
Tin Hoc Ngoi Sao |
|
2,000,000đ |
2000000 |
SSD-LEXAR-PROFESSIONAL-NM800-M.2-2280-NVME-1TB |
Ssd |
|
SSD MSI SPATIUM M480 2TB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (Read/Write: 7000/6850 MB/s, 3D Nand) |
Song Phuong |
4,600,000đ |
3,990,000đ |
3990000 |
M480-2TB-M2-2280 |
Ssd - Hdd |
|
SSD MSI SPATIUM M480 PRO 1TB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (Read/Write 7400/6000 MB/s, 3D Nand) |
Song Phuong |
3,990,000đ |
2,590,000đ |
2590000 |
SSD-MSI-SPATIUM-M480-PRO-1TB-M2-2280 |
Ssd - Ổ Cứng Rắn |
|
Ổ cứng SSD WD SN350 Green 480GB M.2 2280 PCIe NVMe 3x4 |
HoangHaMobile |
1,721,000đ |
1,030,000đ |
1030000 |
SSD-WD-SN350-GREEN-480GB-M.2-2280-PCIE-NVME-3X4 |
Phụ Kiện |
|
Ổ cứng SSD Lexar Professional NM800 M.2 2280 NVMe 512GB |
Tin Hoc Ngoi Sao |
|
1,050,000đ |
1050000 |
SSD-LEXAR-PROFESSIONAL-NM800-M.2-2280-NVME |
Ssd |
|
SSD WD Blue 1TB SN580 NVMe M.2-2280 PCIe Gen4 |
SPONE |
4,897,800đ |
3,650,000đ |
3650000 |
WD-BLUE-1TB-SN580-NVME-M.2-2280-PCIE-GEN4 |
Ssd - Ổ Cứng Rắn |
|
Ổ Cứng SSD Lexar NQ780 512GB M.2 2280 NVME Gen 4x4 (Đọc 5000MB/S, Ghi 2500MB/S) |
Nguyen Cong PC |
|
1,890,000đ |
1890000 |
SSD-LEXAR-NQ780-M.2-2280-NVME-GEN-4X4 |
Chọn Theo Dung Lượng |
|
Ổ CỨNG SSD GIGABYTE M2 2280 256GB NVME PCI-EXPRESS 3.0 X4 (GP-GSM2NE3256GNTD) |
An Phat PC |
1,260,000đ |
639,000đ |
639000 |
SSD-GIGABYTE-M2-2280-NVME-PCI-EXPRESS-3.0-X4 |
Linh Kiện Máy Tính |
|
Thiết bị mạng DrayTek VigorSwitch G2280x |
An Phat PC |
9,600,000đ |
7,350,000đ |
7350000 |
DRAYTEK-VIGORSWITCH-G2280X |
Thiết Bị Mạng |
|
DrayTek VigorSwitch P2280x |
An Phat PC |
15,690,000đ |
14,950,000đ |
14950000 |
P2280X |
Thiết Bị Mạng |
|
Ổ cứng SSD Adata 120GB M.2 2280 SATA- (SU650NS38-120GT-C) |
An Khang |
700,000đ |
220,000đ |
220000 |
2280-SATA- |
Ổ Cứng Laptop (Ssd) |
|
Ổ cứng SSD Samsung M2.2280 PCIE Gen3 x4 PM981a 1TB (Read: 3500MB/s - Write: 3000MB/s) |
An Khang |
|
1,850,000đ |
1850000 |
SSD-SAMSUNG-M2.2280-PCIE-GEN3-X4-PM981A-1TB |
Ổ Cứng Laptop (Ssd) |
|
Ổ cứng SSD Corsair MP700 M2.2280 1TB PCIe 5.0 x4 (CSSD-F1000GBMP700R2) |
An Khang |
|
5,100,000đ |
5100000 |
SSD-CORSAIR-MP700-M2.2280-1TB-PCIE-5.0-X4 |
Ổ Cứng Ssd Corsair |
|
SSD Acer RE100 512GB M2 2280 SATA III |
2TmMobile |
|
1,120,000đ |
1120000 |
M2-2280 |
Thiết Bị | Phụ Kiện |
|
Ổ SSD Kingston NV2 250Gb PCIe NVMe Gen4x4 M2.2280 (Đọc : 3000MB/S , Ghi 1300MB/S) (SNV2S/250G) |
Ben Computer |
934,000đ |
849,000đ |
849000 |
SSD-KINGSTON-NV2-250GB-PCIE-NVME-GEN4X4-M2.2280 |
Ssd Kingston |
|
Ổ Cứng SSD Lexar NM610 PRO 250GB M.2 2280 PCIe 3.0x4 (Đọc 3000MB/S - Ghi 850MB/S) - ( LNM610P250G-RNNNG ) |
Ben Computer |
643,000đ |
536,000đ |
536000 |
SSD-LEXAR-NM610-PRO-250GB-M.2-2280-PCIE-3.0X4-- |
Ssd Lexar |
|
Ổ SSD Kingston NV2 2Tb PCIe NVMe Gen4x4 M2.2280 (Đọc: 3.500 MB/S, Ghi: 2.800 MB/S) (SNV2S/2000G) |
Ben Computer |
3,677,000đ |
3,299,000đ |
3299000 |
SSD-KINGSTON-NV2-2TB-PCIE-NVME-GEN4X4-M2.2280 |
Ssd Kingston |
|
Ổ SSD Kingston NV1 500Gb PCIe NVMe Gen3x4 M2.2280 |
Ben Computer |
1,366,000đ |
1,139,000đ |
1139000 |
SSD-KINGSTON-NV1-500GB-PCIE-NVME-GEN3X4-M2.2280 |
Ssd Kingston |
|
Ổ Cứng Cắm Trong SSD Team M2-2280 PCI-E Gen3x4 MP33 128GB (TEAMMP33128GB) |
Ben Computer |
494,000đ |
412,000đ |
412000 |
M2-2280-PCI-E |
Ssd 1Tb / 2Tb / 500Gb / 256Gb / 128Gb Pc - Laptop |
|
Mũi khoan gỗ đuôi cá chân lục giác 28×152mm Kendo 19228004 |
KetNoiTieuDung |
|
46,000đ |
46000 |
KENDO-19228004 |
Mũi Khoan |
|
Ổ cứng SSD Lexar NM620 256GB M.2 2280 PCIe 3.0x4 - (LNM620X256G-RNNNG) |
HoangHaMobile |
1,109,000đ |
650,000đ |
650000 |
SSD-LEXAR-NM620-M.2-2280-PCIE-3.0X4-- |
Phụ Kiện |
|
(Nhập Khẩu) Samsung 980 Pro M.2 2280 2TB – PCIe Gen 4.0 x4 NVMe V-NAND |
Tan Doanh |
6,450,000đ |
3,850,000đ |
3850000 |
2280-2TB |
Samsung Ssd |
|
Thermalright M2 2280 ARGB Heatsink Cooler for M2 SSDs |
Tan Doanh |
290,000đ |
175,000đ |
175000 |
M2-2280 |
Phụ Kiện Ssd |
|
SSD Samsung 990 PRO 2TB M2-PCIe NVMe 2280 (PCIe 4.0 x4) |
KCCShop |
4,675,000đ |
4,299,000đ |
4299000 |
SAMSUNG-990-PRO-2TB-M2-PCIE-NVME-2280 |
Ssd Samsung |
|
Ổ Cứng SSD Samsung 970 EVO Plus PCIe NVMe V-NAND M.2 2280 2TB |
Nguyen Cong PC |
6,000,000đ |
4,990,000đ |
4990000 |
2280-2TB |
Chọn Theo Dung Lượng |
|
Ổ cứng SSD Lexar NM100 128GB M.2 2280 |
TNCStore |
699,000đ |
479,000đ |
479000 |
SSD-LEXAR-NM100-M.2-2280 |
Linh Kiện Máy Tính |
|
Apacer AS2280Q4 500GB – NVMe PCIe Gen 4×4 SSD |
Tan Doanh |
|
950,000đ |
950000 |
AS2280Q4-500GB |
Ssd - Ổ Cứng Thể Rắn |
|
Ổ cứng SSD Adata Legend 700 Gold PCIe Gen3 x4 M.2 2280 2TB (SLEG-700G-2TCS-S48) |
Tin Hoc Ngoi Sao |
0đ |
2,099,000đ |
2099000 |
2280-2TB |
Ssd |
|
Ổ cứng SSD Adata Legend 900 PCIe Gen4 x4 M.2 2280 2TB |
Tin Hoc Ngoi Sao |
0đ |
2,590,000đ |
2590000 |
2280-2TB |
Ssd |
|
Ổ cứng SSD Adata Legend 850 LITE PCIe Gen4 x4 M.2 2280 512 GB (ALEG-850L-500GCS) |
Tin Hoc Ngoi Sao |
0đ |
680,000đ |
680000 |
2280-512-GB |
Ssd - Hdd |
|
Ổ cứng SSD Adata Legend 850 LITE PCIe Gen4 x4 M.2 2280 2TB (ALEG-850L-2000GCS) |
Tin Hoc Ngoi Sao |
|
3,399,000đ |
3399000 |
2280-2TB |
Ssd |
|
Ổ cứng SSD Adata Legend 800 Gold PCIe Gen4 x4 M.2 2280 2TB (SLEG-800G-2000GCS-S38) |
Tin Hoc Ngoi Sao |
0đ |
2,190,000đ |
2190000 |
2280-2TB |
Ssd |
|
Ổ cứng SSD Adata Legend 970 PCIe Gen5 x4 M.2 2280 1TB (SLEG-970-1000GCI) |
Tin Hoc Ngoi Sao |
0đ |
1,299,000đ |
1299000 |
2280-1TB |
Ssd |
|
Ổ cứng SSD Adata Legend 800 Gold PCIe Gen4 x4 M.2 2280 1TB (SLEG-800G-1000GCS-S38) |
Tin Hoc Ngoi Sao |
0đ |
1,066,000đ |
1066000 |
2280-1TB |
Ssd |