Khối V từ INSIZE 6889-2
Primary tabs
SKU
INSIZE-6889-2
Category
Brand
Shop
List price
10,593,600đ
Price
10,214,000đ
Price sale
379,600đ
% sale
3.60%
Last modified
02/21/2025 - 01:20
Chuyến đến nơi bán
Bạn đang chuyển đến trang bán sản phẩm Khối V từ INSIZE 6889-2
Hệ thống sẽ tự chuyển trong 5 giây
Price history
So sánh giá sản phẩm tương tự (theo SKU - Mã sản phẩm)
| Image | Name | Shop | List price | Price (formatted) | Price | SKU | Category name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Khối V từ INSIZE 6890-702 | KetNoiTieuDung |
1,275,600đ | 1275600 | INSIZE-6890-702 | Công Cụ Dụng Cụ | |
| Đế gá đồng hồ so 300x300mm INSIZE 6867-250 | TatMart |
14,357,000đ | 14357000 | 300X300MM-INSIZE-6867-250 | Đế & Tay Đỡ Dụng Cụ Đo | ||
|
Khối V từ INSIZE 6801-1202 | KetNoiTieuDung |
2,484,000đ | 2,190,000đ | 2190000 | INSIZE-6801-1202 | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Thước đo mối hàn đa năng Insize 6832-1 | KetNoiTieuDung |
890,000đ | 698,000đ | 698000 | INSIZE-6832-1 | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Khối V từ INSIZE 6801-1203 | KetNoiTieuDung |
2,620,800đ | 2,340,000đ | 2340000 | INSIZE-6801-1203 | Công Cụ Dụng Cụ |
| Đế granite gắn thiết bị so sánh mẫu INSIZE 6866-150 | KetNoiTieuDung |
7,305,600đ | 7,029,000đ | 7029000 | INSIZE-6866-150 | Dụng Cụ Cầm Tay | |
| Đế gá đồng hồ so 200x150mm INSIZE 6866-150 | TatMart |
8,410,000đ | 8410000 | 200X150MM-INSIZE-6866-150 | Đế & Tay Đỡ Dụng Cụ Đo | ||
|
Khối V từ INSIZE 6801-1201 | KetNoiTieuDung |
2,399,000đ | 2,199,000đ | 2199000 | INSIZE-6801-1201 | Công Cụ Dụng Cụ |
| Phụ kiện thước đo chiều sâu INSIZE 6141-260 | KetNoiTieuDung |
600,000đ | 570,000đ | 570000 | INSIZE-6141-260 | Thiết Bị Dụng Cụ Đo | |
| Đế từ 60kgf, Ø8mm INSIZE 6201-60 | TatMart |
331,000đ | 331000 | INSIZE-6201-60 | Đế & Tay Đỡ Dụng Cụ Đo | ||
| Đế từ tính INSIZE 6201-60 | KetNoiTieuDung |
449,000đ | 369,000đ | 369000 | INSIZE-6201-60 | Dụng Cụ Cầm Tay | |
| Phụ kiện thước đo chiều sâu INSIZE 6141-180 | KetNoiTieuDung |
516,000đ | 480,000đ | 480000 | INSIZE-6141-180 | Thiết Bị Dụng Cụ Đo | |
| Phụ kiện thước đo chiều sâu INSIZE 6140 | KetNoiTieuDung |
258,000đ | 210,000đ | 210000 | INSIZE-6140 | Thiết Bị Dụng Cụ Đo | |
|
Bàn chuẩn INSIZE 6900-153 (500x315x70mm) | KetNoiTieuDung |
5,450,000đ | 5450000 | INSIZE-6900-153 | Công Cụ Dụng Cụ | |
| Đế từ vạn năng Insize 6210-80 (80kgf,Ø8mm) | KetNoiTieuDung |
1,599,000đ | 1,369,000đ | 1369000 | INSIZE-6210-80 | Thiết Bị Dụng Cụ Đo | |
| Bàn rà chuẩn 800 x 500 x 100 INSIZE 6900-185 (Dùng cho phòng thí nghiệm) | KetNoiTieuDung |
12,436,000đ | 12436000 | 800-X-500-X-100-INSIZE-6900-185 | Thiết Bị Dụng Cụ Đo | ||
| Đế kẹp panme INSIZE 6301 | TatMart |
302,000đ | 302000 | INSIZE-6301 | Đế & Tay Đỡ Dụng Cụ Đo | ||
| Bàn rà chuẩn 300x200x60mm INSIZE 6900-032 | TatMart |
3,141,000đ | 3141000 | 300X200X60MM-INSIZE-6900-032 | Bàn Máp | ||
| Phụ kiện thước đo chiều sâu INSIZE 6141-320 | KetNoiTieuDung |
770,000đ | 720,000đ | 720000 | INSIZE-6141-320 | Thiết Bị Dụng Cụ Đo | |
| Đế từ 80kgf, Ø8mm INSIZE 6210-81 | TatMart |
1,814,000đ | 1814000 | INSIZE-6210-81 | Đế & Tay Đỡ Dụng Cụ Đo | ||
| Đế kẹp panme INSIZE 6301 | KetNoiTieuDung |
279,600đ | 279600 | INSIZE-6301 | Dụng Cụ Cầm Tay | ||
| Bàn rà chuẩn 600x400x80mm INSIZE 6900-064 | TatMart |
8,751,000đ | 8751000 | 600X400X80MM-INSIZE-6900-064 | Bàn Máp | ||
| Bàn rà chuẩn 1000x630x140mm INSIZE 6900-0106 | TatMart |
27,518,000đ | 27518000 | 1000X630X140MM-INSIZE-6900-0106 | Bàn Máp | ||
| Bàn rà chuẩn 1000x800x160mm INSIZE 6900-0128 | TatMart |
47,398,000đ | 47398000 | 1000X800X160MM-INSIZE-6900-0128 | Bàn Máp | ||
| Bàn rà chuẩn 1000x1000x150mm INSIZE 6900-0101 | TatMart |
43,478,000đ | 43478000 | 1000X1000X150MM-INSIZE-6900-0101 | Bàn Máp | ||
| Đế từ 80kgf, Ø8mm INSIZE 6210-80 | TatMart |
1,584,000đ | 1584000 | INSIZE-6210-80 | Đế & Tay Đỡ Dụng Cụ Đo | ||
| Thước đo chiều sâu INSIZE 1249-2001 | KetNoiTieuDung |
1,056,750đ | 1056750 | INSIZE-1249-2001 | Thiết Bị Dụng Cụ Đo | ||
| Thước đo chiều sâu INSIZE 1249-200 | KetNoiTieuDung |
1,047,500đ | 1047500 | INSIZE-1249-200 | Thước Đo Độ Sâu | ||
|
Thước đo góc điện tử Insize 4779-200 | Meta |
1,920,000đ | 1,670,000đ | 1670000 | INSIZE-4779-200 | Dụng Cụ Đo Lường Kỹ Thuật |
| Thước đo chiều sâu INSIZE 1249-600 | KetNoiTieuDung |
5,480,000đ | 5480000 | INSIZE-1249-600 | Thiết Bị Dụng Cụ Đo | ||
|
Compa đo trong lò xo INSIZE 7249-600 | KetNoiTieuDung |
570,000đ | 570000 | INSIZE-7249-600 | Công Cụ Dụng Cụ | |
| Thước đo chiều sâu INSIZE 1249-6001 | KetNoiTieuDung |
5,571,250đ | 5571250 | INSIZE-1249-6001 | Thiết Bị Dụng Cụ Đo | ||
| Đồng hồ so INSIZE 2309-80 | KetNoiTieuDung |
4,136,400đ | 3,980,000đ | 3980000 | INSIZE-2309-80 | Thiết Bị Dụng Cụ Đo | |
| Nivo cân máy điện tử tích hợp đo góc INSIZE 2179-360 | KetNoiTieuDung |
1,512,000đ | 1,350,000đ | 1350000 | INSIZE-2179-360 | Thiết Bị Dụng Cụ Đo | |
| Thước thủy điện tử 90°x4 INSIZE 2179-360 | TatMart |
1,411,000đ | 1411000 | INSIZE-2179-360 | Thước Thủy | ||
| Đồng hồ so INSIZE 2309-50 | KetNoiTieuDung |
2,253,600đ | 1,976,000đ | 1976000 | INSIZE-2309-50 | Đồng Hồ So | |
|
Thước cặp cơ khí INSIZE 1288-2003 | KetNoiTieuDung |
2,002,500đ | 1,890,000đ | 1890000 | INSIZE-1288-2003 | Công Cụ Dụng Cụ |
|
Đồng hồ so chân gập chính xác cao Insize 2388-012 | KetNoiTieuDung |
2,910,000đ | 2910000 | INSIZE-2388-012 | Công Cụ Dụng Cụ | |
| Thước cặp cơ khí INSIZE 1288-2001 | KetNoiTieuDung |
2,080,000đ | 1,830,000đ | 1830000 | INSIZE-1288-2001 | Thước Kẹp | |
| Thước cặp cơ khí INSIZE 1219-150 | KetNoiTieuDung |
618,750đ | 618750 | INSIZE-1219-150 | Thước Kẹp | ||
|
Bộ dụng cụ đo 10 món Insize 5009-1 | KetNoiTieuDung |
3,532,000đ | 3,419,000đ | 3419000 | INSIZE-5009-1 | Công Cụ Dụng Cụ |
| Thước đo chiều sâu INSIZE 1249-1001 | KetNoiTieuDung |
12,796,500đ | 12796500 | INSIZE-1249-1001 | Thiết Bị Dụng Cụ Đo | ||
|
Thước cặp cơ khí INSIZE 1239-1503 | KetNoiTieuDung |
697,500đ | 680,000đ | 680000 | INSIZE-1239-1503 | Công Cụ Dụng Cụ |
|
0-150mm Thước cặp điện tử Insize 1119-150 | KetNoiTieuDung |
834,000đ | 834000 | INSIZE-1119-150 | Công Cụ Dụng Cụ | |
|
Thước đo góc Insize 4799-180 | KetNoiTieuDung |
339,000đ | 339000 | INSIZE-4799-180 | Công Cụ Dụng Cụ | |
|
Thước đo góc INSIZE 4799-1120 | KetNoiTieuDung |
464,400đ | 464400 | INSIZE-4799-1120 | Công Cụ Dụng Cụ | |
|
Thước đo mối hàn Insize 4839-1 | KetNoiTieuDung |
663,600đ | 619,000đ | 619000 | INSIZE-4839-1 | Công Cụ Dụng Cụ |
| Thước đo chiều sâu INSIZE 1249-150 | KetNoiTieuDung |
925,000đ | 925000 | INSIZE-1249-150 | Thước Đo Độ Sâu | ||
| Thước đo chiều sâu INSIZE 1249-300 | KetNoiTieuDung |
1,193,750đ | 1,144,000đ | 1144000 | INSIZE-1249-300 | Thước Đo Độ Sâu | |
| Thước cặp cơ khí INSIZE 1219-1503 | KetNoiTieuDung |
618,750đ | 618750 | INSIZE-1219-1503 | Thước Kẹp |















