Kệ đựng gia vị Hafele 545.14.321
Primary tabs
SKU
HAFELE-545.14.321
Category
Brand
Shop
List price
3,267,000đ
Price
2,450,250đ
Price sale
816,750đ
% sale
25.00%
Last modified
01/15/2026 - 02:15
Chuyến đến nơi bán
Bạn đang chuyển đến trang bán sản phẩm Kệ đựng gia vị Hafele 545.14.321
Hệ thống sẽ tự chuyển trong 5 giây
Price history
So sánh giá sản phẩm tương tự (theo SKU - Mã sản phẩm)
| Image | Name | Shop | List price | Price (formatted) | Price | SKU | Category name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kệ đựng gia vị Hafele 545.14.321 | The Gioi Bep Nhap Khau |
3,267,000đ | 2,130,000đ | 2130000 | HAFELE-545.14.321 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Kệ đựng gia vị Hafele 545.14.321 | SieuThiBepDienTu |
3,267,000đ | 2,130,000đ | 2130000 | HAFELE-545.14.321 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Kệ đựng gia vị Hafele 545.14.324 | The Gioi Bep Nhap Khau |
4,774,000đ | 3,110,000đ | 3110000 | HAFELE-545.14.324 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Kệ đựng gia vị Hafele 545.14.322 | The Gioi Bep Nhap Khau |
3,531,000đ | 2,300,000đ | 2300000 | HAFELE-545.14.322 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Kệ đựng gia vị Hafele 545.14.323 | The Gioi Bep Nhap Khau |
4,334,000đ | 2,820,000đ | 2820000 | HAFELE-545.14.323 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
| Kệ đựng gia vị Hafele 545.14.324 | ThienKimHome |
4,774,000đ | 3,580,500đ | 3580500 | HAFELE-545.14.324 | Kệ Gia Vị | |
| Kệ đựng gia vị Hafele 545.14.322 | ThienKimHome |
3,531,000đ | 2,648,250đ | 2648250 | HAFELE-545.14.322 | Kệ Gia Vị | |
|
Kệ đựng gia vị Hafele 545.14.323 | SieuThiBepDienTu |
4,334,000đ | 2,820,000đ | 2820000 | HAFELE-545.14.323 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Kệ đựng gia vị Hafele 545.14.322 | SieuThiBepDienTu |
3,531,000đ | 2,300,000đ | 2300000 | HAFELE-545.14.322 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Kệ đựng gia vị Hafele 545.14.324 | SieuThiBepDienTu |
4,774,000đ | 3,110,000đ | 3110000 | HAFELE-545.14.324 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
| Kệ đựng gia vị Hafele 545.14.323 | ThienKimHome |
4,334,000đ | 3,250,500đ | 3250500 | HAFELE-545.14.323 | Cleansui Eu301 | |
| Kệ xoong nồi Utensio Hafele 545.14.310 | ThienKimHome |
4,829,000đ | 3,621,750đ | 3621750 | UTENSIO-HAFELE-545.14.310 | Cleansui Eu301 | |
| Kệ gia vị dao thớt Utensio Hafele 545.14.302 | ThienKimHome |
5,203,000đ | 3,902,250đ | 3902250 | UTENSIO-HAFELE-545.14.302 | Kangen Leveluk Sd501 | |
| Kệ bát đĩa Utensio Hafele 545.14.307 | ThienKimHome |
4,752,000đ | 3,564,000đ | 3564000 | UTENSIO-HAFELE-545.14.307 | Kangen Leveluk Sd501 | |
|
Rổ Kéo Dưới Cho Xoong Nồi Dining Agent 900mm Hafele 545.14.312 | The Gioi Bep Nhap Khau |
5,055,000đ | 3,290,000đ | 3290000 | DINING-AGENT-900MM-HAFELE-545.14.312 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Rổ Gắn Cánh Door Agent Hafele 545.14.300 | The Gioi Bep Nhap Khau |
1,980,000đ | 1,290,000đ | 1290000 | DOOR-AGENT-HAFELE-545.14.300 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bộ rổ góc Corner Agent 900mm Hafele 545.14.339 | The Gioi Bep Nhap Khau |
13,783,000đ | 8,960,000đ | 8960000 | CORNER-AGENT-900MM-HAFELE-545.14.339 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Rổ Kéo Dưới Cho Xoong Nồi Dining Agent 800mm Hafele 545.14.310 | The Gioi Bep Nhap Khau |
4,829,000đ | 3,140,000đ | 3140000 | DINING-AGENT-800MM-HAFELE-545.14.310 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Kệ xoay TurnMotion Hafele 545.14.338 | The Gioi Bep Nhap Khau |
3,916,000đ | 2,550,000đ | 2550000 | TURNMOTION-HAFELE-545.14.338 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Rổ đựng bát đĩa Hafele 545.14.311 | The Gioi Bep Nhap Khau |
5,401,000đ | 3,520,000đ | 3520000 | HAFELE-545.14.311 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Rổ đựng bát đĩa Hafele 545.14.307 | The Gioi Bep Nhap Khau |
4,752,000đ | 3,090,000đ | 3090000 | HAFELE-545.14.307 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Kệ đựng gia vị Hafele 545.14.301 | The Gioi Bep Nhap Khau |
5,016,000đ | 3,270,000đ | 3270000 | HAFELE-545.14.301 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Rổ đựng bát đĩa Hafele 545.14.309 | The Gioi Bep Nhap Khau |
5,093,000đ | 3,320,000đ | 3320000 | HAFELE-545.14.309 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Rổ đựng bát đĩa Hafele 545.14.305 | The Gioi Bep Nhap Khau |
4,554,000đ | 2,970,000đ | 2970000 | HAFELE-545.14.305 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Kệ đựng gia vị Hafele 545.14.302 | The Gioi Bep Nhap Khau |
5,203,000đ | 3,390,000đ | 3390000 | HAFELE-545.14.302 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Rổ đựng xoong nồi Hafele 545.14.308 | The Gioi Bep Nhap Khau |
4,334,000đ | 2,820,000đ | 2820000 | HAFELE-545.14.308 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Rổ đựng xoong nồi Hafele 545.14.306 | The Gioi Bep Nhap Khau |
3,861,000đ | 2,510,000đ | 2510000 | HAFELE-545.14.306 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
| Kệ bát dĩa Hafele 545.14.311 | ThienKimHome |
5,401,000đ | 4,050,750đ | 4050750 | HAFELE-545.14.311 | Kệ Chén Dĩa | |
| Kệ bát đĩa Utensio Hafele 545.14.309 | ThienKimHome |
5,093,000đ | 3,819,750đ | 3819750 | UTENSIO-HAFELE-545.14.309 | Kệ Chén Dĩa | |
| Kệ xoay Hafele 545.14.338 | ThienKimHome |
3,916,000đ | 2,937,000đ | 2937000 | HAFELE-545.14.338 | Kệ Gia Vị | |
| Kệ xoong nồi Utensio Hafele 545.14.308 | ThienKimHome |
4,334,000đ | 3,250,500đ | 3250500 | UTENSIO-HAFELE-545.14.308 | Kệ Úp Xoong Nồi | |
| Kệ xoong nồi Utensio Hafele 545.14.312 | ThienKimHome |
5,054,500đ | 3,790,880đ | 3790880 | UTENSIO-HAFELE-545.14.312 | Kệ Úp Xoong Nồi | |
| Kệ xoong nồi Utensio Hafele 545.14.306 | ThienKimHome |
3,861,000đ | 2,895,750đ | 2895750 | UTENSIO-HAFELE-545.14.306 | Kệ Úp Xoong Nồi | |
| Rổ gắn cánh Utensio 400 mm Hafele 545.14.300 | ThienKimHome |
1,980,000đ | 1,485,000đ | 1485000 | UTENSIO-400-MM-HAFELE-545.14.300 | Tủ Đồ Khô | |
|
Rổ đựng bát đĩa Hafele 545.14.309 | SieuThiBepDienTu |
5,093,000đ | 3,320,000đ | 3320000 | HAFELE-545.14.309 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Rổ đựng bát đĩa Hafele 545.14.307 | SieuThiBepDienTu |
4,752,000đ | 3,090,000đ | 3090000 | HAFELE-545.14.307 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Rổ Kéo Dưới Cho Xoong Nồi Dining Agent 600mm Hafele 545.14.306 | SieuThiBepDienTu |
3,861,000đ | 2,510,000đ | 2510000 | DINING-AGENT-600MM-HAFELE-545.14.306 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Bộ rổ góc Corner Agent 900mm Hafele 545.14.339 | SieuThiBepDienTu |
13,783,000đ | 8,960,000đ | 8960000 | CORNER-AGENT-900MM-HAFELE-545.14.339 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Rổ kéo trên cho bát đĩa Dining Agent 900mm Hafele 545.14.311 | SieuThiBepDienTu |
5,401,000đ | 3,520,000đ | 3520000 | DINING-AGENT-900MM-HAFELE-545.14.311 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Rổ đựng bát đĩa Hafele 545.14.305 | SieuThiBepDienTu |
4,554,000đ | 2,970,000đ | 2970000 | HAFELE-545.14.305 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Kệ đựng gia vị Hafele 545.14.302 | SieuThiBepDienTu |
5,203,000đ | 3,390,000đ | 3390000 | HAFELE-545.14.302 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Kệ đựng gia vị Hafele 545.14.301 | SieuThiBepDienTu |
5,016,000đ | 3,270,000đ | 3270000 | HAFELE-545.14.301 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Rổ Kéo Dưới Cho Xoong Nồi Dining Agent 700mm Hafele 545.14.308 | SieuThiBepDienTu |
4,334,000đ | 2,820,000đ | 2820000 | DINING-AGENT-700MM-HAFELE-545.14.308 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
| Kệ gia vị dao thớt Utensio Hafele 545.14.301 | ThienKimHome |
5,016,000đ | 3,762,000đ | 3762000 | UTENSIO-HAFELE-545.14.301 | Cleansui Eu301 | |
|
Rổ bát đĩa cho ngăn kéo trên Hafele 545.14.929, 900mm | The Gioi Bep Nhap Khau |
7,040,000đ | 5,280,000đ | 5280000 | HAFELE-545.14.929,-900MM | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
RỔ KÉO ĐỂ XONG NỒI CHO NGĂN KÉO DƯỚI HAFELE 545.14.939, 900MM | BepHoangCuong |
5,885,000đ | 4,413,750đ | 4413750 | HAFELE-545.14.939,-900MM | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
RỔ BÁT ĐĨA CHO NGĂN KÉO TRÊN HAFELE 545.14.929 | BepHoangCuong |
7,040,000đ | 5,280,000đ | 5280000 | HAFELE-545.14.929 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
RỔ KÉO ĐỂ XOONG NỒI CHO NGĂN KÉO DƯỚI HAFELE 545.14.936 | BepHoangCuong |
4,851,000đ | 3,638,250đ | 3638250 | HAFELE-545.14.936 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
RỔ BÁT ĐĨA CHO NGĂN KÉO TRÊN HAFELE 545.14.926 | BepHoangCuong |
5,654,000đ | 4,240,500đ | 4240500 | HAFELE-545.14.926 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Rổ kéo để chén muỗng đĩa 900mm Hafele 545.14.929 | KhanhVyHome |
6,701,000đ | 5,423,900đ | 5423900 | 900MM-HAFELE-545.14.929 | Kệ Góc Tủ Bếp |



































