Bản lề sàn giữ cửa, 500kg Hafele 932.86.031
Primary tabs
SKU
500KG-HAFELE-932.86.031
Category
Brand
Shop
List price
32,992,600đ
Price
24,750,000đ
Price sale
8,242,575đ
% sale
25.00%
Last modified
09/07/2025 - 03:44
Chuyến đến nơi bán
Bạn đang chuyển đến trang bán sản phẩm Bản lề sàn giữ cửa, 500kg Hafele 932.86.031
Hệ thống sẽ tự chuyển trong 5 giây
Price history
So sánh giá sản phẩm tương tự (theo SKU - Mã sản phẩm)
| Image | Name | Shop | List price | Price (formatted) | Price | SKU | Category name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bản lề sàn không giữ cửa, 500kg Hafele 932.86.030 | SieuThiBepDienTu |
21,938,700đ | 16,460,000đ | 16460000 | 500KG-HAFELE-932.86.030 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Bản lề sàn giữ cửa 500Kg Häfele 932.86.031 | The Gioi Bep Nhap Khau |
32,993,000đ | 24,750,000đ | 24750000 | 932.86.031 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bộ kẹp thẳng tâm Hafele 932.86.932 | KhanhVyHome |
5,672,000đ | 5672000 | HAFELE-932.86.932 | Bản Lề Cửa Đi | |
|
Bộ kẹp lệch tâm Hafele 932.86.950 | KhanhVyHome |
5,775,000đ | 5775000 | HAFELE-932.86.950 | Phụ Kiện Cửa Màu Đen | |
|
Bộ kẹp lệch tâm Hafele 932.86.960 | KhanhVyHome |
3,465,000đ | 3465000 | HAFELE-932.86.960 | Phụ Kiện Cửa Màu Đen | |
|
Bộ kẹp thẳng tâm Hafele 932.86.932 | KhanhVyHome |
6,807,900đ | 5,105,900đ | 5105900 | HAFELE-932.86.932 | Phụ Kiện Đồ Gỗ |
|
Bộ kẹp lệch tâm Hafele 932.86.960 | KhanhVyHome |
4,158,000đ | 3,118,500đ | 3118500 | HAFELE-932.86.960 | Phụ Kiện Đồ Gỗ |
|
Bộ kẹp lệch tâm Hafele 932.86.950 | KhanhVyHome |
6,930,000đ | 5,197,500đ | 5197500 | HAFELE-932.86.950 | Phụ Kiện Đồ Gỗ |
| Bộ kẹp thẳng tâm Hafele 932.86.932 | ThienKimHome |
7,148,300đ | 5,361,220đ | 5361220 | HAFELE-932.86.932 | Phụ Kiện Liên Kết | |
| Bộ kẹp lệch tâm Hafele 932.86.950 | ThienKimHome |
7,276,500đ | 5,457,380đ | 5457380 | HAFELE-932.86.950 | Phụ Kiện Liên Kết | |
| Bộ kẹp lệch tâm Hafele 932.86.960 | ThienKimHome |
4,365,900đ | 3,274,420đ | 3274420 | HAFELE-932.86.960 | Phụ Kiện Liên Kết | |
|
Bộ kẹp thẳng tâm Hafele 932.86.932 | KhanhTrangHome |
6,807,900đ | 4,561,290đ | 4561290 | HAFELE-932.86.932 | Phụ Kiện Liên Kết |
|
Bản lề sàn thép không gỉ cho cửa kính Häfele 932.86.030 | The Gioi Bep Nhap Khau |
21,939,000đ | 16,460,000đ | 16460000 | 932.86.030 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề sàn 70Kg Hafele 932.84.025 | KhanhVyHome |
3,617,900đ | 3617900 | 70KG-HAFELE-932.84.025 | Hafele | |
|
Bản lề sàn 70Kg Hafele 932.84.025 | KhanhVyHome |
3,980,900đ | 2,985,700đ | 2985700 | 70KG-HAFELE-932.84.025 | Phụ Kiện Nhôm Kính |
|
Bản lề sàn 150kg Hafele 932.84.026 | ThienKimHome |
4,412,100đ | 3,309,080đ | 3309080 | 150KG-HAFELE-932.84.026 | Hafele |
|
Bản lề sàn 70kg Hafele 932.84.025 | ThienKimHome |
4,179,940đ | 3,134,960đ | 3134960 | 70KG-HAFELE-932.84.025 | Bản Lề Kính |
|
Bản Lề Sàn EN3 100Kg Hafele 932.79.030 | Bep365 |
2,124,000đ | 1,593,000đ | 1593000 | EN3-100KG-HAFELE-932.79.030 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp |
|
Bản lề sàn EN3 100Kg Hafele 932.79.030 | KhanhVyHome |
2,124,100đ | 2124100 | EN3-100KG-HAFELE-932.79.030 | Hafele | |
|
Bản Lề Sàn EN3 Tải Trọng 100Kg Hafele 932.77.010 | Bep365 |
2,475,000đ | 1,856,000đ | 1856000 | 100KG-HAFELE-932.77.010 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp |
|
Bản lề sàn EN3 100Kg Hafele 932.79.030 | KhanhVyHome |
2,338,600đ | 1,754,000đ | 1754000 | EN3-100KG-HAFELE-932.79.030 | Phụ Kiện Nhôm Kính |
|
Bản lề sàn EN3 100kg Hafele 932.79.030 | SieuThiBepDienTu |
2,455,530đ | 1,850,000đ | 1850000 | EN3-100KG-HAFELE-932.79.030 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Bản lề sàn EN3 tải trọng 100kg Hafele 932.77.010 | SieuThiBepDienTu |
2,598,750đ | 1,950,000đ | 1950000 | 100KG-HAFELE-932.77.010 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp Hafele |
|
Bản Lề Sàn EN3 100Kg Hafele 932.79.030 | The Gioi Bep Nhap Khau |
2,455,530đ | 1,850,000đ | 1850000 | EN3-100KG-HAFELE-932.79.030 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản Lề Sàn EN3 Tải Trọng 100Kg Hafele 932.77.010 | The Gioi Bep Nhap Khau |
2,598,750đ | 1,950,000đ | 1950000 | 100KG-HAFELE-932.77.010 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản lề sàn EN3 100Kg Hafele 932.79.030 | ThienKimHome |
2,455,530đ | 1,841,650đ | 1841650 | EN3-100KG-HAFELE-932.79.030 | Bản Lề Kính |
|
Ty ngậm thông khí Avent 086.03 (0-6m) | BeBuBam |
195,000đ | 195000 | AVENT-086.03 | Bình Sữa Cho Bé | |
|
Bas treo cuối Hafele 981.06.031 | ThienKimHome |
263,560đ | 263560 | HAFELE-981.06.031 | Phụ Kiện Cửa Trượt - Nâng Hạ Kính | |
|
Ray âm nhấn mở Hafele 300mm 421.26.031 | KhanhVyHome |
341,000đ | 341000 | HAFELE-300MM-421.26.031 | Hafele | |
|
Bas treo cuối Hafele 981.06.031 | KhanhVyHome |
263,560đ | 263560 | HAFELE-981.06.031 | Hafele | |
|
Bas treo cuối Hafele 981.06.031 | KhanhVyHome |
263,560đ | 197,700đ | 197700 | HAFELE-981.06.031 | Phụ Kiện Nhôm Kính |
|
Bas treo cuối 981.06.031 | KhanhTrangHome |
263,560đ | 184,492đ | 184492 | 981.06.031 | Phụ Kiện Liên Kết238 Sản Phẩm |
|
BAS TREO CUỐI 981.06.031 | KhanhTrangHome |
263,560đ | 184,492đ | 184492 | 981.06.031 | Phụ Kiện Liên Kết238 Sản Phẩm |
|
Nắp Che Bản Lề Sàn DCL41 Hafele 932.84.047 | The Gioi Bep Nhap Khau |
1,747,000đ | 1,310,000đ | 1310000 | DCL41-HAFELE-932.84.047 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản Lề Sàn 70Kg DCL41 Hafele 932.84.044 | Bep365 |
5,180,000đ | 3,885,000đ | 3885000 | 70KG-DCL41-HAFELE-932.84.044 | Phụ Kiện Tủ Kệ Bếp |
| Bộ kẹp trên trung tâm cho bản lề sàn Startec Hafele 932.84.901 | BepAnKhang |
451,000đ | 405,000đ | 405000 | STARTEC-HAFELE-932.84.901 | Phụ Kiện Đồ Gỗ Hafele | |
| Quai dưới cho bản lề sàn Startec Hafele 932.84.900 | BepAnKhang |
202,000đ | 181,000đ | 181000 | STARTEC-HAFELE-932.84.900 | Phụ Kiện Đồ Gỗ Hafele | |
|
Thiết Bị Đóng Cửa Tự Động 100Kg Hafele 931.84.829 | The Gioi Bep Nhap Khau |
3,288,280đ | 2,470,000đ | 2470000 | 100KG-HAFELE-931.84.829 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Tay Đẩy Hơi Cùi Chỏ Lắp Âm 100Kg Hafele 931.84.409 | The Gioi Bep Nhap Khau |
8,910,820đ | 6,690,000đ | 6690000 | 100KG-HAFELE-931.84.409 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Tay Đẩy Hơi Cùi Chỏ Lắp Âm 100Kg Hafele 931.84.469 | The Gioi Bep Nhap Khau |
9,035,560đ | 6,780,000đ | 6780000 | 100KG-HAFELE-931.84.469 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Bản Lề Sàn 70Kg DCL41 Hafele 932.84.044 | The Gioi Bep Nhap Khau |
5,180,000đ | 3,885,000đ | 3885000 | 70KG-DCL41-HAFELE-932.84.044 | Phụ Kiện Tủ Bếp |
|
Máy Làm Đá Viên 500kg Fushima Fsm500 (R22/404a) (Inox 201) | DienMayLocDuc |
133,572,000đ | 121,479,000đ | 121479000 | 500KG-FUSHIMA-FSM500 | Máy Làm Đá |
|
Xe nâng mặt bàn Fujifa 500kg khung kéo đơn 815*500*50mm | FactDepot |
12,750,000đ | 9,000,000đ | 9000000 | FUJIFA-500KG-KHUNG | Xe Nâng |
|
Con chạy điện 500kg Kenbo TD0.5 220V (dùng cho tời điện) | Meta |
2,100,000đ | 1,650,000đ | 1650000 | 500KG-KENBO-TD0.5-220V | Thiết Bị Nâng Hạ |
|
Xe nâng hàng càng rộng 2500Kg Nikawa WFA-XN2.5TR | KetNoiTieuDung |
4,900,000đ | 4,410,000đ | 4410000 | 2500KG-NIKAWA-WFA-XN2.5TR | Thiết Bị Nâng Đỡ |
|
Xe nâng hàng càng rộng 2500Kg Nikawa WFA-XN2.5TH | KetNoiTieuDung |
4,800,000đ | 4,320,000đ | 4320000 | 2500KG-NIKAWA-WFA-XN2.5TH | Thiết Bị Nâng Đỡ |
| Xe đẩy hàng có lưới bảo vệ tải trọng 500kg Sumo HG-513 | TatMart |
12,155,000đ | 12155000 | 500KG-SUMO-HG-513 | Xe Chở Xe Kéo & Đẩy Hàng | ||
| Xe đẩy hàng 4 bánh tải trọng 500kg Dandy UDG-LS | TatMart |
10,409,000đ | 10409000 | 500KG-DANDY-UDG-LS | Xe Chở Xe Kéo & Đẩy Hàng | ||
| Xe đẩy hàng có lưới bảo vệ tải trọng 500kg Sumo HG-313 | TatMart |
11,358,000đ | 11358000 | 500KG-SUMO-HG-313 | Xe Chở Xe Kéo & Đẩy Hàng | ||
| Xe đẩy hàng 4 bánh tải trọng 500kg Sumo HG-511 | TatMart |
9,928,000đ | 9928000 | 500KG-SUMO-HG-511 | Xe Chở Xe Kéo & Đẩy Hàng |







































