Laptop Thunderobot Gaming 911 S (i5-13420H/ GeForce RTX™ 3050/ 16GB/ 512GB/ Windows 11 Pro)
Giá thấp nhất trong dữ liệu: 24.790.000 đ tại Điện Máy XANH (ngày 05/11/2026) · 1 cửa hàng còn hàng khác: Thế Giới Di Động · 1 cửa hàng ghi hết hàng, không tính vào giá trên: Phong Vũ.
Hàng mới
| Cửa hàng | Giá | |
|---|---|---|
| Điện Máy XANH | 24.790.000 đ ngày 05/11/2026 | Xem |
| Thế Giới Di Động | 24.790.000 đ ngày 05/11/2026 | Xem |
| Phong Vũ hết hàng | 27.190.000 đ ngày 05/11/2026 | Xem |
Lịch sử giá
timgiare.vn bắt đầu ghi giá mẫu này từ ngày 05/11/2026: 24.790.000 đ. Biểu đồ hiện ra khi có ít nhất 2 ngày dữ liệu.
Thông số
| Màn hình | 15.6 inch |
|---|---|
| Độ phân giải | Full HD (1920 x 1080) |
| Tấm nền, công nghệ màn hình | IPS |
| CPU | 13420H |
| Tốc độ CPU | 2.10 GHz (Lên đến 4.60 GHz khi tải nặng) |
| RAM | 16 GB |
| Loại RAM | DDR4 |
| Ổ cứng | 512 GB M.2 2280 PCIe 4.0/3.0 x4 |
| Card đồ họa | Card rời |
| Hệ điều hành | Windows 11 Pro |
| Khối lượng | Nặng 2.1 kg |
| Kích thước | 361 x 241 x 25 mm |
| Pin | 53 Wh |
| Cổng kết nối | 1 × USB 3.2 Gen 2, 1 × USB-C 3.2 Gen 2, LAN (RJ45), 1 x USB 2.0, 1 x Headphone/ Microphone combo audio jack, 1 x Microphone jack, HDMI 2.0, 1 × USB 3.2 Gen 1, 1 × Mini DisplayPort 1.4 |
| Kết nối không dây | Bluetooth 5.4, Wi-Fi 6 |
| Webcam | 1 MP, HD webcam |
| Bàn phím | Đơn LED - 15 chế độ màu |
| Âm thanh | Hãng không công bố |
| Chất liệu | Vỏ Plastic |
Thông số do 2 cửa hàng (Phong Vũ, Thế Giới Di Động) công bố kèm sản phẩm, đọc trong lần lấy dữ liệu gần nhất (dữ liệu ngày 05/11/2026); phiên bản màu hoặc bộ nhớ khác có thể khác. timgiare.vn không tự kiểm chứng thông số này.
So sánh nhanh
Cùng hãng, giá trong khoảng 30 % quanh mẫu này. Giá là mức thấp nhất trong dữ liệu ngày 05/11/2026, không phải giá niêm yết của hãng.
| Thunderobot 911 S | Thunderobot 911s | Thunderobot Aibook 14 Air | Thunderobot T Book 15n | |
|---|---|---|---|---|
| Giá thấp nhất trong dữ liệu | 24.790.000 đ | 24.100.000 đ | 22.590.000 đ | 18.590.000 đ |
| Cửa hàng bán mới | 3 | 1 | 2 | 5 |
| Ổ cứng | 512 GB M.2 2280 PCIe 4.0/3.0 x4 | 512 GB M.2 2280 PCIe 4.0/3.0 x4 | 512GB SSD | 512 GB SSD |
| RAM | 16 GB | 16GB | 16GB | 16GB |
| CPU | 13420H | Intel Core i5 - 13420H (8 lõi / 12 luồng, 2.10 GHz (Lên đến 4.60 GHz khi tải nặng)) | AMD Ryzen 7 8745HS (8 nhân, 16 luồng), Cache L2: 8MB, Cache L3: 16MB | Intel Core i5 - 13420H (8 lõi / 12 luồng, P-core tối đa 4.6 GHz / E-core tối đa 3.4 GHz) |
| Card đồ họa | Card rời | — | AMD Radeon™ Graphics | Card tích hợp |
| Màn hình | 15.6 inch | 15.6 inches | 14 inches | 15.6 inches |
Vuốt ngang bảng để xem các mẫu còn lại.