
Laptop MSI Prestige 13 AI+ A3MG-036VN
Giá thấp nhất trong dữ liệu: 49.990.000 đ tại CellphoneS (ngày 05/11/2026).
Hàng mới
| Cửa hàng | Giá | |
|---|---|---|
| CellphoneS | 49.990.000 đ ngày 05/11/2026 | Xem |
Lịch sử giá
Mức thấp nhất trong dữ liệu của timgiare.vn không đổi trong 2 ngày, từ 04/11/2026 đến 05/11/2026: 49.990.000 đ tại CellphoneS.
04/11 → 05/11 · thấp nhất 49.990.000 đ · cao nhất 49.990.000 đ
Mỗi điểm là mức thấp nhất trong các cửa hàng có giá máy mới còn hiệu lực vào ngày lấy dữ liệu, không phải ngày bạn xem trang. Khi cửa hàng có giá thấp nhất trong ngày hết hàng hoặc ngừng cập nhật, mức này đổi dù không cửa hàng nào đổi giá — vì vậy mỗi ngày đều ghi tên cửa hàng. Đây không phải số liệu chính thức của thị trường.
Thông số
| Màn hình | 13.3 inches |
|---|---|
| Độ phân giải | 2880 x 1800 pixels |
| Tấm nền, công nghệ màn hình | Độ phủ màu 100% DCI-P3 (Điển hình) Độ sáng 400 nits Ánh sáng xanh thấp được chứng nhận bởi SGS |
| CPU | Intel Core Ultra 9 386H (16 lõi (4 P-cores + 8 E-cores + 4 Low Power E-cores), 16 luồng, 18MB Intel Smart Cache, Max Turbo Frequency 4.9 GHz) |
| RAM | 32GB |
| Loại RAM | LPDDR5x On board |
| Ổ cứng | 1TB SSD PCIe (M.2 2280) - Max 4TB |
| Pin | 3-Cell (53.8 Whrs) |
| Cổng kết nối | 1 x khe thẻ microSD 2 x Thunderbolt 4 (DisplayPort, Power Delivery 3.0) 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1 x HDMI 2.1 (8K@60Hz / 4K@120Hz) 1 x Jack mic/tai nghe 3.5 mm |
Thông số do cửa hàng (CellphoneS) công bố kèm sản phẩm, đọc trong lần lấy dữ liệu gần nhất (dữ liệu ngày 05/11/2026); phiên bản màu hoặc bộ nhớ khác có thể khác. timgiare.vn không tự kiểm chứng thông số này.
So sánh nhanh
Cùng hãng, giá trong khoảng 30 % quanh mẫu này. Giá là mức thấp nhất trong dữ liệu ngày 05/11/2026, không phải giá niêm yết của hãng.
| MSI Prestige 13 A3mg 036VN | MSI Katana 15 Hx B14wfk 267VN | MSI Katana 15 Hx B14wgk 023VN | MSI Katana 15 Hx B14wfk 294VN | |
|---|---|---|---|---|
| Giá thấp nhất trong dữ liệu | 49.990.000 đ | 49.990.000 đ | 49.990.000 đ | 48.990.000 đ |
| Cửa hàng bán mới | 1 | 3 | 2 | 3 |
| Ổ cứng | 1TB SSD PCIe (M.2 2280) - Max 4TB | 512GB*1 Max 4TB | 1 TB SSD NVMe M.2 PCIe Gen 4.0 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 4 TB) | 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM, 1 khe đã sử dụng |
| RAM | 32GB | 32GB | 16 GB | 16GB |
| CPU | Intel Core Ultra 9 386H (16 lõi (4 P-cores + 8 E-cores + 4 Low Power E-cores), 16 luồng, 18MB Intel Smart Cache, Max Turbo Frequency 4.9 GHz) | Intel Core i7 14650HX | 14650HX | Intel Core i9-14900HX (Tốc độ CPU (Base): 1.6Ghz / Tốc độ CPU Tối đa (Turbo Boost): 5.8GHz / Bộ nhớ đệm: 36MB) |
| Card đồ họa | — | Card rời | Card rời | Card rời |
| Màn hình | 13.3 inches | 15.6 inches | 15.6 inch | 15.6 inches |
Vuốt ngang bảng để xem các mẫu còn lại.