
Laptop MSI Prestige 13 AI+ Evo A2VMG-062VN
Giá thấp nhất trong dữ liệu: 42.990.000 đ tại CellphoneS (ngày 05/11/2026).
Hàng mới
| Cửa hàng | Giá | |
|---|---|---|
| CellphoneS | 42.990.000 đ ngày 05/11/2026 | Xem |
Lịch sử giá
Mức thấp nhất trong dữ liệu của timgiare.vn không đổi trong 2 ngày, từ 04/11/2026 đến 05/11/2026: 42.990.000 đ tại CellphoneS.
04/11 → 05/11 · thấp nhất 42.990.000 đ · cao nhất 42.990.000 đ
Mỗi điểm là mức thấp nhất trong các cửa hàng có giá máy mới còn hiệu lực vào ngày lấy dữ liệu, không phải ngày bạn xem trang. Khi cửa hàng có giá thấp nhất trong ngày hết hàng hoặc ngừng cập nhật, mức này đổi dù không cửa hàng nào đổi giá — vì vậy mỗi ngày đều ghi tên cửa hàng. Đây không phải số liệu chính thức của thị trường.
Thông số
| Màn hình | 13.3 inches |
|---|---|
| Độ phân giải | 2880 x 1800 pixels |
| Tấm nền, công nghệ màn hình | Màn hình bóng |
| CPU | Intel Core Ultra 9 288V (8 lõi (4 lõi P + 4 lõi E), 8 luồng, Bộ nhớ đệm thông minh Intel 12 MB, Tần số Turbo tối đa 5,1 GHz) |
| RAM | 32GB |
| Loại RAM | LPDDR5X/ 8533MHz |
| Ổ cứng | 1TB SSD PCIe (M.2 2280) (1xM.2-2280 M-KEY PCIe GEN4x4 không có DRAM NVMe NVMe SSD PCIe Gen4 1x khe cắm SSD M.2 (NVMe PCIe Gen4) |
| Pin | 4 Cell Int (75Wh) |
| Cổng kết nối | 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A 2 x Thunderbolt 4 (Power Delivery/DisplayPort) 1 x HDMI 1 x Headphone/Microphone combo audio jack |
Thông số do cửa hàng (CellphoneS) công bố kèm sản phẩm, đọc trong lần lấy dữ liệu gần nhất (dữ liệu ngày 05/11/2026); phiên bản màu hoặc bộ nhớ khác có thể khác. timgiare.vn không tự kiểm chứng thông số này.
So sánh nhanh
Cùng hãng, giá trong khoảng 30 % quanh mẫu này. Giá là mức thấp nhất trong dữ liệu ngày 05/11/2026, không phải giá niêm yết của hãng.
| MSI Prestige 13 A2vmg 062VN | MSI Cyborg 15 Max C13wf 421VN | MSI Cyborg 15 Max C13we 422VN | MSI Prestige 14 D3mg 022VN | |
|---|---|---|---|---|
| Giá thấp nhất trong dữ liệu | 42.990.000 đ | 43.990.000 đ | 41.990.000 đ | 43.990.000 đ |
| Cửa hàng bán mới | 1 | 5 | 4 | 4 |
| Ổ cứng | 1TB SSD PCIe (M.2 2280) (1xM.2-2280 M-KEY PCIe GEN4x4 không có DRAM NVMe NVMe SSD PCIe Gen4 1x khe cắm SSD M.2 (NVMe PCIe Gen4) | 512 GB SSD M.2 NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB (2280)) | 512 GB SSD M.2 NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB (2280)) | 1TB SSD PCIe (M.2 2280) - Max 4TB |
| RAM | 32GB | 16 GB | 16 GB | 32GB |
| CPU | Intel Core Ultra 9 288V (8 lõi (4 lõi P + 4 lõi E), 8 luồng, Bộ nhớ đệm thông minh Intel 12 MB, Tần số Turbo tối đa 5,1 GHz) | 13620H | 13620H | Intel Core Ultra 7 355 (8 lõi(4 P-cores + 4 Low Power E-cores), 8 luồng, 12MB Intel Smart Cache, Max Turbo Frequency 4.7 GHz) |
| Card đồ họa | — | Card rời | Card rời | Card tích hợp |
| Màn hình | 13.3 inches | 15.6 inch | 15.6 inch | 14 inches |
Vuốt ngang bảng để xem các mẫu còn lại.