
Laptop MSI Cyborg 15 C13WEO-417VN
Giá thấp nhất trong dữ liệu: 34.690.000 đ tại GearVN (ngày 05/11/2026) · 4 cửa hàng còn hàng khác: Điện Máy XANH, CellphoneS, Thế Giới Di Động, FPT Shop · 1 cửa hàng ghi hết hàng, không tính vào giá trên: Phong Vũ.
Hàng mới
| Cửa hàng | Giá | |
|---|---|---|
| GearVN | 34.690.000 đ ngày 05/11/2026 | Xem |
| Điện Máy XANH | 34.990.000 đ ngày 05/11/2026 | Xem |
| CellphoneS | 34.990.000 đ ngày 05/11/2026 | Xem |
| Thế Giới Di Động | 34.990.000 đ ngày 05/11/2026 | Xem |
| FPT Shop | 36.990.000 đ ngày 05/11/2026 | Xem |
| Phong Vũ hết hàng | 34.990.000 đ 39.490.000 đ ngày 05/11/2026 | Xem |
Lịch sử giá
Mức thấp nhất trong dữ liệu của timgiare.vn không đổi trong 2 ngày, từ 04/11/2026 đến 05/11/2026: 34.690.000 đ tại GearVN.
04/11 → 05/11 · thấp nhất 34.690.000 đ · cao nhất 34.690.000 đ
Mỗi điểm là mức thấp nhất trong các cửa hàng có giá máy mới còn hiệu lực vào ngày lấy dữ liệu, không phải ngày bạn xem trang. Khi cửa hàng có giá thấp nhất trong ngày hết hàng hoặc ngừng cập nhật, mức này đổi dù không cửa hàng nào đổi giá — vì vậy mỗi ngày đều ghi tên cửa hàng. Đây không phải số liệu chính thức của thị trường.
Thông số
| Màn hình | 15.6 inches |
|---|---|
| Độ phân giải | 1920 x 1080 pixels (FullHD) |
| Tấm nền, công nghệ màn hình | Độ phủ màu 100% sRGB Màn hình chống chói Độ sáng 250 nits |
| CPU | Intel Core i7-13620H, 10 lõi (6 P-cores + 4 E-cores), 16 luồng, 24 MB Intel Smart Cache, Max Turbo Frequency 4.9 GHz |
| Tốc độ CPU | 2.40 GHz (Lên đến 4.90 GHz khi tải nặng) |
| RAM | 16GB |
| Loại RAM | DDR4-3200 |
| Ổ cứng | 512GB*1 (1x M.2 SSD slot (NVMe PCIe Gen4) Max 2TB) |
| Card đồ họa | Card rời |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home SL |
| Khối lượng | Nặng 1.98 kg |
| Kích thước | 359 x 249 x 21~22.9 mm |
| Pin | 3-cell, 60 Whr |
| Cổng kết nối | 1 x USB-C (USB 3.2 Gen 2, DisplayPort, Power Delivery 3.0) 2 x USB-A 3.2 Gen 2 1 x HDMI 2.1 (4K@60Hz) 1 x Jack tai nghe/mic 3.5 mm 1 x RJ45 LAN |
| Kết nối không dây | Wi-Fi 6, Bluetooth 5.3 + LE |
| Webcam | HD 720p |
| Bàn phím | Đơn sắc - Màu trắng |
| Âm thanh | DTS Audio |
| Chất liệu | Vỏ nhựa |
| Bảo mật | Hãng không công bố |
Thông số do 3 cửa hàng (CellphoneS, Phong Vũ, Thế Giới Di Động) công bố kèm sản phẩm, đọc trong lần lấy dữ liệu gần nhất (dữ liệu ngày 05/11/2026); phiên bản màu hoặc bộ nhớ khác có thể khác. timgiare.vn không tự kiểm chứng thông số này.
So sánh nhanh
Cùng hãng, giá trong khoảng 30 % quanh mẫu này. Giá là mức thấp nhất trong dữ liệu ngày 05/11/2026, không phải giá niêm yết của hãng.
| MSI Cyborg 15 C13weo 417VN | MSI Modern 14s G3mg 050VN | MSI Katana 15 B13vek 2440VN | MSI Prestige 14 C2vmg 020VN | |
|---|---|---|---|---|
| Giá thấp nhất trong dữ liệu | 34.690.000 đ | 34.900.000 đ | 34.990.000 đ | 34.990.000 đ |
| Cửa hàng bán mới | 6 | 3 | 3 | 3 |
| Ổ cứng | 512GB*1 (1x M.2 SSD slot (NVMe PCIe Gen4) Max 2TB) | 1TB*1, 1x M.2 SSD slot (NVMe PCIe Gen4), Max 2TB | 1TB*1, 2x M.2 SSD slot (NVMe PCIe Gen4) | 1TB SSD1 PCIe (M.2 2280) - nâng cấp tối đa 8TB |
| RAM | 16GB | 16GB | 16GB | 32GB |
| CPU | Intel Core i7-13620H, 10 lõi (6 P-cores + 4 E-cores), 16 luồng, 24 MB Intel Smart Cache, Max Turbo Frequency 4.9 GHz | Intel Core Ultra 7 355, 8 lõi (4 P-cores + 4 Low Power E-cores), 8 luồng, 12MB Intel Smart Cache, Max Turbo Frequency 4.7 GHz | Intel Core i7-13620H, 10 lõi (6 P-cores + 4 E-cores), 16 luồng, 24 MB Intel Smart Cache, Max Turbo Frequency 4.9 GHz | Intel Core Ultra 7 258V (8 lõi) - Max Turbo Frequency: 4. 80 GHz |
| Card đồ họa | Card rời | — | NVIDIA GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6 194 AI TOPs Intel® Graphics | Card tích hợp |
| Màn hình | 15.6 inches | 14 inches | 15.6 inches | 14 inches |
Vuốt ngang bảng để xem các mẫu còn lại.