
Laptop Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 14 - 21V7005GVN (Ultra 7 356H, 32GB, 512GB, WUXGA, Cảm ứng, Win11Pro)
Giá thấp nhất trong dữ liệu: 83.490.000 đ tại Điện Máy XANH (ngày 05/11/2026) · 1 cửa hàng còn hàng khác: Thế Giới Di Động.
Hàng mới
| Cửa hàng | Giá | |
|---|---|---|
| Điện Máy XANH | 83.490.000 đ ngày 05/11/2026 | Xem |
| Thế Giới Di Động | 83.490.000 đ ngày 05/11/2026 | Xem |
Lịch sử giá
timgiare.vn bắt đầu ghi giá mẫu này từ ngày 05/11/2026: 83.490.000 đ. Biểu đồ hiện ra khi có ít nhất 2 ngày dữ liệu.
Thông số
| Màn hình | 14 inch |
|---|---|
| Độ phân giải | WUXGA (1920x1200) |
| Tấm nền, công nghệ màn hình | IPS |
| CPU | 356H |
| Tốc độ CPU | Lên đến 4.70 GHz khi tải nặng |
| RAM | 32GB |
| Loại RAM | LPDDR5X |
| Card đồ họa | Card tích hợp |
| Hệ điều hành | Windows 11 Pro |
| Khối lượng | Nặng 0.998 kg |
| Pin | 3-cell, 58 Wh |
| Cổng kết nối | 1x USB-A (USB 5Gbps) Always On, 3x Thunderbolt™ 4 with USB PD 15 - 65W and DisplayPort™ 2.1, 1x HDMI® 2.1 up to 4K/60 Hz, 1x Headphone/microphone combo jack (3.5 mm) |
| Kết nối không dây | Bluetooth 5.4 |
| Webcam | Webcam 5.0 MP + IR Camera, HDR, Computer Vision on ISP |
| Bàn phím | Có |
| Âm thanh | Stereo speakers, 2W x 2, Dolby Atmos |
| Chất liệu | Khung nhựa & Mặt lưng kim loại |
Thông số do cửa hàng (Thế Giới Di Động) công bố kèm sản phẩm, đọc trong lần lấy dữ liệu gần nhất (dữ liệu ngày 05/11/2026); phiên bản màu hoặc bộ nhớ khác có thể khác. timgiare.vn không tự kiểm chứng thông số này.
So sánh nhanh
Cùng hãng, giá trong khoảng 30 % quanh mẫu này. Giá là mức thấp nhất trong dữ liệu ngày 05/11/2026, không phải giá niêm yết của hãng.
| Lenovo Thinkpad X1 Carbon Gen 14 21V7005GVN | Lenovo Legion 7 16IAX10 83KY001UVN | Lenovo Thinkpad X1 Carbon Gen 13 21NS010CVN | Lenovo Yoga Pro 7 15IPH11 83SN0059VN | |
|---|---|---|---|---|
| Giá thấp nhất trong dữ liệu | 83.490.000 đ | 78.990.000 đ | 77.990.000 đ | 76.990.000 đ |
| Cửa hàng bán mới | 2 | 3 | 2 | 1 |
| Ổ cứng | — | 1TB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Tối đa hai ổ đĩa, 2x SSD M.2, mỗi ổ có dung lượng tối đa 1TB) | 1 TB SSD M.2 NVMe PCIe Gen 5 Opal 2 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB) | 512GB SSD M.2 NVMe (1 x M.2 2280, 1 x M.2 2242) |
| RAM | 32GB | 32GB | 32 GB | 24GB Onboard LPDDR5x 8533MHz (1 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 64GB) |
| CPU | 356H | Intel Core Ultra 9 275HX, 24 lõi (8P + 16E) / 24 luồng, Max Turbo up to 5.4GHz, 36MB | 258V | Intel® Core™ Ultra 7-356H (1.9 GHz - 4.7 GHz / 18MB / 16 nhân, 16 luồng), Copilot+ PC |
| Card đồ họa | Card tích hợp | Card rời | Card tích hợp | NVIDIA GeForce RTX™ 5050 8GB GDDR7 Intel® Graphics |
| Màn hình | 14 inch | 16 inches | 14 inch | 15.3" (2560 x 1600) WQXGA OLED, 165Hz, không cảm ứng, 1100 nits, 100% sRGB, Màn hình chống lóa, G-Sync |
Vuốt ngang bảng để xem các mẫu còn lại.