Điện thoạiLaptop
Laptop Lenovo LOQ 15IRX10 83JE00PEVN

Laptop Lenovo LOQ 15IRX10 83JE00PEVN

Giá thấp nhất trong dữ liệu: 37.490.000 đ tại Hoàng Hà Mobile (ngày 05/11/2026) · 3 cửa hàng còn hàng khác: CellphoneS, Điện Máy XANH, Thế Giới Di Động · 1 cửa hàng ghi hết hàng, không tính vào giá trên: Phong Vũ.

Hàng mới

Cửa hàngTên tại cửa hàngGiáNgày
Hoàng Hà MobileLaptop Lenovo LOQ 15IRX10 83JE00PEVN37.490.000 đ
39.990.000 đ
ngày 05/11/2026
05/11/2026Xem
CellphoneSLaptop Lenovo LOQ 15IRX10 83JE00PEVN42.990.000 đ
ngày 05/11/2026
05/11/2026Xem
Điện Máy XANHLaptop Lenovo Gaming LOQ 15IRX10 - 83JE00PEVN (i7 13650HX, 16GB, 512GB, RTX 5050 8GB, Full HD 144Hz, Win11)43.990.000 đ
ngày 05/11/2026
05/11/2026Xem
Thế Giới Di ĐộngLaptop Lenovo Gaming LOQ 15IRX10 - 83JE00PEVN (i7 13650HX, 16GB, 512GB, RTX 5050 8GB, Full HD 144Hz, Win11)43.990.000 đ
ngày 05/11/2026
05/11/2026Xem
Phong Vũ
hết hàng
Laptop Lenovo LOQ 15IRX10 - 83JE00PEVN (i7-13650HX/ GeForce RTX™ 5050/ 16GB/ 512GB/ Win 11 Home)37.990.000 đ
46.990.000 đ
ngày 02/11/2026
02/11/2026Xem

Đã qua sử dụng

Máy cũ, trưng bày hoặc đã kích hoạt — không so với giá hàng mới.

Cửa hàngTên tại cửa hàngGiáNgày
CellphoneS
hết hàng
Laptop Lenovo LOQ 15IRX10 83JE00PEVN - Cũ Xước Cấn33.490.000 đ
ngày 05/11/2026
05/11/2026Xem

Lịch sử giá

Mức thấp nhất trong dữ liệu của timgiare.vn không đổi trong 2 ngày, từ 04/11/2026 đến 05/11/2026: 37.490.000 đ tại Hoàng Hà Mobile.

04/11 → 05/11 · thấp nhất 37.490.000 đ · cao nhất 37.490.000 đ

Mỗi điểm là mức thấp nhất trong các cửa hàng có giá máy mới còn hiệu lực vào ngày lấy dữ liệu, không phải ngày bạn xem trang. Khi cửa hàng có giá thấp nhất trong ngày hết hàng hoặc ngừng cập nhật, mức này đổi dù không cửa hàng nào đổi giá — vì vậy mỗi ngày đều ghi tên cửa hàng. Đây không phải số liệu chính thức của thị trường.

Thông số

Màn hình15.6 inches
Độ phân giải1920 x 1080 pixels (FullHD)
Tấm nền, công nghệ màn hìnhĐộ sáng 300nits Màn hình chống chóiĐộ phủ màu 100% sRGBG-SYNC
CPUIntel Core i7-13650HX, 14 lõi (6P + 8E) / 20 luồng, P-core 2.6 / 4.9GHz, E-core 1.9 / 3.6GHz, 24MB
Tốc độ CPU2.60 GHz (Lên đến 4.90 GHz khi tải nặng)
RAM16GB
Loại RAMDDR5-4800
Ổ cứng512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Hỗ trợ tối đa 2 ổ M.2 2242 SSD, mỗi ổ tối đa 1TB)
Card đồ họaCard rời
Hệ điều hànhWindows 11 Home SL
Khối lượngNặng 2.4 kg
Kích thước359.86 × 258.7 × 21.9–23.9 mm
Pin60Wh, 170W Slim Tip (3-pin)
Cổng kết nối3x USB-A (5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-C (10Gbps / USB 3.2 Gen 2), với USB PD 65-100W và DisplayPort 1.4 1x HDMI 2.1, lên đến 8K/60Hz 1x Giắc cắm kết hợp tai nghe/micrô (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x Đầu nối nguồn
Kết nối không dâyWi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.2
WebcamCamera 5.0 MP
Bàn phímĐèn chuyển màu RGB - 24 vùng
Âm thanh2W x 2, High Definition (HD) Audio, Stereo speakers, Realtek ALC 3287, Nahimic Audio
Chất liệuVỏ nhựa
Bảo mậtCông tắc khoá camera, TPM 2.0

Thông số do 3 cửa hàng (CellphoneS, Hoàng Hà Mobile, Thế Giới Di Động) công bố kèm sản phẩm, đọc trong lần lấy dữ liệu gần nhất (dữ liệu ngày 05/11/2026); phiên bản màu hoặc bộ nhớ khác có thể khác. timgiare.vn không tự kiểm chứng thông số này.

So sánh nhanh

Cùng hãng, giá trong khoảng 30 % quanh mẫu này. Giá là mức thấp nhất trong dữ liệu ngày 05/11/2026, không phải giá niêm yết của hãng.

Lenovo Loq 15IRX10 83JE00PEVNLenovo Ideapad Slim 5 13IWC11 83UE000VVNLenovo Thinkpad E14 Gen 8 21Y8002GVNLenovo Thinkpad E14 Gen 7 21SX005NVN
Giá thấp nhất trong dữ liệu37.490.000 đ37.490.000 đ37.000.000 đ36.990.000 đ
Cửa hàng bán mới5413
Ổ cứng512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Hỗ trợ tối đa 2 ổ M.2 2242 SSD, mỗi ổ tối đa 1TB)512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Một ổ đĩa, SSD M.2 2242 dung lượng lên tới 1TB)—512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
RAM16GB16GB—16GB
CPUIntel Core i7-13650HX, 14 lõi (6P + 8E) / 20 luồng, P-core 2.6 / 4.9GHz, E-core 1.9 / 3.6GHz, 24MBIntel Core 7 350, 6 lõi (2P + 4LPE) / 6 luồng, Max Turbo up to 4.8Ghz, 6MB Intel Smart Cache—Intel Core Ultra 5 225U, 12 lõi (2P + 8E + 2LPE) / 14 luồng, Max Turbo up to 4.8GHz, 12MB Intel Smart Cache
Card đồ họaCard rờiCard tích hợp—Card tích hợp
Màn hình15.6 inches13.3 inches—14 inches

Vuốt ngang bảng để xem các mẫu còn lại.