
Laptop HP 250 G10 B3WA7AT
Giá thấp nhất trong dữ liệu: 19.490.000 đ tại CellphoneS (ngày 05/11/2026).
Hàng mới
| Cửa hàng | Giá | |
|---|---|---|
| CellphoneS | 19.490.000 đ ngày 05/11/2026 | Xem |
Đã qua sử dụng
Máy cũ, trưng bày hoặc đã kích hoạt — không so với giá hàng mới.
| Cửa hàng | Giá | |
|---|---|---|
| CellphoneS hết hàng | 15.790.000 đ ngày 05/11/2026 | Xem |
Lịch sử giá
Mức thấp nhất trong dữ liệu của timgiare.vn không đổi trong 2 ngày, từ 04/11/2026 đến 05/11/2026: 19.490.000 đ tại CellphoneS.
04/11 → 05/11 · thấp nhất 19.490.000 đ · cao nhất 19.490.000 đ
Mỗi điểm là mức thấp nhất trong các cửa hàng có giá máy mới còn hiệu lực vào ngày lấy dữ liệu, không phải ngày bạn xem trang. Khi cửa hàng có giá thấp nhất trong ngày hết hàng hoặc ngừng cập nhật, mức này đổi dù không cửa hàng nào đổi giá — vì vậy mỗi ngày đều ghi tên cửa hàng. Đây không phải số liệu chính thức của thị trường.
Thông số
| Màn hình | 15.6 inches |
|---|---|
| Độ phân giải | 1920 x 1080 pixels (FullHD) |
| Tấm nền, công nghệ màn hình | Màn hình chống chói |
| CPU | Intel Core i5-1334U (10 lõi) - Max Turbo Frequency: 4.60 GHz |
| RAM | 8GB |
| Loại RAM | DDR4/ 3200MHz |
| Ổ cứng | 512GB SSD PCIe (M.2 2280) |
| Pin | 3 Cell Int (41.04Wh) |
| Cổng kết nối | 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C 1 x HDMI 1 x Jack tai nghe/mic 3.5 mm |
Thông số do cửa hàng (CellphoneS) công bố kèm sản phẩm, đọc trong lần lấy dữ liệu gần nhất (dữ liệu ngày 05/11/2026); phiên bản màu hoặc bộ nhớ khác có thể khác. timgiare.vn không tự kiểm chứng thông số này.
So sánh nhanh
Cùng hãng, giá trong khoảng 30 % quanh mẫu này. Giá là mức thấp nhất trong dữ liệu ngày 05/11/2026, không phải giá niêm yết của hãng.
| HP 250 G10 B3wa7at | HP 15 FD0015TU A19C5PA | HP Pavilion 15 EG3092TU | HP 250 G10 B1ry5pt | |
|---|---|---|---|---|
| Giá thấp nhất trong dữ liệu | 19.490.000 đ | 19.490.000 đ | 19.490.000 đ | 19.490.000 đ |
| Cửa hàng bán mới | 1 | 2 | 1 | 1 |
| Ổ cứng | 512GB SSD PCIe (M.2 2280) | 512GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1TB) | — | 512GB SSD PCIe (M.2 2280) |
| RAM | 8GB | 16GB | 8GB | 8GB |
| CPU | Intel Core i5-1334U (10 lõi) - Max Turbo Frequency: 4.60 GHz | Intel Core i7 Raptor Lake - 1355U 10 nhân 12 luồng 1.70 GHz (Lên đến 5.00 GHz khi tải nặng) | Intel Core i7 | Intel Core i5-1335U (10 lõi) - Max Turbo Frequency: 4.60 GHz |
| Card đồ họa | — | Card tích hợp | — | — |
| Màn hình | 15.6 inches | 15.6 inches | 15.6 inch | 15.6 inches |
Vuốt ngang bảng để xem các mẫu còn lại.