Điện thoạiLaptop
Laptop Asus Vivobook Go 15 E1504FA - BQ5942W (R5 40, 8GB, 512GB, Full HD, Win11)

Laptop Asus Vivobook Go 15 E1504FA - BQ5942W (R5 40, 8GB, 512GB, Full HD, Win11)

Giá thấp nhất trong dữ liệu: 18.990.000 đ tại Điện Máy XANH (ngày 05/11/2026) · 1 cửa hàng còn hàng khác: Thế Giới Di Động.

Hàng mới

Cửa hàngTên tại cửa hàngGiáNgày
Điện Máy XANHLaptop Asus Vivobook Go 15 E1504FA - BQ5942W (R5 40, 8GB, 512GB, Full HD, Win11)18.990.000 đ
ngày 05/11/2026
05/11/2026Xem
Thế Giới Di ĐộngLaptop Asus Vivobook Go 15 E1504FA - BQ5942W (R5 40, 8GB, 512GB, Full HD, Win11)18.990.000 đ
ngày 05/11/2026
05/11/2026Xem

Lịch sử giá

timgiare.vn bắt đầu ghi giá mẫu này từ ngày 05/11/2026: 18.990.000 đ. Biểu đồ hiện ra khi có ít nhất 2 ngày dữ liệu.

Thông số

Màn hình15.6 inch
Độ phân giảiFull HD (1920 x 1080)
Tấm nền, công nghệ màn hìnhIPS
CPU40
Tốc độ CPU2.80 GHz (Lên đến 4.30 GHz khi tải nặng)
RAM8 GB
Loại RAMLPDDR5 (Onboard)
Ổ cứng512 GB SSD M.2 NVMe PCIe 3.0 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB)
Card đồ họaCard tích hợp
Hệ điều hànhWindows 11 Home SL
Khối lượngNặng 1.63 kg
Pin3-cell Li-ion, 42 Wh
Cổng kết nối1 x USB 2.0, 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C, 1 x USB-A (hỗ trợ USB 3.2 Gen 1), 1 x HDMI 1.4, 1 x 3.5mm combo audio jack
Kết nối không dâyWi-Fi 6E (802.11ax), Bluetooth 5.3
WebcamHD 720p with Privacy Shutter
Bàn phímCó
Âm thanhSonicMaster, Loa tích hợp, Microphone đa hướng tích hợp
Chất liệuVỏ nhựa

Thông số do cửa hàng (Thế Giới Di Động) công bố kèm sản phẩm, đọc trong lần lấy dữ liệu gần nhất (dữ liệu ngày 05/11/2026); phiên bản màu hoặc bộ nhớ khác có thể khác. timgiare.vn không tự kiểm chứng thông số này.

So sánh nhanh

Cùng hãng, giá trong khoảng 30 % quanh mẫu này. Giá là mức thấp nhất trong dữ liệu ngày 05/11/2026, không phải giá niêm yết của hãng.

ASUS Vivobook Go 15 E1504FA BQ5942WASUS Vivobook Go 15 E1504FA BQ4821WASUS Vivobook Go 14 E1404FA EB1941WASUS Vivobook Go 15 E1504FA BQ5963W
Giá thấp nhất trong dữ liệu18.990.000 đ18.990.000 đ18.990.000 đ18.990.000 đ
Cửa hàng bán mới2322
Ổ cứng512 GB SSD M.2 NVMe PCIe 3.0 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB)512GB M.2 NVMe PCIe 3.0 SSD512GB M.2 NVMe PCIe 3.0 SSD512GB M.2 NVMe PCIe 3.0 SSD
RAM8 GB8GB8GB8GB
CPU40AMD Ryzen 5 40 2.8GHz (6MB Cache, up to 4.3GHz, 4 lõi, 8 luồng)AMD Ryzen 5 40 2.8GHz (6MB Cache, up to 4.3GHz, 4 lõi, 8 luồng)AMD Ryzen 5 40 2.8GHz (6MB Cache, up to 4.3GHz, 4 lõi, 8 luồng)
Card đồ họaCard tích hợpAMD Radeon GraphicsAMD Radeon GraphicsAMD Radeon Graphics
Màn hình15.6 inch15.6 inches14 inches15.6 inches

Vuốt ngang bảng để xem các mẫu còn lại.