
Laptop Acer Aspire Lite 15 AL15-410P-R1W8 - NX.X0RSV.001 (Ryzen 5 3500U, 8GB, 512GB, Full HD, Win11)
Giá thấp nhất trong dữ liệu: 18.490.000 đ tại Điện Máy XANH (ngày 05/11/2026) · 1 cửa hàng còn hàng khác: Thế Giới Di Động.
Hàng mới
| Cửa hàng | Giá | |
|---|---|---|
| Điện Máy XANH | 18.490.000 đ ngày 05/11/2026 | Xem |
| Thế Giới Di Động | 18.490.000 đ ngày 05/11/2026 | Xem |
Lịch sử giá
timgiare.vn bắt đầu ghi giá mẫu này từ ngày 05/11/2026: 18.490.000 đ. Biểu đồ hiện ra khi có ít nhất 2 ngày dữ liệu.
Thông số
| Màn hình | 15.6 inch |
|---|---|
| Độ phân giải | Full HD (1920 x 1080) |
| Tấm nền, công nghệ màn hình | IPS |
| CPU | 3500U |
| Tốc độ CPU | 2.10 GHz |
| RAM | 8 GB |
| Loại RAM | DDR4 |
| Ổ cứng | 512 GB SSD M.2 NVMe PCIe (nâng cấp tối đa 2TB) |
| Card đồ họa | Card tích hợp |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home SL |
| Khối lượng | Nặng 1.5 kg |
| Pin | 2-cell Li-ion, 45.6 Wh |
| Cổng kết nối | 2 x USB 3.2 gen 1 Type-A, 1 x SuperSpeed USB Type-C (hỗ trợ DisplayPort 1.4), HDMI, 1 x USB 2.0 |
| Kết nối không dây | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, Bluetooth 5.2 |
| Webcam | FHD 1080p, 2 MP |
| Bàn phím | Không có đèn |
| Âm thanh | 2 loa, 2 microphones |
| Chất liệu | Vỏ nhựa |
Thông số do cửa hàng (Thế Giới Di Động) công bố kèm sản phẩm, đọc trong lần lấy dữ liệu gần nhất (dữ liệu ngày 05/11/2026); phiên bản màu hoặc bộ nhớ khác có thể khác. timgiare.vn không tự kiểm chứng thông số này.
So sánh nhanh
Cùng hãng, giá trong khoảng 30 % quanh mẫu này. Giá là mức thấp nhất trong dữ liệu ngày 05/11/2026, không phải giá niêm yết của hãng.
| Acer Aspire Lite 15 Al15 410p R1w8 Nx X0rsv 001 | Acer Aspire Lite 14 Al14 47p R0tr | Acer Aspire Lite 15 Al15 53p 56qh Nx Dg3sv 001 | Acer Aspire Lite 15 Al15 49p R6xx | |
|---|---|---|---|---|
| Giá thấp nhất trong dữ liệu | 18.490.000 đ | 18.490.000 đ | 18.490.000 đ | 18.590.000 đ |
| Cửa hàng bán mới | 2 | 3 | 2 | 2 |
| Ổ cứng | 512 GB SSD M.2 NVMe PCIe (nâng cấp tối đa 2TB) | 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB) | 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB) | 512GB SSD M.2 NVMe (1 x M.2 NVMe) |
| RAM | 8 GB | 8GB | 8 GB | 1 x 8GB DDR4 3200MHz (2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 32GB) |
| CPU | 3500U | AMD Ryzen 5 3500U (4 lõi / 8 luồng, 2.1 GHz - 3.7 GHz, L1 Cache 384 KB / L2 Cache 2 MB / L3 Cache 4 MB) | 120U | AMD Ryzen™ 5 7430U (2.0 GHz - 4.5 GHz / 16MB / 6 nhân, 12 luồng), Non-EVO |
| Card đồ họa | Card tích hợp | AMD Radeon™ Graphics | Card tích hợp | AMD Radeon™ Graphics |
| Màn hình | 15.6 inch | 14 inches | 15.6 inch | 15.6" (1920 x 1080) Full HD 16:9, IPS, 60Hz, không cảm ứng, 300 nits, 45% NTSC, Màn hình chống lóa |
Vuốt ngang bảng để xem các mẫu còn lại.