Acer Aspire Lite 14 AL14-57P-54YV - NX.X1WSV.002 (Core 5 315, 8GB, 512GB, WUXGA 120Hz, Win11)
Giá thấp nhất trong dữ liệu: 20.990.000 đ tại Điện Máy XANH (ngày 05/11/2026) · 1 cửa hàng còn hàng khác: Thế Giới Di Động.
Hàng mới
| Cửa hàng | Giá | |
|---|---|---|
| Điện Máy XANH | 20.990.000 đ ngày 05/11/2026 | Xem |
| Thế Giới Di Động | 20.990.000 đ ngày 05/11/2026 | Xem |
Lịch sử giá
timgiare.vn bắt đầu ghi giá mẫu này từ ngày 05/11/2026: 20.990.000 đ. Biểu đồ hiện ra khi có ít nhất 2 ngày dữ liệu.
Thông số
| Màn hình | 14 inch |
|---|---|
| Độ phân giải | WUXGA (1920 x 1200) |
| Tấm nền, công nghệ màn hình | IPS |
| CPU | Intel Core 5 315 |
| Tốc độ CPU | 1.5 GHz (lên đến 4.4 GHz khi tải nặng) |
| RAM | 8 GB |
| Loại RAM | LPDDR5 (1 khe onboard) |
| Ổ cứng | 512 GB PCIe NVMe SSD |
| Card đồ họa | Card tích hợp |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Khối lượng | Nặng 1.2 kg |
| Pin | 3-cell Li-ion, 50 Wh |
| Cổng kết nối | 1 x USB 3.2, 2 x USB Type-C (hỗ trợ DisplayPort, sạc Power Delivery), HDMI, Jack tai nghe 3.5 mm |
| Kết nối không dây | Wi-Fi Dual Band, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.2 |
| Webcam | FHD Camera 2 MP |
| Bàn phím | Không có đèn |
| Âm thanh | 2 microphones, Stereo speakers |
| Chất liệu | Vỏ nhựa |
| Bảo mật | Công tắc khoá camera, Khóa Kensington |
Thông số do cửa hàng (Thế Giới Di Động) công bố kèm sản phẩm, đọc trong lần lấy dữ liệu gần nhất (dữ liệu ngày 05/11/2026); phiên bản màu hoặc bộ nhớ khác có thể khác. timgiare.vn không tự kiểm chứng thông số này.
So sánh nhanh
Cùng hãng, giá trong khoảng 30 % quanh mẫu này. Giá là mức thấp nhất trong dữ liệu ngày 05/11/2026, không phải giá niêm yết của hãng.
| Acer Aspire Lite 14 Al14 57p 54yv Nx X1wsv 002 | Acer Aspire Lite 16 G2 Al16 52p 76du Nx J2ssv 005 | Acer Aspire Lite 15 Al15 53p 56ec Nx Dg3sv 002 16g | Acer Aspire Lite 15 Al15 21p R91w | |
|---|---|---|---|---|
| Giá thấp nhất trong dữ liệu | 20.990.000 đ | 20.990.000 đ | 20.990.000 đ | 20.490.000 đ |
| Cửa hàng bán mới | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Ổ cứng | 512 GB PCIe NVMe SSD | 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB) | 512 GB SSD M.2 NVMe PcIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB) | 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB) |
| RAM | 8 GB | 16 GB | 16 GB | 16GB |
| CPU | Intel Core 5 315 | 1355U | 120U | AMD Ryzen 5 40, 4 lõi / 8 luồng, Base Clock: 2.8 GHz, Max. Boost Clock: Up to 4.3 GHz, Cache 4 MB |
| Card đồ họa | Card tích hợp | Card tích hợp | Card tích hợp | AMD Radeon™ Graphics |
| Màn hình | 14 inch | 16 inch | 15.6 inch | 15.6 inches |
Vuốt ngang bảng để xem các mẫu còn lại.