Price history
| Date | Product name | Price | List price |
|---|---|---|---|
| Tay nắm phòng tắm kính Hafele CC450mm 903.04.161 | 628,320 | 897,600 | |
| Tay nắm phòng tắm kính Hafele CC450mm 903.04.161 | 628,320 | 897,600 | |
| TAY NẮM PHÒNG TẮM KÍNH HAFELE CC450MM 903.04.161 | 628,320 | 897,600 |
| Date | Product name | Price | List price |
|---|---|---|---|
| Tay nắm phòng tắm kính Hafele CC450mm 903.04.161 | 628,320 | 897,600 | |
| Tay nắm phòng tắm kính Hafele CC450mm 903.04.161 | 628,320 | 897,600 | |
| TAY NẮM PHÒNG TẮM KÍNH HAFELE CC450MM 903.04.161 | 628,320 | 897,600 |